mash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghiền (thức ăn) cho đến khi nó trở nên mềm và mịn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She mashed the potatoes with a fork."
"Cô ấy nghiền khoai tây bằng nĩa."
-
"She mashed the garlic with ginger."
"Cô ấy nghiền tỏi với gừng."
-
"The car was a complete mash after the accident."
"Chiếc xe bị nát hoàn toàn sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mash | Hỗn hợp nhuyễn, bột nhão (ví dụ: khoai tây nghiền); nước ủ mạch nha |
| Verb | mash | Nghiền nát, dằm (thức ăn) thành dạng mềm; nhấn liên tục (nút) |
| Adjective | mashed | Đã được nghiền nát, dằm nhuyễn |
| Noun | masher | Dụng cụ nghiền (thức ăn); người đàn ông tán tỉnh phụ nữ một cách thô lỗ (nghĩa cũ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'mash' thường được sử dụng để chỉ hành động làm mềm thức ăn bằng cách nghiền nát. So với 'crush', 'mash' mang ý nghĩa nghiền mạnh và kỹ hơn, tạo ra hỗn hợp mịn hơn. Khác với 'grind' (xay), 'mash' không nhất thiết phải sử dụng máy móc.
Prepositions
'mash up' có nghĩa là nghiền nát hoàn toàn hoặc trộn lẫn; 'mash together' là nghiền và trộn lẫn các thành phần khác nhau; 'mash down' là nghiền xuống, thường để làm phẳng hoặc nén lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mash mash the potatoes (nghiền khoai tây)
-
mash mash the fruit (nghiền trái cây)
-
mashed mashed potatoes (khoai tây nghiền)
-
mashed mashed banana (chuối nghiền)
-
mash up mash up music (pha trộn các bài hát/tạo bản phối mới)
-
mash up mash up different ideas (kết hợp nhiều ý tưởng khác nhau)
-
mash mash the buttons (nhấn nút liên tục/lia nút (trong trò chơi điện tử))
Idioms
-
mash something up
trộn lẫn, pha trộn, kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một cái gì đó mới (thường là trong âm nhạc, video, hoặc ý tưởng)
"The DJ mashed up two popular songs to create an energetic new track."
(DJ đã pha trộn hai bài hát nổi tiếng để tạo ra một bản nhạc mới đầy năng lượng.)
-
mash the buttons
nhấn các nút thật nhanh và liên tục, thường là một cách không có chiến lược hoặc kỹ năng, đặc biệt trong trò chơi điện tử.
"I don't know how to play this game, so I just mashed the buttons and hoped for the best."
(Tôi không biết chơi trò này, nên tôi cứ nhấn nút lia lịa và hy vọng mọi chuyện tốt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mash
Động từNghiền (thức ăn) cho đến khi nó trở nên mềm và mịn.
"She mashed the potatoes with a fork."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should mash the potatoes before adding the milk. |
Bạn nên nghiền khoai tây trước khi thêm sữa. |
| Phủ định | They must not mash the vegetables too much, or it will become a puree. |
Họ không được nghiền rau củ quá nhiều, nếu không nó sẽ thành món nghiền. |
| Nghi vấn | Could you mash these berries for the baby? |
Bạn có thể nghiền những quả mọng này cho em bé được không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby loves a mash of sweet potatoes and carrots. |
Em bé thích món nghiền từ khoai lang và cà rốt. |
| Phủ định | There isn't any mash left in the pot. |
Không còn chút chất nghiền nào trong nồi. |
| Nghi vấn | Is this mash suitable for a baby? |
Món nghiền này có phù hợp cho em bé không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she mashed the potatoes for dinner. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghiền khoai tây cho bữa tối. |
| Phủ định | He told me that he did not mash the bananas because they were not ripe enough. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nghiền chuối vì chúng chưa đủ chín. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever mashed avocados to make guacamole. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nghiền bơ để làm guacamole chưa. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the chef will have been mashing potatoes for over an hour. |
Đến khi khách đến, đầu bếp sẽ đã nghiền khoai tây được hơn một giờ. |
| Phủ định | She won't have been mashing the ingredients enough, so the final product might be lumpy. |
Cô ấy sẽ không nghiền đủ các nguyên liệu, vì vậy thành phẩm cuối cùng có thể bị vón cục. |
| Nghi vấn | Will they have been mashing the fruits together to create a smoothie? |
Liệu họ sẽ đã nghiền các loại trái cây lại với nhau để tạo ra một ly sinh tố? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had mashed the potatoes before the guests arrived. |
Cô ấy đã nghiền khoai tây trước khi khách đến. |
| Phủ định | They had not mashed the fruit properly, so the smoothie was lumpy. |
Họ đã không nghiền trái cây đúng cách, vì vậy sinh tố bị vón cục. |
| Nghi vấn | Had he mashed the garlic with the herbs before adding it to the sauce? |
Anh ấy đã nghiền tỏi với các loại thảo mộc trước khi thêm nó vào nước sốt phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been mashing the potatoes for hours before the guests arrived. |
Cô ấy đã nghiền khoai tây hàng giờ trước khi khách đến. |
| Phủ định | They hadn't been mashing the fruit when I walked into the kitchen. |
Họ đã không nghiền trái cây khi tôi bước vào bếp. |
| Nghi vấn | Had he been mashing the garlic before adding it to the sauce? |
Anh ấy đã nghiền tỏi trước khi thêm nó vào nước sốt phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't mashed the potatoes so much; they're too smooth. |
Tôi ước tôi đã không nghiền khoai tây quá nhiều; chúng quá mịn. |
| Phủ định | If only he wouldn't mash up all the different genres in his music; it's confusing. |
Ước gì anh ấy không trộn lẫn tất cả các thể loại khác nhau trong âm nhạc của mình; nó gây khó hiểu. |
| Nghi vấn | Do you wish you could mash up these two songs together for the remix? |
Bạn có ước bạn có thể trộn hai bài hát này lại với nhau cho bản phối lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mash".
