(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mastology
C1

mastology

noun

Nghĩa tiếng Việt

ngành nghiên cứu về tuyến vú y học tuyến vú
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mastology'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngành y học chuyên nghiên cứu về tuyến vú.

Definition (English Meaning)

The branch of medicine concerned with the study of the mammary gland.

Ví dụ Thực tế với 'Mastology'

  • "Advances in mastology have significantly improved the diagnosis and treatment of breast cancer."

    "Những tiến bộ trong ngành mastology đã cải thiện đáng kể việc chẩn đoán và điều trị ung thư vú."

  • "The conference featured leading experts in mastology from around the world."

    "Hội nghị có sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu thế giới trong lĩnh vực mastology."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mastology'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mastology
  • Adjective: mastologic(al)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mammogram(chụp nhũ ảnh)
breast cancer(ung thư vú)
mammary gland(tuyến vú)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Mastology'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Mastology là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu và điều trị các bệnh liên quan đến tuyến vú. Nó bao gồm các khía cạnh như giải phẫu, sinh lý, bệnh lý và chẩn đoán hình ảnh của tuyến vú. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ thông thường hơn như 'breast care' (chăm sóc vú), mặc dù 'breast care' có thể là một phần của mastology.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* in mastology: được sử dụng để chỉ một nghiên cứu, tiến bộ hoặc sự quan tâm trong lĩnh vực mastology (ví dụ: 'a breakthrough in mastology').
* of mastology: dùng để chỉ một khía cạnh hoặc thuộc tính của mastology (ví dụ: 'the complexities of mastology').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mastology'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)