(Top Banner Ad)
mash tun
B2
noun B2 Brewing/Food Science

mash tun

UK: /mæʃ tʌn/ • US: /mæʃ tʌn/

Nghĩa tiếng Việt

thùng mash thùng nghiền malt thùng đường hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vessel used in the brewing process to convert starches in grains into fermentable sugars.

Vietnamese Meaning

Một thùng chứa được sử dụng trong quá trình sản xuất bia để chuyển đổi tinh bột trong ngũ cốc thành đường có thể lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brewer carefully monitored the temperature in the mash tun to ensure optimal enzyme activity."

    "Người nấu bia cẩn thận theo dõi nhiệt độ trong thùng mash để đảm bảo hoạt động tối ưu của enzyme."

  • "A well-insulated mash tun helps to maintain a consistent temperature during the mashing process."

    "Một thùng mash cách nhiệt tốt giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình nghiền malt."

  • "The capacity of the mash tun determines the maximum batch size of beer that can be brewed."

    "Dung tích của thùng mash xác định kích thước mẻ bia tối đa có thể được nấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mash hỗn hợp nghiền, bột nghiền, cháo
Verb to mash nghiền nát, dằm nát, trộn
Noun masher dụng cụ nghiền (khoai tây), người nghiền
Noun brewing quá trình ủ bia, sản xuất bia

Synonyms

mash kettle (nồi mash (ít phổ biến hơn))

Related Words

lauter tun (thùng lọc bã)wort (dịch đường (dịch nha))sparge (rửa bã)mashing (quá trình nghiền malt)brew kettle (nồi nấu wort)

Subject Area

Brewing/Food Science

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mæsc
Old English
tunne
Modern English (compound)
mash tun

Nguồn Gốc Của "Mash Tun"

"Mash tun" là một từ ghép tiếng Anh dùng để chỉ một thiết bị quan trọng trong sản xuất bia. Thành phần "mash" (nghiền, trộn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mæsc", ám chỉ hành động nghiền hoặc trộn các nguyên liệu. Thành phần "tun" (thùng lớn) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "tunne", dùng để chỉ một loại thùng chứa lớn. Hai từ này kết hợp lại để mô tả một cách chính xác chức năng của thiết bị: một thùng lớn dùng để trộn và ngâm hỗn hợp malt nghiền và nước, một bước then chốt giúp chuyển hóa tinh bột thành đường trong quá trình ủ bia.

Usage Note

The mash tun is a crucial piece of equipment in a brewery. It allows for the mashing process, where hot water is mixed with milled grains (typically barley) to activate enzymes that break down the starches into sugars. The resulting sugary liquid, called wort, is then separated from the spent grains and moved on to the next stage of brewing. The term 'tun' refers to a large cask or vessel.

Prepositions

in of

"In the mash tun" refers to the location of the mashing process. "Of the mash tun" refers to something that is part of or related to the mash tun (e.g., "the capacity of the mash tun").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mash tun
  • large large mash tun
    (thùng ngâm ủ lớn)
  • stainless steel stainless steel mash tun
    (thùng ngâm ủ bằng thép không gỉ)
  • traditional traditional mash tun
    (thùng ngâm ủ truyền thống)
  • insulated insulated mash tun
    (thùng ngâm ủ cách nhiệt)
Verb + mash tun
  • load load the mash tun
    (cho nguyên liệu vào thùng ngâm ủ)
  • stir stir the mash tun
    (khuấy thùng ngâm ủ)
  • drain drain the mash tun
    (xả nước từ thùng ngâm ủ)
  • heat heat the mash tun
    (làm nóng thùng ngâm ủ)
Noun + mash tun (describing 'mash tun' characteristics)
  • mash tun mash tun temperature
    (nhiệt độ của thùng ngâm ủ)
  • mash tun mash tun efficiency
    (hiệu suất của thùng ngâm ủ)

Idioms

  • the heart of the brewing process

    trái tim của quá trình ủ bia (ám chỉ tầm quan trọng của mash tun)

    "For many brewers, the mash tun is considered the heart of the brewing process, where all the flavors begin."

    (Đối với nhiều nhà sản xuất bia, thùng ngâm ủ được coi là trái tim của quá trình ủ bia, nơi mọi hương vị bắt đầu.)

  • dialing in the mash tun

    điều chỉnh thùng ngâm ủ một cách chính xác (để đạt hiệu quả tốt nhất)

    "After years of experience, the head brewer got good at dialing in the mash tun for optimal sugar extraction."

    (Sau nhiều năm kinh nghiệm, trưởng nhóm ủ bia đã thành thạo trong việc điều chỉnh thùng ngâm ủ để chiết xuất đường tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mash tun

noun
Lật mặt

Một thùng chứa được sử dụng trong quá trình sản xuất bia để chuyển đổi tinh bột trong ngũ cốc thành đường có thể lên men.

"The brewer carefully monitored the temperature in the mash tun to ensure optimal enzyme activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mash tun".

Tầm Quan Trọng Trong Sản Xuất Bia Thủ Công

Trong phong trào bia thủ công (craft beer) hiện đại, "mash tun" thường được coi là trung tâm của quá trình tạo hương vị và chất lượng bia. Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian ngâm ủ trong mash tun là chìa khóa để tạo ra những loại bia độc đáo và phức tạp. Nó phản ánh sự tỉ mỉ, sáng tạo và cá nhân hóa của người ủ bia thủ công, khác biệt so với quy trình công nghiệp quy mô lớn.

Lịch Sử và Tiến Bộ Công Nghệ

Từ những chiếc thùng gỗ thô sơ trong các nhà máy bia cổ đại, "mash tun" đã phát triển thành các hệ thống thép không gỉ, tự động hóa cao trong các nhà máy bia hiện đại. Sự tiến bộ này không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn đảm bảo chất lượng và sự nhất quán của bia. Nó đại diện cho sự giao thoa giữa truyền thống lâu đời của nghề ủ bia và công nghệ tiên tiến, liên tục cải thiện quy trình để tạo ra những sản phẩm chất lượng hơn.