(Top Banner Ad)
fast fashion
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thời trang

fast fashion

UK: /ˌfɑːst ˈfæʃən/ • US: /ˌfæst ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang ăn liền thời trang mì ăn liền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inexpensive clothing produced rapidly by mass-market retailers in response to the latest trends.

Vietnamese Meaning

Thời trang nhanh: mô hình kinh doanh trong ngành may mặc, đặc trưng bởi việc sản xuất quần áo theo xu hướng mới nhất một cách nhanh chóng và với giá rẻ, thường được bán bởi các nhà bán lẻ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fast fashion contributes significantly to textile waste."

    "Thời trang nhanh đóng góp đáng kể vào lượng rác thải từ vải vóc."

  • "The fast fashion industry is known for its environmental impact."

    "Ngành công nghiệp thời trang nhanh nổi tiếng vì tác động đến môi trường."

  • "Many consumers are becoming more aware of the ethical issues surrounding fast fashion."

    "Nhiều người tiêu dùng đang ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề đạo đức xung quanh thời trang nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fast-fashion Liên quan đến ngành công nghiệp hoặc sản phẩm thời trang nhanh (ví dụ: a fast-fashion brand - một thương hiệu thời trang nhanh; the fast-fashion industry - ngành công nghiệp thời trang nhanh).
Noun fast fashionista Người đam mê và thường xuyên mua sắm quần áo từ các thương hiệu thời trang nhanh, thường là để cập nhật xu hướng mới nhất.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæst
Old French
façon
English
fast fashion

Sự Ra Đời của 'Thời Trang Nhanh'

Thuật ngữ 'fast fashion' (thời trang nhanh) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó dùng để chỉ mô hình kinh doanh trong ngành may mặc, nơi các thiết kế mới được sản xuất nhanh chóng, hàng loạt với chi phí thấp để bắt kịp các xu hướng thời trang mới nhất. Mục tiêu là đưa các mẫu mã từ sàn diễn hoặc từ các nhà thiết kế nổi tiếng đến tay người tiêu dùng một cách nhanh nhất có thể, khuyến khích chu kỳ mua sắm và thải bỏ quần áo liên tục.

Usage Note

Thuật ngữ 'fast fashion' mang ý nghĩa chỉ sự nhanh chóng trong việc sản xuất, phân phối và tiêu thụ quần áo, dẫn đến việc quần áo trở nên lỗi mốt nhanh chóng. Nó thường liên quan đến các vấn đề về môi trường và đạo đức lao động do áp lực giảm chi phí và tăng tốc độ sản xuất. Khác với 'slow fashion' tập trung vào chất lượng, độ bền và quy trình sản xuất bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fast fashion
  • cheap cheap fast fashion
    (thời trang nhanh giá rẻ)
  • unsustainable unsustainable fast fashion
    (thời trang nhanh không bền vững)
  • disposable disposable fast fashion
    (thời trang nhanh dùng một lần/thiếu bền bỉ)
Verb + fast fashion
  • criticize criticize fast fashion
    (chỉ trích thời trang nhanh)
  • boycott boycott fast fashion
    (tẩy chay thời trang nhanh)
  • produce produce fast fashion
    (sản xuất thời trang nhanh)
Noun + fast fashion
  • impact the impact of fast fashion
    (tác động của thời trang nhanh)
  • rise the rise of fast fashion
    (sự trỗi dậy/phát triển của thời trang nhanh)
  • critics critics of fast fashion
    (những người chỉ trích thời trang nhanh)

Idioms

  • the fast fashion cycle

    Chu kỳ thời trang nhanh (ám chỉ vòng đời sản xuất, tiêu thụ và thải bỏ quần áo nhanh chóng)

    "Environmentalists often point to the fast fashion cycle as a major contributor to pollution."

    (Các nhà môi trường thường chỉ ra chu kỳ thời trang nhanh là yếu tố chính gây ô nhiễm.)

  • combat fast fashion

    Chống lại/đối phó với thời trang nhanh (ám chỉ các nỗ lực giảm thiểu tác động tiêu cực của nó)

    "Many consumers are choosing sustainable brands to combat fast fashion."

    (Nhiều người tiêu dùng đang lựa chọn các thương hiệu bền vững để chống lại thời trang nhanh.)

  • the dark side of fast fashion

    Mặt tối của thời trang nhanh (ám chỉ những tác động tiêu cực về môi trường và xã hội, như ô nhiễm và điều kiện lao động kém)

    "A documentary exposed the dark side of fast fashion, highlighting poor labor conditions."

    (Một bộ phim tài liệu đã phơi bày mặt tối của thời trang nhanh, làm nổi bật điều kiện lao động tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast fashion

Danh từ
Lật mặt

Thời trang nhanh: mô hình kinh doanh trong ngành may mặc, đặc trưng bởi việc sản xuất quần áo theo xu hướng mới nhất một cách nhanh chóng và với giá rẻ, thường được bán bởi các nhà bán lẻ lớn.

"Fast fashion contributes significantly to textile waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people cared more about the environment, fast fashion wouldn't be so popular.
Nếu mọi người quan tâm hơn đến môi trường, thời trang nhanh đã không trở nên phổ biến như vậy.
Phủ định
If fast fashion weren't so cheap, fewer people would buy it.
Nếu thời trang nhanh không rẻ như vậy, ít người mua nó hơn.
Nghi vấn
Would sustainable brands be more successful if fast fashion didn't exist?
Liệu các thương hiệu bền vững có thành công hơn nếu thời trang nhanh không tồn tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast fashion".

Tác Động Môi Trường Nghiêm Trọng

Thời trang nhanh là một trong những ngành công nghiệp gây ô nhiễm môi trường nhất. Nó tạo ra lượng lớn rác thải dệt may, sử dụng nhiều nước và hóa chất độc hại trong quá trình sản xuất, đồng thời thải ra một lượng lớn khí CO2, góp phần vào biến đổi khí hậu.

Vấn Đề Đạo Đức và Văn Hóa Tiêu Dùng

Ngành thời trang nhanh thường bị chỉ trích vì điều kiện lao động tồi tệ và mức lương thấp cho công nhân ở các nước đang phát triển. Nó cũng thúc đẩy văn hóa 'dùng một lần' (throwaway culture), khuyến khích người tiêu dùng mua sắm liên tục và vứt bỏ quần áo chỉ sau vài lần mặc, tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên và môi trường, đồng thời làm mất đi giá trị của trang phục.