(Top Banner Ad)
consumer
B2
Danh từ B2 Kinh tế

consumer

UK: /kənˈsjuːmə(r)/ • US: /kənˈsuːmər/

Nghĩa tiếng Việt

người tiêu dùng khách hàng tiêu dùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who purchases goods and services for personal use.

Vietnamese Meaning

Người tiêu dùng, người mua hàng hóa và dịch vụ để sử dụng cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is keen to protect the interests of consumers."

    "Chính phủ rất muốn bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng."

  • "Consumers are increasingly concerned about the environmental impact of their purchases."

    "Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tác động môi trường từ những món hàng họ mua."

  • "Advertising plays a crucial role in influencing consumer behavior."

    "Quảng cáo đóng một vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume Tiêu thụ, sử dụng
Noun consumption Sự tiêu thụ
Adjective consumable Có thể tiêu thụ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere
English
consumer

Nguồn gốc của 'Consumer'

Từ 'consumer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumere', có nghĩa là 'tiêu thụ' hoặc 'sử dụng hết'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc phá hủy hoặc làm cạn kiệt. Theo thời gian, nghĩa của nó đã dịu đi để chỉ đơn giản là người mua hoặc sử dụng hàng hóa và dịch vụ.

Usage Note

Từ 'consumer' nhấn mạnh vai trò của người sử dụng cuối cùng trong chuỗi cung ứng. Nó khác với 'customer' (khách hàng) ở chỗ customer có thể mua hàng cho người khác sử dụng. Ví dụ, một công ty mua nguyên liệu thô là customer của nhà cung cấp, nhưng không phải là consumer của nguyên liệu đó (mà là người mua sản phẩm cuối cùng được làm từ nguyên liệu đó).

Prepositions

of for

'consumer of' thường được dùng để chỉ người tiêu dùng một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể (ví dụ: consumer of electricity). 'consumer for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích tiêu dùng (ví dụ: a product designed for the consumer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumer
  • average average consumer
    (người tiêu dùng trung bình)
  • typical typical consumer
    (người tiêu dùng điển hình)
  • informed informed consumer
    (người tiêu dùng thông thái)
Verb + consumer
  • protect protect consumers
    (bảo vệ người tiêu dùng)
  • target target consumers
    (nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng)
  • attract attract consumers
    (thu hút người tiêu dùng)

Idioms

  • consumer confidence

    niềm tin của người tiêu dùng

    "Consumer confidence is rising, which is good for the economy."

    (Niềm tin của người tiêu dùng đang tăng lên, điều này tốt cho nền kinh tế.)

  • consumer spending

    chi tiêu của người tiêu dùng

    "The economy relies heavily on consumer spending."

    (Nền kinh tế phụ thuộc rất nhiều vào chi tiêu của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumer

Danh từ
Lật mặt

Người tiêu dùng, người mua hàng hóa và dịch vụ để sử dụng cá nhân.

"The government is keen to protect the interests of consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumer".

Ngày Quyền của Người Tiêu Dùng

Ngày 15 tháng 3 hàng năm được kỷ niệm là Ngày Quyền của Người Tiêu Dùng Thế giới. Ngày này nhằm nâng cao nhận thức về quyền lợi và nhu cầu của người tiêu dùng trên toàn thế giới.

Chủ nghĩa tiêu dùng

Chủ nghĩa tiêu dùng là một học thuyết kinh tế và xã hội khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ với số lượng ngày càng tăng. Nó đóng một vai trò quan trọng trong nhiều nền kinh tế hiện đại.