(Top Banner Ad)
mammology
C1
danh từ C1 Sinh học

mammology

UK: /mæˈmɒlədʒi/ • US: /mæˈmɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

động vật học có vú nghiên cứu về động vật có vú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of zoology devoted to the study of mammals.

Vietnamese Meaning

Ngành động vật học chuyên nghiên cứu về động vật có vú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is pursuing a career in mammology."

    "Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong ngành động vật học có vú."

  • "The journal publishes articles on all aspects of mammology."

    "Tạp chí này xuất bản các bài báo về tất cả các khía cạnh của ngành động vật học có vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mammal Động vật có vú
Adjective mammalogical Thuộc về động vật học (về động vật có vú)
Noun mammalogist Nhà động vật học (chuyên nghiên cứu động vật có vú)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mammal
Greek
-logia (study of)
English
mammology

Nguồn gốc của Mammology

Từ 'mammology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'mammal' (động vật có vú) và '-logia' (nghiên cứu về). Vì vậy, mammology đơn giản là ngành khoa học nghiên cứu về động vật có vú, từ cấu trúc cơ thể đến hành vi và môi trường sống của chúng.

Usage Note

Mammology tập trung vào các đặc điểm, hành vi, sinh thái, tiến hóa và phân loại của động vật có vú. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực nghiên cứu, từ giải phẫu và sinh lý học đến bảo tồn và quản lý động vật hoang dã. Nó khác với các ngành động vật học khác như ornithology (nghiên cứu về chim) hay ichthyology (nghiên cứu về cá) ở đối tượng nghiên cứu cụ thể là động vật có vú.

Prepositions

in of

''In mammology'': được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc một lĩnh vực nghiên cứu trong ngành này. Ví dụ: 'advances in mammology'. ''Of mammology'': thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc tính chất của ngành này. Ví dụ: 'the scope of mammology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mammology
  • Comparative mammology
    (động vật học so sánh)
  • Modern mammology
    (động vật học hiện đại)
Verb + mammology
  • Study mammology
    (nghiên cứu về động vật có vú)
  • Practice mammology
    (thực hành về động vật học)

Idioms

  • To delve into mammology

    Nghiên cứu sâu về động vật học

    "She decided to delve into mammology for her master's thesis."

    (Cô ấy quyết định nghiên cứu sâu về động vật học cho luận văn thạc sĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mammology

danh từ
Lật mặt

Ngành động vật học chuyên nghiên cứu về động vật có vú.

"She is pursuing a career in mammology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mammology, which is a branch of zoology, helps us understand the evolution of mammals.
Mammology, một ngành của động vật học, giúp chúng ta hiểu sự tiến hóa của động vật có vú.
Phủ định
The field of mammology, which few students choose, isn't always well-funded.
Lĩnh vực mammology, mà ít sinh viên chọn, không phải lúc nào cũng được tài trợ tốt.
Nghi vấn
Is mammology, which requires extensive fieldwork, a suitable career for you?
Mammology, ngành đòi hỏi công tác thực địa sâu rộng, có phải là một nghề nghiệp phù hợp với bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor of biology's mammology expertise is highly respected in the scientific community.
Chuyên môn về nhũ học của giáo sư sinh học rất được kính trọng trong cộng đồng khoa học.
Phủ định
That student's mammological knowledge isn't extensive enough for advanced research.
Kiến thức về nhũ học của sinh viên đó không đủ sâu rộng cho nghiên cứu nâng cao.
Nghi vấn
Is the veterinarian's mammology background sufficient to diagnose the animal's condition?
Liệu kiến thức về nhũ học của bác sĩ thú y có đủ để chẩn đoán tình trạng của động vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mammology".

Tầm quan trọng của bảo tồn động vật có vú

Nghiên cứu về mammology đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các loài động vật có vú đang bị đe dọa. Việc hiểu rõ về tập tính, môi trường sống và các yếu tố ảnh hưởng đến quần thể động vật có vú giúp các nhà khoa học và nhà bảo tồn đưa ra các biện pháp bảo vệ hiệu quả.