(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mash
B1

mash

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

nghiền nát ép nhuyễn hỗn hợp nhão trộn lẫn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mash'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nghiền (thức ăn) cho đến khi nó trở nên mềm và mịn.

Definition (English Meaning)

To crush (food) so that it becomes soft and smooth.

Ví dụ Thực tế với 'Mash'

  • "She mashed the potatoes with a fork."

    "Cô ấy nghiền khoai tây bằng nĩa."

  • "She mashed the garlic with ginger."

    "Cô ấy nghiền tỏi với gừng."

  • "The car was a complete mash after the accident."

    "Chiếc xe bị nát hoàn toàn sau tai nạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mash'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chất nghiền, hỗn hợp nhão
  • Verb: nghiền, ép
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

puree(nghiền nhuyễn)
smoothie(sinh tố)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Mash'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'mash' thường được sử dụng để chỉ hành động làm mềm thức ăn bằng cách nghiền nát. So với 'crush', 'mash' mang ý nghĩa nghiền mạnh và kỹ hơn, tạo ra hỗn hợp mịn hơn. Khác với 'grind' (xay), 'mash' không nhất thiết phải sử dụng máy móc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

up together down

'mash up' có nghĩa là nghiền nát hoàn toàn hoặc trộn lẫn; 'mash together' là nghiền và trộn lẫn các thành phần khác nhau; 'mash down' là nghiền xuống, thường để làm phẳng hoặc nén lại.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mash'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should mash the potatoes before adding the milk.
Bạn nên nghiền khoai tây trước khi thêm sữa.
Phủ định
They must not mash the vegetables too much, or it will become a puree.
Họ không được nghiền rau củ quá nhiều, nếu không nó sẽ thành món nghiền.
Nghi vấn
Could you mash these berries for the baby?
Bạn có thể nghiền những quả mọng này cho em bé được không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby loves a mash of sweet potatoes and carrots.
Em bé thích món nghiền từ khoai lang và cà rốt.
Phủ định
There isn't any mash left in the pot.
Không còn chút chất nghiền nào trong nồi.
Nghi vấn
Is this mash suitable for a baby?
Món nghiền này có phù hợp cho em bé không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she mashed the potatoes for dinner.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghiền khoai tây cho bữa tối.
Phủ định
He told me that he did not mash the bananas because they were not ripe enough.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nghiền chuối vì chúng chưa đủ chín.
Nghi vấn
She asked if I had ever mashed avocados to make guacamole.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nghiền bơ để làm guacamole chưa.

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have been mashing potatoes for over an hour.
Đến khi khách đến, đầu bếp sẽ đã nghiền khoai tây được hơn một giờ.
Phủ định
She won't have been mashing the ingredients enough, so the final product might be lumpy.
Cô ấy sẽ không nghiền đủ các nguyên liệu, vì vậy thành phẩm cuối cùng có thể bị vón cục.
Nghi vấn
Will they have been mashing the fruits together to create a smoothie?
Liệu họ sẽ đã nghiền các loại trái cây lại với nhau để tạo ra một ly sinh tố?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had mashed the potatoes before the guests arrived.
Cô ấy đã nghiền khoai tây trước khi khách đến.
Phủ định
They had not mashed the fruit properly, so the smoothie was lumpy.
Họ đã không nghiền trái cây đúng cách, vì vậy sinh tố bị vón cục.
Nghi vấn
Had he mashed the garlic with the herbs before adding it to the sauce?
Anh ấy đã nghiền tỏi với các loại thảo mộc trước khi thêm nó vào nước sốt phải không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been mashing the potatoes for hours before the guests arrived.
Cô ấy đã nghiền khoai tây hàng giờ trước khi khách đến.
Phủ định
They hadn't been mashing the fruit when I walked into the kitchen.
Họ đã không nghiền trái cây khi tôi bước vào bếp.
Nghi vấn
Had he been mashing the garlic before adding it to the sauce?
Anh ấy đã nghiền tỏi trước khi thêm nó vào nước sốt phải không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't mashed the potatoes so much; they're too smooth.
Tôi ước tôi đã không nghiền khoai tây quá nhiều; chúng quá mịn.
Phủ định
If only he wouldn't mash up all the different genres in his music; it's confusing.
Ước gì anh ấy không trộn lẫn tất cả các thể loại khác nhau trong âm nhạc của mình; nó gây khó hiểu.
Nghi vấn
Do you wish you could mash up these two songs together for the remix?
Bạn có ước bạn có thể trộn hai bài hát này lại với nhau cho bản phối lại không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)