masjid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mosque; a Muslim place of worship.
Vietnamese Meaning
Một nhà thờ Hồi giáo; một địa điểm thờ phượng của người Hồi giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The masjid is a place of peace and reflection for Muslims."
"Nhà thờ Hồi giáo là một nơi thanh bình và suy ngẫm cho người Hồi giáo."
-
"Many Muslims gather at the masjid for Friday prayers."
"Nhiều người Hồi giáo tập trung tại nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện vào thứ Sáu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'masjid' thường được dùng thay thế cho 'mosque'. Tuy nhiên, 'masjid' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Ả Rập và thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo trang trọng hơn. 'Mosque' là một từ vay mượn qua tiếng Pháp và có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thông thường.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí bên trong nhà thờ (ví dụ: praying in the masjid). 'at' dùng để chỉ sự hiện diện tại nhà thờ (ví dụ: attending prayers at the masjid). 'to' dùng để chỉ sự di chuyển đến nhà thờ (ví dụ: going to the masjid).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand masjid (nhà thờ Hồi giáo lớn, uy nghiêm)
-
local local masjid (nhà thờ Hồi giáo địa phương)
-
historic historic masjid (nhà thờ Hồi giáo lịch sử)
-
visit visit a masjid (thăm một nhà thờ Hồi giáo)
-
pray at pray at the masjid (cầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo)
-
build build a masjid (xây dựng một nhà thờ Hồi giáo)
-
prayer masjid prayer (buổi cầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo)
-
community masjid community (cộng đồng nhà thờ Hồi giáo)
Idioms
-
go to the masjid
đi đến nhà thờ Hồi giáo
"Many Muslims go to the masjid for Friday prayers."
(Nhiều người Hồi giáo đi đến nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện vào thứ Sáu.)
-
pray at the masjid
cầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo
"They like to pray at the masjid during Ramadan."
(Họ thích cầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo trong tháng Ramadan.)
-
the call to prayer from the masjid
lời kêu gọi cầu nguyện từ nhà thờ Hồi giáo (tiếng adhan)
"We heard the call to prayer from the masjid early in the morning."
(Chúng tôi nghe thấy lời kêu gọi cầu nguyện từ nhà thờ Hồi giáo vào sáng sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
masjid
danh từMột nhà thờ Hồi giáo; một địa điểm thờ phượng của người Hồi giáo.
"The masjid is a place of peace and reflection for Muslims."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masjid".
