(Top Banner Ad)
niche market
B2
danh từ B2 Kinh tế

niche market

UK: /ˈniːʃ ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈniːʃ ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường ngách phân khúc thị trường ngách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small segment of a larger market, with specific needs and characteristics that make it distinct.

Vietnamese Meaning

Một phân khúc nhỏ của một thị trường lớn hơn, với các nhu cầu và đặc điểm cụ thể khiến nó trở nên khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company found success by focusing on a niche market for handmade jewelry."

    "Công ty đã thành công nhờ tập trung vào một thị trường ngách dành cho đồ trang sức thủ công."

  • "Vegan cosmetics are a growing niche market."

    "Mỹ phẩm thuần chay là một thị trường ngách đang phát triển."

  • "They identified a niche market for personalized gifts."

    "Họ đã xác định được một thị trường ngách cho quà tặng cá nhân hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niche Một vị trí thích hợp; một phân khúc nhỏ, chuyên biệt (của thị trường)
Adjective niche Chuyên biệt, ngách (thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc thị trường)
Noun market Chợ, thị trường
Verb market Tiếp thị, bán hàng
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có sức tiêu thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
niche
English
niche
Latin
mercatus
Old French
marchié
English
market
English
niche market

Nguồn gốc của 'Niche'

Từ 'niche' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'nidus' (nghĩa là 'tổ chim') và sau đó là tiếng Pháp cổ 'niche' (nghĩa là 'hốc tường' hoặc 'chỗ ẩn náu'). Ý nghĩa này đã phát triển để chỉ một vị trí nhỏ, đặc biệt hoặc phù hợp trong một cấu trúc lớn hơn. Từ đó, nó được dùng để mô tả một phân khúc thị trường rất riêng biệt và chuyên môn hóa.

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'buôn bán', 'thương mại' hoặc 'chợ'. Nó mô tả một nơi hoặc hệ thống nơi diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ. Khi kết hợp với 'niche', nó tạo nên khái niệm 'thị trường ngách', một không gian thương mại được định nghĩa rõ ràng bởi sự chuyên biệt.

Usage Note

Thái nghĩa của 'niche market' nhấn mạnh vào tính chuyên biệt và hẹp. Nó khác với 'target market' (thị trường mục tiêu), vốn rộng hơn và có thể bao gồm nhiều niche market khác nhau. Một niche market thường ít cạnh tranh hơn nhưng cũng có tiềm năng tăng trưởng hạn chế hơn.

Prepositions

in for

‘In a niche market’ dùng để chỉ hoạt động trong một thị trường ngách cụ thể. Ví dụ: ‘The company specializes in a niche market for organic pet food.’ ‘For a niche market’ dùng để chỉ việc nhắm đến hoặc phục vụ một thị trường ngách cụ thể. Ví dụ: ‘This product is designed for a niche market of vintage car enthusiasts.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niche market
  • small a small niche market
    (một thị trường ngách nhỏ)
  • growing a growing niche market
    (một thị trường ngách đang phát triển)
  • lucrative a lucrative niche market
    (một thị trường ngách sinh lợi)
  • specific a specific niche market
    (một thị trường ngách cụ thể)
  • untapped an untapped niche market
    (một thị trường ngách chưa được khai thác)
  • unique a unique niche market
    (một thị trường ngách độc đáo)
Verb + niche market
  • target to target a niche market
    (nhắm mục tiêu vào một thị trường ngách)
  • enter to enter a niche market
    (tham gia vào một thị trường ngách)
  • serve to serve a niche market
    (phục vụ một thị trường ngách)
  • identify to identify a niche market
    (xác định một thị trường ngách)
  • exploit to exploit a niche market
    (khai thác một thị trường ngách)
  • tap into to tap into a niche market
    (khai thác/tiếp cận một thị trường ngách)
  • carve out to carve out a niche market
    (tạo ra một thị trường ngách riêng)
Niche market + Noun (modifier)
  • strategy niche market strategy
    (chiến lược thị trường ngách)
  • research niche market research
    (nghiên cứu thị trường ngách)
  • segment niche market segment
    (phân khúc thị trường ngách)

Idioms

  • to find one's niche (in the market)

    Tìm được vị trí/phân khúc phù hợp cho mình (trên thị trường)

    "Many startups struggle to find their niche in the market, leading to strong competition."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm ra phân khúc phù hợp cho mình trên thị trường, dẫn đến cạnh tranh gay gắt.)

  • to cater to a niche market

    Phục vụ một thị trường ngách (có nhu cầu chuyên biệt)

    "Our company specializes in catering to a niche market of sustainable fashion products."

    (Công ty chúng tôi chuyên phục vụ một thị trường ngách về các sản phẩm thời trang bền vững.)

  • to carve out a niche market

    Tạo ra/xây dựng một thị trường ngách riêng (độc đáo, ít cạnh tranh)

    "With unique, handmade goods, she managed to carve out a niche market for herself online."

    (Với những món hàng thủ công độc đáo, cô ấy đã thành công trong việc tạo ra một thị trường ngách riêng cho mình trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niche market

danh từ
Lật mặt

Một phân khúc nhỏ của một thị trường lớn hơn, với các nhu cầu và đặc điểm cụ thể khiến nó trở nên khác biệt.

"The company found success by focusing on a niche market for handmade jewelry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche market".

Sự trỗi dậy của chuyên môn hóa và internet

Trong kỷ nguyên số, internet và các nền tảng trực tuyến đã giúp các doanh nghiệp nhỏ dễ dàng tiếp cận khách hàng tiềm năng trên toàn cầu, ngay cả khi họ chỉ phục vụ một thị trường ngách rất cụ thể. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm và dịch vụ chuyên biệt, đáp ứng nhu cầu đa dạng và cá nhân hóa hơn của người tiêu dùng so với trước đây.

Từ sản xuất đại trà đến cá nhân hóa

Khái niệm thị trường ngách phản ánh một xu hướng lớn trong kinh doanh và tiêu dùng hiện đại: sự chuyển dịch từ mô hình sản xuất và tiếp thị đại trà sang việc tập trung vào các nhóm khách hàng nhỏ hơn với nhu cầu được cá nhân hóa cao. Người tiêu dùng ngày nay tìm kiếm những sản phẩm và trải nghiệm độc đáo, phù hợp với sở thích và giá trị cá nhân của họ, thay vì những sản phẩm chung chung.