(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mastering
C1

mastering

Verb (Gerund/Present Participle)

Nghĩa tiếng Việt

nắm vững thành thạo chuyên sâu về làm chủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mastering'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Việc nắm vững, thành thạo một chủ đề hoặc kỹ năng nào đó.

Definition (English Meaning)

Having a comprehensive knowledge or skill in a subject or accomplishment.

Ví dụ Thực tế với 'Mastering'

  • "Mastering a new language requires consistent effort and dedication."

    "Việc nắm vững một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự nỗ lực và cống hiến liên tục."

  • "She is currently mastering the art of coding."

    "Cô ấy hiện đang nắm vững nghệ thuật lập trình."

  • "Mastering time management is crucial for success."

    "Nắm vững kỹ năng quản lý thời gian là yếu tố then chốt để thành công."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mastering'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: master
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

perfecting(hoàn thiện)
acquiring expertise in(đạt được chuyên môn trong)
becoming proficient in(trở nên thành thạo trong)

Trái nghĩa (Antonyms)

failing(thất bại)
neglecting(xao nhãng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Mastering'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Mastering" nhấn mạnh quá trình đạt được trình độ cao, không chỉ là hiểu biết đơn thuần mà còn là khả năng ứng dụng thành thạo. Nó vượt xa việc chỉ đơn giản là 'learning' (học) hay 'understanding' (hiểu). So sánh với 'becoming proficient', 'mastering' gợi ý một mức độ chuyên môn sâu sắc hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

Khi sử dụng giới từ 'in', ta ám chỉ lĩnh vực hoặc môn học đang được nắm vững (ví dụ: mastering in physics). Giới từ 'at' thường đi kèm với kỹ năng cụ thể (ví dụ: mastering at playing the piano).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mastering'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)