(Top Banner Ad)
mastology
C1
noun C1 Y học

mastology

UK: /mæˈstɒlədʒi/ • US: /mæˈstɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

ngành nghiên cứu về tuyến vú y học tuyến vú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine concerned with the study of the mammary gland.

Vietnamese Meaning

Ngành y học chuyên nghiên cứu về tuyến vú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in mastology have significantly improved the diagnosis and treatment of breast cancer."

    "Những tiến bộ trong ngành mastology đã cải thiện đáng kể việc chẩn đoán và điều trị ung thư vú."

  • "The conference featured leading experts in mastology from around the world."

    "Hội nghị có sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu thế giới trong lĩnh vực mastology."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mastologist Chuyên gia về khoa vú; bác sĩ chuyên nghiên cứu và điều trị các bệnh về vú
Adjective mastological Thuộc về hoặc liên quan đến khoa vú hoặc nghiên cứu về vú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μαστός (mastós)
Ancient Greek
-λογία (-logía)
English
mastology

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'mastology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Mastós' có nghĩa là 'vú' và '-logía' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Ghép lại, nó trở thành 'nghiên cứu về vú'. Đây là một thuật ngữ y học chuyên biệt.

Usage Note

Mastology là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu và điều trị các bệnh liên quan đến tuyến vú. Nó bao gồm các khía cạnh như giải phẫu, sinh lý, bệnh lý và chẩn đoán hình ảnh của tuyến vú. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ thông thường hơn như 'breast care' (chăm sóc vú), mặc dù 'breast care' có thể là một phần của mastology.

Prepositions

in of

* in mastology: được sử dụng để chỉ một nghiên cứu, tiến bộ hoặc sự quan tâm trong lĩnh vực mastology (ví dụ: 'a breakthrough in mastology').
* of mastology: dùng để chỉ một khía cạnh hoặc thuộc tính của mastology (ví dụ: 'the complexities of mastology').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mastology
  • clinical clinical mastology
    (khoa vú lâm sàng)
  • surgical surgical mastology
    (khoa vú phẫu thuật)
  • diagnostic diagnostic mastology
    (khoa vú chẩn đoán)
Verb + mastology
  • practice practice mastology
    (thực hành khoa vú)
  • specialize in specialize in mastology
    (chuyên về khoa vú)
Noun + of + mastology
  • field field of mastology
    (lĩnh vực khoa vú)
  • advancements in advancements in mastology
    (những tiến bộ trong khoa vú)

Idioms

  • Pioneering work in mastology

    Công trình tiên phong trong khoa vú

    "Dr. Lee published pioneering work in mastology, changing treatment approaches."

    (Tiến sĩ Lee đã công bố công trình tiên phong trong khoa vú, thay đổi các phương pháp điều trị.)

  • Dedicated to mastology

    Tận tâm với khoa vú

    "Many medical professionals are dedicated to mastology to improve women's health."

    (Nhiều chuyên gia y tế tận tâm với khoa vú để cải thiện sức khỏe phụ nữ.)

  • The forefront of mastology research

    Đi đầu trong nghiên cứu khoa vú

    "Scientists are at the forefront of mastology research, seeking new cures."

    (Các nhà khoa học đang đi đầu trong nghiên cứu khoa vú, tìm kiếm những phương pháp chữa trị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mastology

noun
Lật mặt

Ngành y học chuyên nghiên cứu về tuyến vú.

"Advances in mastology have significantly improved the diagnosis and treatment of breast cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied mastology, she would have understood the complexities of breast health.
Nếu cô ấy đã học về mastology, cô ấy đã có thể hiểu được sự phức tạp của sức khỏe vú.
Phủ định
If the doctor hadn't specialized in mastological research, he wouldn't have discovered the new treatment.
Nếu bác sĩ không chuyên về nghiên cứu mastology, anh ấy đã không phát hiện ra phương pháp điều trị mới.
Nghi vấn
Would the patient have received a better diagnosis if the hospital had invested more in mastology?
Liệu bệnh nhân có nhận được chẩn đoán tốt hơn nếu bệnh viện đầu tư nhiều hơn vào mastology không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mastology".

Nâng cao nhận thức về sức khỏe vú

Khoa vú (mastology) đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và điều trị các bệnh về vú, đặc biệt là ung thư vú. Những tiến bộ trong lĩnh vực này đã giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc kiểm tra vú định kỳ và phát hiện sớm, góp phần cứu sống hàng triệu phụ nữ trên toàn thế giới.

Tháng Nâng cao Nhận thức về Ung thư Vú

Mặc dù từ 'mastology' là một thuật ngữ khoa học, lĩnh vực mà nó đại diện lại có mối liên hệ sâu sắc với các phong trào xã hội như 'Tháng Nâng cao Nhận thức về Ung thư Vú' (Breast Cancer Awareness Month) với biểu tượng Ruy băng Hồng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của khoa vú trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ và cuộc chiến chống lại ung thư.