(Top Banner Ad)
mass-market fashion
B2
Tính từ ghép B2 Kinh doanh, Thời trang

mass-market fashion

UK: /ˌmæs ˈmɑːkɪt ˈfæʃən/ • US: /ˌmæs ˈmɑːrkɪt ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang đại trà thời trang thị trường đại chúng thời trang bình dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or designed for a large number of people, often at lower prices and with less exclusivity.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được thiết kế cho một số lượng lớn người, thường với giá thấp hơn và ít độc quyền hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company focuses on mass-market fashion, offering affordable clothing to a wide range of customers."

    "Công ty tập trung vào thời trang đại trà, cung cấp quần áo giá cả phải chăng cho một lượng lớn khách hàng."

  • "Mass-market fashion is often influenced by celebrity styles and popular trends."

    "Thời trang đại trà thường bị ảnh hưởng bởi phong cách của người nổi tiếng và các xu hướng phổ biến."

  • "Many retailers specialize in mass-market fashion, making stylish clothes accessible to everyone."

    "Nhiều nhà bán lẻ chuyên về thời trang đại trà, giúp mọi người dễ dàng tiếp cận với quần áo hợp thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass Khối lượng lớn; số đông
Adjective massive To lớn, đồ sộ
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, quảng bá
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun fashion Thời trang; kiểu cách
Adjective fashionable Hợp thời trang, sành điệu
Adverb fashionably Một cách hợp thời trang

Synonyms

ready-to-wear fashion (thời trang may sẵn)fast fashion (thời trang nhanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
mass
English
market
English
fashion
English (Modern Compound)
mass-market fashion

Thời trang dành cho số đông

Cụm từ 'mass-market fashion' (thời trang đại chúng) xuất hiện khi ngành công nghiệp sản xuất quần áo phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20. Từ 'mass' (khối lượng lớn, số đông) kết hợp với 'market' (thị trường) để chỉ việc sản xuất và bán hàng hóa ở quy mô lớn, nhắm đến một lượng lớn người tiêu dùng. Khi kết hợp với 'fashion' (thời trang), nó mô tả dòng sản phẩm quần áo hợp mốt, giá cả phải chăng, được sản xuất hàng loạt và phân phối rộng rãi, giúp thời trang không còn là đặc quyền của giới thượng lưu mà trở nên dễ tiếp cận với mọi người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả quần áo, phụ kiện, hoặc phong cách thời trang được sản xuất hàng loạt và bán rộng rãi cho công chúng. Nó đối lập với 'high fashion' (thời trang cao cấp) hoặc 'designer fashion' (thời trang thiết kế), vốn hướng đến một thị trường nhỏ hơn, có thu nhập cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass-market fashion
  • cheap cheap mass-market fashion
    (Thời trang đại chúng giá rẻ)
  • affordable affordable mass-market fashion
    (Thời trang đại chúng giá cả phải chăng)
  • fast fast mass-market fashion
    (Thời trang nhanh đại chúng (sản xuất và thay đổi mẫu mã nhanh))
  • disposable disposable mass-market fashion
    (Thời trang đại chúng dùng một lần (chất lượng thấp, dễ bỏ đi))
  • mainstream mainstream mass-market fashion
    (Thời trang đại chúng phổ biến, chủ đạo)
Verb + mass-market fashion
  • produce produce mass-market fashion
    (Sản xuất thời trang đại chúng)
  • embrace embrace mass-market fashion
    (Đón nhận/ưa chuộng thời trang đại chúng)
  • reject reject mass-market fashion
    (Phản đối/tẩy chay thời trang đại chúng)
  • drive drive mass-market fashion
    (Thúc đẩy thời trang đại chúng)
Noun + mass-market fashion
  • industry mass-market fashion industry
    (Ngành công nghiệp thời trang đại chúng)
  • brands mass-market fashion brands
    (Các thương hiệu thời trang đại chúng)
  • trends mass-market fashion trends
    (Các xu hướng thời trang đại chúng)
  • consumers mass-market fashion consumers
    (Người tiêu dùng thời trang đại chúng)

Idioms

  • the rise of mass-market fashion

    Sự trỗi dậy của thời trang đại chúng

    "The rise of mass-market fashion made trendy clothes accessible to everyone."

    (Sự trỗi dậy của thời trang đại chúng đã giúp quần áo hợp mốt dễ tiếp cận với mọi người.)

  • impact of mass-market fashion

    Tác động của thời trang đại chúng

    "The environmental impact of mass-market fashion is a growing concern."

    (Tác động môi trường của thời trang đại chúng là một mối lo ngại ngày càng lớn.)

  • democratization of fashion through mass-market

    Dân chủ hóa thời trang thông qua thị trường đại chúng

    "Mass-market fashion has led to the democratization of fashion, making style available to all."

    (Thời trang đại chúng đã dẫn đến sự dân chủ hóa thời trang, giúp phong cách có sẵn cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass-market fashion

Tính từ ghép
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được thiết kế cho một số lượng lớn người, thường với giá thấp hơn và ít độc quyền hơn.

"The company focuses on mass-market fashion, offering affordable clothing to a wide range of customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass-market fashion".

Thời trang nhanh và tác động môi trường

Thời trang đại chúng thường gắn liền với khái niệm 'thời trang nhanh' (fast fashion). Đây là xu hướng sản xuất quần áo giá rẻ, hợp mốt với tốc độ cao để đáp ứng các xu hướng thay đổi liên tục. Tuy nhiên, nó gây ra những vấn đề lớn về môi trường như ô nhiễm nước, rác thải dệt may khổng lồ và điều kiện lao động không công bằng.

Dân chủ hóa phong cách

Trước đây, thời trang thường chỉ dành cho giới thượng lưu. Nhưng với sự phát triển của thời trang đại chúng, những phong cách mới nhất đã trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi tầng lớp xã hội, cho phép nhiều người hơn thể hiện cá tính qua trang phục mà không cần chi trả quá nhiều tiền.