(Top Banner Ad)
breast cancer
B2
Danh từ B2 Y học

breast cancer

UK: /ˈbrest ˈkænsə(r)/ • US: /ˈbrest ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư vú bệnh ung thư vú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malignant tumor that has developed from cells in the breast.

Vietnamese Meaning

Một khối u ác tính phát triển từ các tế bào trong vú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection of breast cancer significantly improves the chances of successful treatment."

    "Việc phát hiện sớm ung thư vú cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."

  • "She was diagnosed with breast cancer last year."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc ung thư vú vào năm ngoái."

  • "Regular mammograms are crucial for early breast cancer detection."

    "Chụp nhũ ảnh thường xuyên là rất quan trọng để phát hiện sớm ung thư vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cancerous Có tính chất ung thư, ác tính
Noun carcinogen Chất gây ung thư, tác nhân sinh ung
Noun mammogram Chụp X-quang vú (phương pháp sàng lọc)
Noun oncology Khoa ung bướu (ngành nghiên cứu ung thư)

Synonyms

mammary carcinoma (ung thư biểu mô tuyến vú)

Related Words

mastectomy (phẫu thuật cắt bỏ vú)chemotherapy (hóa trị)radiation therapy (xạ trị)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (component: breast)
*brusts
Old English (component: breast)
brēost
Latin (component: cancer)
cancer (crab, tumor)

Nguồn gốc từ 'Cancer' (Ung thư)

Từ 'cancer' (ung thư) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là 'con cua'. Hippocrates, cha đẻ của y học hiện đại, đã sử dụng thuật ngữ này vì ông quan sát thấy khối u ác tính có các tĩnh mạch lan ra xung quanh giống như càng cua. Thuật ngữ này sau đó được sử dụng rộng rãi để chỉ các khối u ác tính.

Sự kết hợp của 'Breast cancer'

Cụm từ 'breast cancer' là một thuật ngữ y học kết hợp, xuất hiện phổ biến trong văn bản tiếng Anh từ thế kỷ 19. Trong đó, 'breast' chỉ bộ phận bị ảnh hưởng, và 'cancer' chỉ bản chất ác tính của bệnh.

Usage Note

Cụm từ 'breast cancer' chỉ bệnh ung thư vú, một loại bệnh ung thư phổ biến ở phụ nữ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và sức khỏe cộng đồng. Sự khác biệt so với các từ liên quan như 'tumor', 'malignancy', là 'breast cancer' chỉ rõ vị trí của khối u.

Prepositions

in of

'in breast cancer': Được sử dụng để mô tả các khía cạnh cụ thể liên quan đến ung thư vú (ví dụ: advances in breast cancer research). 'of breast cancer': Thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả của bệnh (ví dụ: risk factors of breast cancer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breast cancer
  • early-stage early-stage breast cancer
    (Ung thư vú giai đoạn đầu)
  • metastatic metastatic breast cancer
    (Ung thư vú di căn)
  • familial familial breast cancer
    (Ung thư vú có tính chất gia đình/di truyền)
Verb + breast cancer
  • treat to treat breast cancer
    (Điều trị ung thư vú)
  • screen for to screen for breast cancer
    (Sàng lọc ung thư vú)
  • survive to survive breast cancer
    (Sống sót sau ung thư vú)
Noun + breast cancer
  • risk breast cancer risk
    (Nguy cơ mắc ung thư vú)
  • awareness breast cancer awareness
    (Nhận thức/tuyên truyền về ung thư vú)
  • prevention breast cancer prevention
    (Phòng ngừa ung thư vú)

Idioms

  • The battle against breast cancer

    Cuộc chiến chống lại ung thư vú (ý chỉ nỗ lực điều trị hoặc nghiên cứu)

    "She has been fighting the battle against breast cancer for five years."

    (Cô ấy đã chiến đấu trong cuộc chiến chống lại ung thư vú được năm năm.)

  • Raising breast cancer awareness

    Nâng cao nhận thức về ung thư vú (chiến dịch tuyên truyền)

    "October is dedicated to raising breast cancer awareness globally."

    (Tháng Mười được dành riêng để nâng cao nhận thức về ung thư vú trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breast cancer

Danh từ
Lật mặt

Một khối u ác tính phát triển từ các tế bào trong vú.

"Early detection of breast cancer significantly improves the chances of successful treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breast cancer".

Biểu tượng Chiếc Ruy băng Hồng

Ruy băng hồng (The Pink Ribbon) là biểu tượng quốc tế cho chiến dịch nâng cao nhận thức và hỗ trợ bệnh nhân ung thư vú. Bắt đầu từ những năm 1990, biểu tượng này đã trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi để gây quỹ và cổ vũ tinh thần người bệnh.

Tháng Nhận thức về Ung thư Vú

Tại nhiều quốc gia phương Tây, tháng Mười (October) được công nhận là Tháng Nhận thức về Ung thư Vú Quốc gia (Breast Cancer Awareness Month). Trong tháng này, nhiều hoạt động cộng đồng và chiến dịch sàng lọc miễn phí được tổ chức để khuyến khích việc phát hiện sớm.