breast cancer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối u ác tính phát triển từ các tế bào trong vú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Early detection of breast cancer significantly improves the chances of successful treatment."
"Việc phát hiện sớm ung thư vú cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."
-
"She was diagnosed with breast cancer last year."
"Cô ấy được chẩn đoán mắc ung thư vú vào năm ngoái."
-
"Regular mammograms are crucial for early breast cancer detection."
"Chụp nhũ ảnh thường xuyên là rất quan trọng để phát hiện sớm ung thư vú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cancerous | Có tính chất ung thư, ác tính |
| Noun | carcinogen | Chất gây ung thư, tác nhân sinh ung |
| Noun | mammogram | Chụp X-quang vú (phương pháp sàng lọc) |
| Noun | oncology | Khoa ung bướu (ngành nghiên cứu ung thư) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'breast cancer' chỉ bệnh ung thư vú, một loại bệnh ung thư phổ biến ở phụ nữ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và sức khỏe cộng đồng. Sự khác biệt so với các từ liên quan như 'tumor', 'malignancy', là 'breast cancer' chỉ rõ vị trí của khối u.
Prepositions
'in breast cancer': Được sử dụng để mô tả các khía cạnh cụ thể liên quan đến ung thư vú (ví dụ: advances in breast cancer research). 'of breast cancer': Thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả của bệnh (ví dụ: risk factors of breast cancer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
early-stage early-stage breast cancer (Ung thư vú giai đoạn đầu)
-
metastatic metastatic breast cancer (Ung thư vú di căn)
-
familial familial breast cancer (Ung thư vú có tính chất gia đình/di truyền)
-
treat to treat breast cancer (Điều trị ung thư vú)
-
screen for to screen for breast cancer (Sàng lọc ung thư vú)
-
survive to survive breast cancer (Sống sót sau ung thư vú)
-
risk breast cancer risk (Nguy cơ mắc ung thư vú)
-
awareness breast cancer awareness (Nhận thức/tuyên truyền về ung thư vú)
-
prevention breast cancer prevention (Phòng ngừa ung thư vú)
Idioms
-
The battle against breast cancer
Cuộc chiến chống lại ung thư vú (ý chỉ nỗ lực điều trị hoặc nghiên cứu)
"She has been fighting the battle against breast cancer for five years."
(Cô ấy đã chiến đấu trong cuộc chiến chống lại ung thư vú được năm năm.)
-
Raising breast cancer awareness
Nâng cao nhận thức về ung thư vú (chiến dịch tuyên truyền)
"October is dedicated to raising breast cancer awareness globally."
(Tháng Mười được dành riêng để nâng cao nhận thức về ung thư vú trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breast cancer
Danh từMột khối u ác tính phát triển từ các tế bào trong vú.
"Early detection of breast cancer significantly improves the chances of successful treatment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breast cancer".
