(Top Banner Ad)
mash
B1
Động từ B1 Ẩm thực, Tổng quát

mash

UK: /mæʃ/ • US: /mæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiền nát ép nhuyễn hỗn hợp nhão trộn lẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To crush (food) so that it becomes soft and smooth.

Vietnamese Meaning

Nghiền (thức ăn) cho đến khi nó trở nên mềm và mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She mashed the potatoes with a fork."

    "Cô ấy nghiền khoai tây bằng nĩa."

  • "She mashed the garlic with ginger."

    "Cô ấy nghiền tỏi với gừng."

  • "The car was a complete mash after the accident."

    "Chiếc xe bị nát hoàn toàn sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mash Hỗn hợp nhuyễn, bột nhão (ví dụ: khoai tây nghiền); nước ủ mạch nha
Verb mash Nghiền nát, dằm (thức ăn) thành dạng mềm; nhấn liên tục (nút)
Adjective mashed Đã được nghiền nát, dằm nhuyễn
Noun masher Dụng cụ nghiền (thức ăn); người đàn ông tán tỉnh phụ nữ một cách thô lỗ (nghĩa cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maskwō
Old English
mæscan
Middle English
mashen
Modern English
mash

Nguồn gốc của từ 'mash'

Từ 'mash' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, với từ '*maskwō' mang nghĩa 'mạng lưới' hoặc 'hỗn hợp'. Qua tiếng Anh cổ ('mæscan' chỉ được dùng trong từ ghép như 'mæscanwyrt' - 'nước ủ mạch nha') và tiếng Anh trung đại ('mashen'), nó đã phát triển thành 'mash' như ngày nay. Ban đầu, nó có ý nghĩa về việc nghiền nát hoặc trộn lẫn một thứ gì đó thành một khối mềm, đặc biệt là trong việc chuẩn bị đồ uống và thức ăn.

Usage Note

Động từ 'mash' thường được sử dụng để chỉ hành động làm mềm thức ăn bằng cách nghiền nát. So với 'crush', 'mash' mang ý nghĩa nghiền mạnh và kỹ hơn, tạo ra hỗn hợp mịn hơn. Khác với 'grind' (xay), 'mash' không nhất thiết phải sử dụng máy móc.

Prepositions

up together down

'mash up' có nghĩa là nghiền nát hoàn toàn hoặc trộn lẫn; 'mash together' là nghiền và trộn lẫn các thành phần khác nhau; 'mash down' là nghiền xuống, thường để làm phẳng hoặc nén lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (mash as a verb)
  • mash mash the potatoes
    (nghiền khoai tây)
  • mash mash the fruit
    (nghiền trái cây)
Adjective + Noun (mash as a noun)
  • mashed mashed potatoes
    (khoai tây nghiền)
  • mashed mashed banana
    (chuối nghiền)
Phrasal Verb
  • mash up mash up music
    (pha trộn các bài hát/tạo bản phối mới)
  • mash up mash up different ideas
    (kết hợp nhiều ý tưởng khác nhau)
Verb + Noun (Gaming context)
  • mash mash the buttons
    (nhấn nút liên tục/lia nút (trong trò chơi điện tử))

Idioms

  • mash something up

    trộn lẫn, pha trộn, kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một cái gì đó mới (thường là trong âm nhạc, video, hoặc ý tưởng)

    "The DJ mashed up two popular songs to create an energetic new track."

    (DJ đã pha trộn hai bài hát nổi tiếng để tạo ra một bản nhạc mới đầy năng lượng.)

  • mash the buttons

    nhấn các nút thật nhanh và liên tục, thường là một cách không có chiến lược hoặc kỹ năng, đặc biệt trong trò chơi điện tử.

    "I don't know how to play this game, so I just mashed the buttons and hoped for the best."

    (Tôi không biết chơi trò này, nên tôi cứ nhấn nút lia lịa và hy vọng mọi chuyện tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mash

Động từ
Lật mặt

Nghiền (thức ăn) cho đến khi nó trở nên mềm và mịn.

"She mashed the potatoes with a fork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should mash the potatoes before adding the milk.
Bạn nên nghiền khoai tây trước khi thêm sữa.
Phủ định
They must not mash the vegetables too much, or it will become a puree.
Họ không được nghiền rau củ quá nhiều, nếu không nó sẽ thành món nghiền.
Nghi vấn
Could you mash these berries for the baby?
Bạn có thể nghiền những quả mọng này cho em bé được không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby loves a mash of sweet potatoes and carrots.
Em bé thích món nghiền từ khoai lang và cà rốt.
Phủ định
There isn't any mash left in the pot.
Không còn chút chất nghiền nào trong nồi.
Nghi vấn
Is this mash suitable for a baby?
Món nghiền này có phù hợp cho em bé không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she mashed the potatoes for dinner.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghiền khoai tây cho bữa tối.
Phủ định
He told me that he did not mash the bananas because they were not ripe enough.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nghiền chuối vì chúng chưa đủ chín.
Nghi vấn
She asked if I had ever mashed avocados to make guacamole.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nghiền bơ để làm guacamole chưa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have been mashing potatoes for over an hour.
Đến khi khách đến, đầu bếp sẽ đã nghiền khoai tây được hơn một giờ.
Phủ định
She won't have been mashing the ingredients enough, so the final product might be lumpy.
Cô ấy sẽ không nghiền đủ các nguyên liệu, vì vậy thành phẩm cuối cùng có thể bị vón cục.
Nghi vấn
Will they have been mashing the fruits together to create a smoothie?
Liệu họ sẽ đã nghiền các loại trái cây lại với nhau để tạo ra một ly sinh tố?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had mashed the potatoes before the guests arrived.
Cô ấy đã nghiền khoai tây trước khi khách đến.
Phủ định
They had not mashed the fruit properly, so the smoothie was lumpy.
Họ đã không nghiền trái cây đúng cách, vì vậy sinh tố bị vón cục.
Nghi vấn
Had he mashed the garlic with the herbs before adding it to the sauce?
Anh ấy đã nghiền tỏi với các loại thảo mộc trước khi thêm nó vào nước sốt phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been mashing the potatoes for hours before the guests arrived.
Cô ấy đã nghiền khoai tây hàng giờ trước khi khách đến.
Phủ định
They hadn't been mashing the fruit when I walked into the kitchen.
Họ đã không nghiền trái cây khi tôi bước vào bếp.
Nghi vấn
Had he been mashing the garlic before adding it to the sauce?
Anh ấy đã nghiền tỏi trước khi thêm nó vào nước sốt phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't mashed the potatoes so much; they're too smooth.
Tôi ước tôi đã không nghiền khoai tây quá nhiều; chúng quá mịn.
Phủ định
If only he wouldn't mash up all the different genres in his music; it's confusing.
Ước gì anh ấy không trộn lẫn tất cả các thể loại khác nhau trong âm nhạc của mình; nó gây khó hiểu.
Nghi vấn
Do you wish you could mash up these two songs together for the remix?
Bạn có ước bạn có thể trộn hai bài hát này lại với nhau cho bản phối lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mash".

Khoai tây nghiền: Món ăn quen thuộc trong bữa cơm phương Tây

Khoai tây nghiền (mashed potatoes) là một món ăn phụ cực kỳ phổ biến và được yêu thích ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh. Món này thường được làm từ khoai tây luộc, nghiền nhuyễn rồi trộn với bơ, sữa hoặc kem, tạo nên hương vị béo ngậy, mềm mịn. Khoai tây nghiền là một phần không thể thiếu trong các bữa ăn gia đình, đặc biệt vào các dịp lễ tạ ơn hay Giáng sinh, và được xem là một loại 'comfort food' (món ăn an ủi) mang lại cảm giác ấm áp, quen thuộc.

'Mash-up' trong văn hóa đại chúng và sáng tạo kỹ thuật số

Thuật ngữ 'mash-up' đã vượt ra ngoài nghĩa gốc về thực phẩm để trở thành một khái niệm quan trọng trong âm nhạc và văn hóa kỹ thuật số. Một bản mash-up là sự kết hợp các yếu tố từ hai hoặc nhiều bài hát, video, phim, hoặc tác phẩm nghệ thuật khác nhau để tạo ra một tác phẩm mới độc đáo. Điều này thể hiện sự sáng tạo trong việc tái sử dụng và pha trộn các nội dung có sẵn, tạo ra những sản phẩm mới mẻ và thú vị.