(Top Banner Ad)
mass market
B2
danh từ B2 Kinh tế

mass market

UK: /ˈmæs ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈmæs ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường đại chúng thị trường hàng loạt thị trường phổ thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The market for goods produced on a large scale for a large number of people.

Vietnamese Meaning

Thị trường đại chúng, thị trường hàng loạt, thị trường dành cho số lượng lớn người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to launch a product that appeals to the mass market."

    "Công ty nhắm đến việc tung ra một sản phẩm thu hút thị trường đại chúng."

  • "Mass market products are usually cheaper than luxury goods."

    "Các sản phẩm dành cho thị trường đại chúng thường rẻ hơn hàng xa xỉ."

  • "The company's marketing strategy focuses on reaching the mass market."

    "Chiến lược tiếp thị của công ty tập trung vào việc tiếp cận thị trường đại chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass market Thị trường đại chúng (thị trường nhắm đến số đông người tiêu dùng).
Adjective mass-market Dành cho thị trường đại chúng; sản xuất hoặc bán với số lượng lớn.
Noun mass production Sản xuất hàng loạt (quá trình sản xuất một lượng lớn sản phẩm tiêu chuẩn).
Noun mass appeal Sức hấp dẫn đại chúng (khả năng được số đông yêu thích hoặc chấp nhận).
Verb mass-produce Sản xuất hàng loạt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μᾶζα (maza)
Latin
massa
Old French
masse
Middle English
masse
Latin
mercatus
Old North French
market
Middle English
market
English (Compound)
mass + market

Sự Ra Đời Của 'Mass Market'

Cụm từ 'mass market' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh riêng biệt: 'mass' (khối lượng lớn, số đông) và 'market' (thị trường). Từ 'mass' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'maza' (bánh lúa mạch, cục bột), qua tiếng Latin 'massa' và tiếng Pháp cổ 'masse' để chỉ một lượng lớn hoặc tổng thể. Từ 'market' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus' (thương mại, chợ). Sự kết hợp 'mass market' xuất hiện trong tiếng Anh, đặc biệt rõ rệt từ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi cuộc Cách mạng Công nghiệp thúc đẩy sản xuất hàng loạt. Khi đó, các sản phẩm được sản xuất với số lượng lớn cần một 'thị trường đại chúng' rộng lớn để tiêu thụ, khác biệt với các thị trường nhỏ lẻ hoặc cao cấp trước đây. Cụm từ này đã mô tả chính xác sự chuyển đổi sang một nền kinh tế tiêu dùng quy mô lớn, nơi hàng hóa được sản xuất và bán cho phần lớn dân số.

Usage Note

Chỉ một phân khúc thị trường lớn, bao gồm nhiều đối tượng khách hàng khác nhau, thường có nhu cầu và sở thích tương đồng. Các sản phẩm hoặc dịch vụ hướng đến thị trường đại chúng thường có giá cả phải chăng và được phân phối rộng rãi.

Prepositions

in for

`in`: Sử dụng khi đề cập đến sự hiện diện hoặc hoạt động trong thị trường đại chúng. Ví dụ: 'Their products are successful in the mass market'. `for`: Sử dụng khi đề cập đến đối tượng mục tiêu của thị trường. Ví dụ: 'This product is designed for the mass market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass market
  • broad broad mass market
    (thị trường đại chúng rộng lớn)
  • lucrative lucrative mass market
    (thị trường đại chúng sinh lợi)
  • global global mass market
    (thị trường đại chúng toàn cầu)
Verb + mass market
  • target target the mass market
    (nhắm đến thị trường đại chúng)
  • appeal to appeal to the mass market
    (thu hút/hấp dẫn thị trường đại chúng)
  • penetrate penetrate the mass market
    (xâm nhập thị trường đại chúng)
mass market + Noun
  • products mass market products
    (sản phẩm đại chúng)
  • audience mass market audience
    (đối tượng/khán giả đại chúng)
  • goods mass market goods
    (hàng hóa đại chúng)

Idioms

  • reach the mass market

    tiếp cận thị trường đại chúng

    "Companies often struggle to reach the mass market with truly innovative products."

    (Các công ty thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường đại chúng với những sản phẩm thực sự sáng tạo.)

  • cater to the mass market

    phục vụ thị trường đại chúng

    "Many fast-food chains cater to the mass market with affordable and quick meals."

    (Nhiều chuỗi thức ăn nhanh phục vụ thị trường đại chúng bằng những bữa ăn giá cả phải chăng và nhanh chóng.)

  • aim for the mass market

    nhắm vào thị trường đại chúng

    "The new smartphone model is specifically designed to aim for the mass market with its competitive pricing."

    (Mẫu điện thoại thông minh mới được thiết kế đặc biệt để nhắm vào thị trường đại chúng với mức giá cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass market

danh từ
Lật mặt

Thị trường đại chúng, thị trường hàng loạt, thị trường dành cho số lượng lớn người tiêu dùng.

"The company aims to launch a product that appeals to the mass market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company targets the mass market is evident in its advertising campaigns.
Việc công ty nhắm đến thị trường đại chúng là điều hiển nhiên trong các chiến dịch quảng cáo của mình.
Phủ định
Whether the product will appeal to the mass market is not yet known.
Liệu sản phẩm có hấp dẫn thị trường đại chúng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Whether the product is designed for the mass-market is a key consideration for the design team.
Việc sản phẩm được thiết kế cho thị trường đại chúng hay không là một cân nhắc quan trọng đối với nhóm thiết kế.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed in the mass market, companies need to understand consumer behavior.
Để thành công trên thị trường đại chúng, các công ty cần hiểu hành vi của người tiêu dùng.
Phủ định
It's not to say that niche products can't be successful, but the mass market offers a larger potential audience.
Không phải nói rằng các sản phẩm ngách không thể thành công, nhưng thị trường đại chúng mang lại một lượng khán giả tiềm năng lớn hơn.
Nghi vấn
Why do companies want to target the mass market instead of focusing on smaller, more specialized segments?
Tại sao các công ty muốn nhắm mục tiêu vào thị trường đại chúng thay vì tập trung vào các phân khúc nhỏ hơn, chuyên biệt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass market".

Sự trỗi dậy của Văn hóa Tiêu dùng

Khái niệm 'mass market' gắn liền mật thiết với sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp và sự ra đời của sản xuất hàng loạt. Trước đây, nhiều sản phẩm chỉ dành cho giới thượng lưu hoặc được làm thủ công. Nhưng khi sản xuất hàng loạt trở nên khả thi, hàng hóa có thể được sản xuất rẻ hơn và với số lượng lớn, từ đó tạo ra một lượng lớn sản phẩm có thể tiếp cận được với 'thị trường đại chúng'. Điều này đã thúc đẩy sự hình thành và phát triển của văn hóa tiêu dùng hiện đại, nơi việc mua sắm và sở hữu hàng hóa trở thành một phần trung tâm của cuộc sống hàng ngày.

Dân chủ hóa Hàng hóa

'Mass market' đại diện cho một sự thay đổi xã hội đáng kể: sự dân chủ hóa các loại hàng hóa. Nhiều sản phẩm từng được coi là xa xỉ hoặc chỉ dành cho những người giàu có, giờ đây đã trở nên hợp túi tiền và phổ biến cho phần lớn dân số. Từ quần áo, đồ gia dụng đến thực phẩm và đồ điện tử, 'mass market' đã giúp mọi người có thể tiếp cận các sản phẩm tiêu chuẩn, làm thay đổi lối sống và thu hẹp khoảng cách vật chất giữa các tầng lớp xã hội.