(Top Banner Ad)
wort
C1
Danh từ C1 Nấu bia (Brewing), Thực vật học (Botany)

wort

UK: /wɜːt/ • US: /wɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

Dịch nha (trong nấu bia) Cây thuốc (trong thực vật học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unfermented infusion of malt or other grain, before fermentation and during the brewing process.

Vietnamese Meaning

Dịch nha chưa lên men, thu được từ mạch nha hoặc các loại ngũ cốc khác, trước khi lên men và trong quá trình nấu bia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brewer carefully monitored the temperature of the wort."

    "Người nấu bia cẩn thận theo dõi nhiệt độ của dịch nha."

  • "The sweet wort was then transferred to the fermentation tank."

    "Dịch nha ngọt sau đó được chuyển sang bể lên men."

  • "Many herbalists use St. John's wort to treat mild depression."

    "Nhiều nhà thảo dược học sử dụng cây ban âu để điều trị chứng trầm cảm nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wort Chất lỏng chiết xuất từ mạch nha (để làm bia), nước cốt mạch nha
Noun wort (Cổ xưa) Một loại cây, thảo mộc (thường thấy trong các tên ghép như 'St. John's wort')
Suffix -wort Hậu tố dùng trong tên các loại cây, thường chỉ cây có dược tính hoặc đặc điểm nhất định (ví dụ: St. John's wort - cây cỏ ban, liverwort - rêu tản)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nấu bia (Brewing), Thực vật học (Botany)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wrd-
Proto-Germanic
*wurtiz
Old English
wyrt
Middle English
wort
Modern English
wort

Gốc rễ của 'Wort'

Từ 'wort' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'wyrt' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cây' hoặc 'thảo mộc'. Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng German cổ và cuối cùng là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, nơi nó có nghĩa là 'rễ'. Điều này giải thích tại sao 'wort' thường xuất hiện trong tên các loại cây (như St. John's Wort) và trong ngành sản xuất bia, nó chỉ chất lỏng chiết xuất từ mạch nha, nền tảng cho bia.

Usage Note

Từ 'wort' chỉ chất lỏng ngọt thu được từ quá trình nghiền ngũ cốc (thường là mạch nha) trong nước nóng. Quá trình này chiết xuất đường và các chất khác từ ngũ cốc, tạo ra dịch nha (wort) cần thiết cho quá trình lên men để tạo ra bia. Nó khác với 'mash' là hỗn hợp ngũ cốc và nước trước khi lọc lấy dịch nha.

Prepositions

of from

'Wort of malt' (dịch nha từ mạch nha). 'Wort from barley' (dịch nha từ lúa mạch). Giới từ 'of' chỉ nguồn gốc hoặc thành phần chính. Giới từ 'from' cũng chỉ nguồn gốc, nhấn mạnh quá trình chiết xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wort
  • sweet sweet wort
    (nước cốt mạch nha ngọt (trước khi lên men))
  • hot hot wort
    (nước cốt mạch nha nóng)
  • cooled cooled wort
    (nước cốt mạch nha đã làm nguội)
  • malt malt wort
    (nước cốt mạch nha (chất lỏng từ mạch nha))
Verb + wort
  • boil boil wort
    (đun sôi nước cốt mạch nha)
  • ferment ferment wort
    (lên men nước cốt mạch nha)
  • chill chill wort
    (làm lạnh nước cốt mạch nha)
  • pump pump wort
    (bơm nước cốt mạch nha)

Idioms

  • St. John's wort

    Cây cỏ ban (một loại cây thảo dược được dùng phổ biến, Hypericum perforatum)

    "St. John's wort is often used as a herbal remedy for mild depression."

    (Cây cỏ ban thường được dùng làm phương thuốc thảo dược cho bệnh trầm cảm nhẹ.)

  • malt wort

    Nước cốt mạch nha (chất lỏng chiết xuất từ mạch nha, dùng làm bia)

    "The brewers carefully monitor the temperature of the malt wort."

    (Các nhà sản xuất bia theo dõi cẩn thận nhiệt độ của nước cốt mạch nha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wort

Danh từ
Lật mặt

Dịch nha chưa lên men, thu được từ mạch nha hoặc các loại ngũ cốc khác, trước khi lên men và trong quá trình nấu bia.

"The brewer carefully monitored the temperature of the wort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wort".

Bia và Lịch sử Nấu bia

'Wort' là trái tim của quá trình nấu bia. Đây là chất lỏng đường được chiết xuất từ mạch nha, sau đó sẽ được lên men để trở thành bia. Khái niệm 'wort' đã tồn tại hàng ngàn năm, là một phần không thể thiếu trong lịch sử ẩm thực và văn hóa uống bia trên thế giới.

Cây thuốc và Truyền thống Thảo dược

Trong tiếng Anh, nhiều loại cây thảo dược quan trọng có tên kết thúc bằng '-wort' (ví dụ: 'St. John's Wort', 'liverwort', 'lungwort'). Điều này phản ánh truyền thống lâu đời của việc sử dụng các loại cây này trong y học dân gian và thảo dược phương Tây, thường để chữa bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.