wort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The unfermented infusion of malt or other grain, before fermentation and during the brewing process.
Vietnamese Meaning
Dịch nha chưa lên men, thu được từ mạch nha hoặc các loại ngũ cốc khác, trước khi lên men và trong quá trình nấu bia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The brewer carefully monitored the temperature of the wort."
"Người nấu bia cẩn thận theo dõi nhiệt độ của dịch nha."
-
"The sweet wort was then transferred to the fermentation tank."
"Dịch nha ngọt sau đó được chuyển sang bể lên men."
-
"Many herbalists use St. John's wort to treat mild depression."
"Nhiều nhà thảo dược học sử dụng cây ban âu để điều trị chứng trầm cảm nhẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wort | Chất lỏng chiết xuất từ mạch nha (để làm bia), nước cốt mạch nha |
| Noun | wort | (Cổ xưa) Một loại cây, thảo mộc (thường thấy trong các tên ghép như 'St. John's wort') |
| Suffix | -wort | Hậu tố dùng trong tên các loại cây, thường chỉ cây có dược tính hoặc đặc điểm nhất định (ví dụ: St. John's wort - cây cỏ ban, liverwort - rêu tản) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wort' chỉ chất lỏng ngọt thu được từ quá trình nghiền ngũ cốc (thường là mạch nha) trong nước nóng. Quá trình này chiết xuất đường và các chất khác từ ngũ cốc, tạo ra dịch nha (wort) cần thiết cho quá trình lên men để tạo ra bia. Nó khác với 'mash' là hỗn hợp ngũ cốc và nước trước khi lọc lấy dịch nha.
Prepositions
'Wort of malt' (dịch nha từ mạch nha). 'Wort from barley' (dịch nha từ lúa mạch). Giới từ 'of' chỉ nguồn gốc hoặc thành phần chính. Giới từ 'from' cũng chỉ nguồn gốc, nhấn mạnh quá trình chiết xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet wort (nước cốt mạch nha ngọt (trước khi lên men))
-
hot hot wort (nước cốt mạch nha nóng)
-
cooled cooled wort (nước cốt mạch nha đã làm nguội)
-
malt malt wort (nước cốt mạch nha (chất lỏng từ mạch nha))
-
boil boil wort (đun sôi nước cốt mạch nha)
-
ferment ferment wort (lên men nước cốt mạch nha)
-
chill chill wort (làm lạnh nước cốt mạch nha)
-
pump pump wort (bơm nước cốt mạch nha)
Idioms
-
St. John's wort
Cây cỏ ban (một loại cây thảo dược được dùng phổ biến, Hypericum perforatum)
"St. John's wort is often used as a herbal remedy for mild depression."
(Cây cỏ ban thường được dùng làm phương thuốc thảo dược cho bệnh trầm cảm nhẹ.)
-
malt wort
Nước cốt mạch nha (chất lỏng chiết xuất từ mạch nha, dùng làm bia)
"The brewers carefully monitor the temperature of the malt wort."
(Các nhà sản xuất bia theo dõi cẩn thận nhiệt độ của nước cốt mạch nha.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wort
Danh từDịch nha chưa lên men, thu được từ mạch nha hoặc các loại ngũ cốc khác, trước khi lên men và trong quá trình nấu bia.
"The brewer carefully monitored the temperature of the wort."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wort".
