(Top Banner Ad)
mastering
C1
Verb (Gerund/Present Participle) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

mastering

UK: /ˈmɑːstərɪŋ/ • US: /ˈmæstərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nắm vững thành thạo chuyên sâu về làm chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a comprehensive knowledge or skill in a subject or accomplishment.

Vietnamese Meaning

Việc nắm vững, thành thạo một chủ đề hoặc kỹ năng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mastering a new language requires consistent effort and dedication."

    "Việc nắm vững một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự nỗ lực và cống hiến liên tục."

  • "She is currently mastering the art of coding."

    "Cô ấy hiện đang nắm vững nghệ thuật lập trình."

  • "Mastering time management is crucial for success."

    "Nắm vững kỹ năng quản lý thời gian là yếu tố then chốt để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master chủ nhân, người thầy, bậc thầy
Verb master nắm vững, làm chủ, thành thạo
Adjective masterful tài giỏi, điêu luyện, có uy quyền
Noun mastery sự thành thạo, sự tinh thông, quyền kiểm soát
Noun masterpiece kiệt tác, tác phẩm lớn
Adverb masterfully một cách tài tình, điêu luyện

Synonyms

perfecting (hoàn thiện)acquiring expertise in (đạt được chuyên môn trong)becoming proficient in (trở nên thành thạo trong)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mag-
Latin
magister
Old French
maistre
Middle English
maister
English
master
English
mastering

Nguồn gốc từ 'master'

Từ 'master' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'magister', mang ý nghĩa 'người đứng đầu', 'người thầy' hoặc 'chỉ huy'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ 'maistre' trước khi đi vào tiếng Anh. Ban đầu, nó thường ám chỉ người có quyền lực, kiến thức sâu rộng hoặc kỹ năng vượt trội. 'Mastering' là dạng tiếp diễn của động từ 'master', thể hiện hành động học hỏi và đạt được sự thành thạo.

Usage Note

"Mastering" nhấn mạnh quá trình đạt được trình độ cao, không chỉ là hiểu biết đơn thuần mà còn là khả năng ứng dụng thành thạo. Nó vượt xa việc chỉ đơn giản là 'learning' (học) hay 'understanding' (hiểu). So sánh với 'becoming proficient', 'mastering' gợi ý một mức độ chuyên môn sâu sắc hơn.

Prepositions

in at

Khi sử dụng giới từ 'in', ta ám chỉ lĩnh vực hoặc môn học đang được nắm vững (ví dụ: mastering in physics). Giới từ 'at' thường đi kèm với kỹ năng cụ thể (ví dụ: mastering at playing the piano).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mastering
  • require require mastering
    (đòi hỏi sự thành thạo)
  • focus on focus on mastering
    (tập trung vào việc nắm vững)
  • achieve achieve mastering
    (đạt được sự tinh thông)
  • facilitate facilitate mastering
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc nắm vững)
Adjective + mastering
  • complete complete mastering
    (sự thành thạo hoàn toàn)
  • successful successful mastering
    (việc nắm vững thành công)
  • difficult difficult mastering
    (việc nắm vững khó khăn)
Noun + of mastering
  • art the art of mastering
    (nghệ thuật nắm vững)
  • process the process of mastering
    (quá trình nắm vững)
  • key the key to mastering
    (chìa khóa để nắm vững)

Idioms

  • mastering the basics

    Nắm vững các kiến thức/kỹ năng cơ bản

    "Mastering the basics is crucial before moving on to advanced topics."

    (Việc nắm vững các kiến thức cơ bản là rất quan trọng trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.)

  • the art of mastering something

    Nghệ thuật làm chủ/thành thạo một điều gì đó

    "She spent years mastering the art of calligraphy."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để thành thạo nghệ thuật thư pháp.)

  • mastering new skills

    Nắm vững các kỹ năng mới

    "Continuous learning involves mastering new skills regularly."

    (Học hỏi liên tục bao gồm việc thường xuyên nắm vững các kỹ năng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mastering

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Việc nắm vững, thành thạo một chủ đề hoặc kỹ năng nào đó.

"Mastering a new language requires consistent effort and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to master the piano when she was younger.
Cô ấy từng chơi thành thạo piano khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to master difficult subjects easily.
Anh ấy đã không từng dễ dàng làm chủ các môn học khó.
Nghi vấn
Did you use to master a foreign language in high school?
Bạn có từng thành thạo một ngoại ngữ nào ở trường trung học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mastering".

Khái niệm "Mastery Learning"

Trong giáo dục, "Mastery Learning" (Học tập tinh thông) là một phương pháp giảng dạy dựa trên ý tưởng rằng học sinh phải nắm vững hoàn toàn một đơn vị kiến thức trước khi chuyển sang đơn vị tiếp theo. Phương pháp này nhấn mạnh sự kiên nhẫn, thực hành và đảm bảo mọi học sinh đều có thể đạt được sự thành thạo, chỉ là ở tốc độ khác nhau.

Vai trò của "master" trong hệ thống học nghề

Trong nhiều truyền thống phương Tây và cả phương Đông, vai trò của "master" (thợ cả, bậc thầy) là người đứng đầu một ngành nghề hoặc nghệ thuật, truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho "apprentice" (người học việc). Mối quan hệ thầy-trò này rất quan trọng để duy trì và phát triển các nghề thủ công, đảm bảo sự tinh thông được truyền lại qua các thế hệ.