fast fashion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inexpensive clothing produced rapidly by mass-market retailers in response to the latest trends.
Vietnamese Meaning
Thời trang nhanh: mô hình kinh doanh trong ngành may mặc, đặc trưng bởi việc sản xuất quần áo theo xu hướng mới nhất một cách nhanh chóng và với giá rẻ, thường được bán bởi các nhà bán lẻ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fast fashion contributes significantly to textile waste."
"Thời trang nhanh đóng góp đáng kể vào lượng rác thải từ vải vóc."
-
"The fast fashion industry is known for its environmental impact."
"Ngành công nghiệp thời trang nhanh nổi tiếng vì tác động đến môi trường."
-
"Many consumers are becoming more aware of the ethical issues surrounding fast fashion."
"Nhiều người tiêu dùng đang ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề đạo đức xung quanh thời trang nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fast-fashion | Liên quan đến ngành công nghiệp hoặc sản phẩm thời trang nhanh (ví dụ: a fast-fashion brand - một thương hiệu thời trang nhanh; the fast-fashion industry - ngành công nghiệp thời trang nhanh). |
| Noun | fast fashionista | Người đam mê và thường xuyên mua sắm quần áo từ các thương hiệu thời trang nhanh, thường là để cập nhật xu hướng mới nhất. |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fast fashion' mang ý nghĩa chỉ sự nhanh chóng trong việc sản xuất, phân phối và tiêu thụ quần áo, dẫn đến việc quần áo trở nên lỗi mốt nhanh chóng. Nó thường liên quan đến các vấn đề về môi trường và đạo đức lao động do áp lực giảm chi phí và tăng tốc độ sản xuất. Khác với 'slow fashion' tập trung vào chất lượng, độ bền và quy trình sản xuất bền vững.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap fast fashion (thời trang nhanh giá rẻ)
-
unsustainable unsustainable fast fashion (thời trang nhanh không bền vững)
-
disposable disposable fast fashion (thời trang nhanh dùng một lần/thiếu bền bỉ)
-
criticize criticize fast fashion (chỉ trích thời trang nhanh)
-
boycott boycott fast fashion (tẩy chay thời trang nhanh)
-
produce produce fast fashion (sản xuất thời trang nhanh)
-
impact the impact of fast fashion (tác động của thời trang nhanh)
-
rise the rise of fast fashion (sự trỗi dậy/phát triển của thời trang nhanh)
-
critics critics of fast fashion (những người chỉ trích thời trang nhanh)
Idioms
-
the fast fashion cycle
Chu kỳ thời trang nhanh (ám chỉ vòng đời sản xuất, tiêu thụ và thải bỏ quần áo nhanh chóng)
"Environmentalists often point to the fast fashion cycle as a major contributor to pollution."
(Các nhà môi trường thường chỉ ra chu kỳ thời trang nhanh là yếu tố chính gây ô nhiễm.)
-
combat fast fashion
Chống lại/đối phó với thời trang nhanh (ám chỉ các nỗ lực giảm thiểu tác động tiêu cực của nó)
"Many consumers are choosing sustainable brands to combat fast fashion."
(Nhiều người tiêu dùng đang lựa chọn các thương hiệu bền vững để chống lại thời trang nhanh.)
-
the dark side of fast fashion
Mặt tối của thời trang nhanh (ám chỉ những tác động tiêu cực về môi trường và xã hội, như ô nhiễm và điều kiện lao động kém)
"A documentary exposed the dark side of fast fashion, highlighting poor labor conditions."
(Một bộ phim tài liệu đã phơi bày mặt tối của thời trang nhanh, làm nổi bật điều kiện lao động tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fast fashion
Danh từThời trang nhanh: mô hình kinh doanh trong ngành may mặc, đặc trưng bởi việc sản xuất quần áo theo xu hướng mới nhất một cách nhanh chóng và với giá rẻ, thường được bán bởi các nhà bán lẻ lớn.
"Fast fashion contributes significantly to textile waste."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people cared more about the environment, fast fashion wouldn't be so popular. |
Nếu mọi người quan tâm hơn đến môi trường, thời trang nhanh đã không trở nên phổ biến như vậy. |
| Phủ định | If fast fashion weren't so cheap, fewer people would buy it. |
Nếu thời trang nhanh không rẻ như vậy, ít người mua nó hơn. |
| Nghi vấn | Would sustainable brands be more successful if fast fashion didn't exist? |
Liệu các thương hiệu bền vững có thành công hơn nếu thời trang nhanh không tồn tại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast fashion".
