mastology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of medicine concerned with the study of the mammary gland.
Vietnamese Meaning
Ngành y học chuyên nghiên cứu về tuyến vú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Advances in mastology have significantly improved the diagnosis and treatment of breast cancer."
"Những tiến bộ trong ngành mastology đã cải thiện đáng kể việc chẩn đoán và điều trị ung thư vú."
-
"The conference featured leading experts in mastology from around the world."
"Hội nghị có sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu thế giới trong lĩnh vực mastology."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mastologist | Chuyên gia về khoa vú; bác sĩ chuyên nghiên cứu và điều trị các bệnh về vú |
| Adjective | mastological | Thuộc về hoặc liên quan đến khoa vú hoặc nghiên cứu về vú |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mastology là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu và điều trị các bệnh liên quan đến tuyến vú. Nó bao gồm các khía cạnh như giải phẫu, sinh lý, bệnh lý và chẩn đoán hình ảnh của tuyến vú. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ thông thường hơn như 'breast care' (chăm sóc vú), mặc dù 'breast care' có thể là một phần của mastology.
Prepositions
* in mastology: được sử dụng để chỉ một nghiên cứu, tiến bộ hoặc sự quan tâm trong lĩnh vực mastology (ví dụ: 'a breakthrough in mastology').
* of mastology: dùng để chỉ một khía cạnh hoặc thuộc tính của mastology (ví dụ: 'the complexities of mastology').
Collocations (Từ đi kèm)
-
clinical clinical mastology (khoa vú lâm sàng)
-
surgical surgical mastology (khoa vú phẫu thuật)
-
diagnostic diagnostic mastology (khoa vú chẩn đoán)
-
practice practice mastology (thực hành khoa vú)
-
specialize in specialize in mastology (chuyên về khoa vú)
-
field field of mastology (lĩnh vực khoa vú)
-
advancements in advancements in mastology (những tiến bộ trong khoa vú)
Idioms
-
Pioneering work in mastology
Công trình tiên phong trong khoa vú
"Dr. Lee published pioneering work in mastology, changing treatment approaches."
(Tiến sĩ Lee đã công bố công trình tiên phong trong khoa vú, thay đổi các phương pháp điều trị.)
-
Dedicated to mastology
Tận tâm với khoa vú
"Many medical professionals are dedicated to mastology to improve women's health."
(Nhiều chuyên gia y tế tận tâm với khoa vú để cải thiện sức khỏe phụ nữ.)
-
The forefront of mastology research
Đi đầu trong nghiên cứu khoa vú
"Scientists are at the forefront of mastology research, seeking new cures."
(Các nhà khoa học đang đi đầu trong nghiên cứu khoa vú, tìm kiếm những phương pháp chữa trị mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mastology
nounNgành y học chuyên nghiên cứu về tuyến vú.
"Advances in mastology have significantly improved the diagnosis and treatment of breast cancer."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied mastology, she would have understood the complexities of breast health. |
Nếu cô ấy đã học về mastology, cô ấy đã có thể hiểu được sự phức tạp của sức khỏe vú. |
| Phủ định | If the doctor hadn't specialized in mastological research, he wouldn't have discovered the new treatment. |
Nếu bác sĩ không chuyên về nghiên cứu mastology, anh ấy đã không phát hiện ra phương pháp điều trị mới. |
| Nghi vấn | Would the patient have received a better diagnosis if the hospital had invested more in mastology? |
Liệu bệnh nhân có nhận được chẩn đoán tốt hơn nếu bệnh viện đầu tư nhiều hơn vào mastology không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mastology".
