(Top Banner Ad)
market share
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market share

UK: /ˈmɑːkɪt ʃeə(r)/ • US: /ˈmɑːrkɪt ʃer/

Nghĩa tiếng Việt

thị phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of total sales volume in a market captured by a brand, product, or company.

Vietnamese Meaning

Phần trăm tổng doanh số bán hàng trên thị trường mà một thương hiệu, sản phẩm hoặc công ty chiếm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is aiming to increase its market share in Asia."

    "Công ty đang nhắm mục tiêu tăng thị phần của mình ở châu Á."

  • "Our market share has grown significantly this year."

    "Thị phần của chúng tôi đã tăng trưởng đáng kể trong năm nay."

  • "The company lost market share to its competitors."

    "Công ty đã mất thị phần vào tay các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, quảng bá
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Noun share cổ phần, phần
Verb share chia sẻ
Noun shareholder cổ đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marchiet / market
English
market
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
scearu
English
share

Thị Phần: Từ Chợ Búa Đến Kinh Doanh Hiện Đại

Từ "market" (chợ, thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin "mercatus" chỉ nơi buôn bán, trao đổi hàng hóa. Còn từ "share" (phần, chia sẻ) đến từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa "cắt ra một phần". Khi ghép lại thành "market share", nó mô tả việc một công ty "cắt ra" hay chiếm được một "phần" nào đó của tổng thị trường. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp bắt đầu đo lường chính xác hơn sức ảnh hưởng và vị thế của mình trên thị trường cạnh tranh.

Usage Note

Thuật ngữ 'market share' được sử dụng để đo lường sự thành công tương đối của một công ty so với các đối thủ cạnh tranh. Nó thường được biểu thị bằng phần trăm và được tính bằng cách chia doanh số bán hàng của công ty cho tổng doanh số bán hàng của thị trường trong một khoảng thời gian nhất định. Việc gia tăng market share thường là mục tiêu quan trọng của các doanh nghiệp.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về market share trong một thị trường cụ thể (ví dụ: 'market share in the smartphone market'). Sử dụng 'of' khi nói về market share của một công ty (ví dụ: 'market share of Apple').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market share
  • large large market share
    (thị phần lớn)
  • significant significant market share
    (thị phần đáng kể)
  • small small market share
    (thị phần nhỏ)
  • dominant dominant market share
    (thị phần thống trị)
  • global global market share
    (thị phần toàn cầu)
  • declining declining market share
    (thị phần đang sụt giảm)
  • increasing increasing market share
    (thị phần đang tăng lên)
Verb + market share
  • gain gain market share
    (giành thị phần)
  • lose lose market share
    (mất thị phần)
  • increase increase market share
    (tăng thị phần)
  • decrease decrease market share
    (giảm thị phần)
  • maintain maintain market share
    (duy trì thị phần)
  • capture capture market share
    (chiếm lĩnh thị phần)
  • erode erode market share
    (làm xói mòn thị phần)

Idioms

  • Fight for market share

    Tranh giành thị phần

    "New startups often have to fight for market share against established companies."

    (Các công ty khởi nghiệp mới thường phải tranh giành thị phần với các công ty đã có tên tuổi.)

  • Grow market share

    Tăng trưởng thị phần

    "Our primary goal this year is to grow market share by 5%."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi trong năm nay là tăng trưởng thị phần thêm 5%.)

  • Protect market share

    Bảo vệ thị phần

    "The company is implementing aggressive strategies to protect its market share from competitors."

    (Công ty đang triển khai các chiến lược quyết liệt để bảo vệ thị phần của mình khỏi các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market share

Danh từ
Lật mặt

Phần trăm tổng doanh số bán hàng trên thị trường mà một thương hiệu, sản phẩm hoặc công ty chiếm được.

"The company is aiming to increase its market share in Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company invested heavily in advertising, their market share increased significantly.
Bởi vì công ty đầu tư mạnh vào quảng cáo, thị phần của họ đã tăng lên đáng kể.
Phủ định
Although they launched a new product, their market share did not improve, because of intense competition.
Mặc dù họ đã tung ra một sản phẩm mới, thị phần của họ không cải thiện, vì sự cạnh tranh gay gắt.
Nghi vấn
If we lower our prices, will our market share grow, or will our competitors follow suit?
Nếu chúng ta giảm giá, thị phần của chúng ta sẽ tăng trưởng, hay các đối thủ cạnh tranh của chúng ta sẽ làm theo?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Increasing market share is crucial for the company's long-term success.
Việc tăng thị phần là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của công ty.
Phủ định
The company cannot risk losing market share by failing to innovate.
Công ty không thể mạo hiểm mất thị phần bằng cách không đổi mới.
Nghi vấn
Is maintaining market share a top priority for the marketing team this quarter?
Liệu việc duy trì thị phần có phải là ưu tiên hàng đầu của đội ngũ marketing trong quý này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's primary goal is clear: increase its market share.
Mục tiêu chính của công ty rất rõ ràng: tăng thị phần của mình.
Phủ định
Despite their efforts, they failed to achieve their target: they didn't increase their market share.
Mặc dù đã nỗ lực, họ vẫn không đạt được mục tiêu của mình: họ đã không tăng thị phần của mình.
Nghi vấn
Is there a critical factor affecting the company's growth: market share?
Có yếu tố quan trọng nào ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của công ty không: thị phần?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invested more in marketing, we would significantly increase our market share.
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào marketing, chúng ta sẽ tăng đáng kể thị phần của mình.
Phủ định
If the competitor didn't launch a new product, our market share wouldn't decline.
Nếu đối thủ cạnh tranh không tung ra sản phẩm mới, thị phần của chúng ta sẽ không giảm.
Nghi vấn
Would the company be more profitable if its market share were larger?
Công ty có lợi nhuận cao hơn nếu thị phần của nó lớn hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's market share increased after the new marketing campaign.
Thị phần của công ty đã tăng lên sau chiến dịch marketing mới.
Phủ định
My competitor's market share hasn't changed despite their efforts.
Thị phần của đối thủ cạnh tranh của tôi vẫn chưa thay đổi mặc dù họ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Is Amazon's market share in online retail still the largest?
Thị phần của Amazon trong lĩnh vực bán lẻ trực tuyến có còn lớn nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market share".

Chỉ Số Quan Trọng Của Sức Mạnh Kinh Doanh

"Thị phần" là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sức mạnh cạnh tranh và vị thế của một công ty trên thị trường. Một công ty có thị phần lớn thường được xem là có lợi thế cạnh tranh, khả năng định giá sản phẩm và ảnh hưởng đến xu hướng thị trường. Việc theo dõi và tăng trưởng thị phần là mục tiêu cốt lõi trong chiến lược kinh doanh hiện đại.

Cạnh Tranh Và Độc Quyền

Khái niệm thị phần gắn liền với các cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu một công ty có thị phần quá lớn đến mức độc quyền (monopoly), điều này có thể bị xem là hạn chế cạnh tranh lành mạnh và có thể bị các cơ quan quản lý chống độc quyền can thiệp để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhỏ hơn.