(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mammology
C1

mammology

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

động vật học có vú nghiên cứu về động vật có vú
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mammology'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngành động vật học chuyên nghiên cứu về động vật có vú.

Definition (English Meaning)

The branch of zoology devoted to the study of mammals.

Ví dụ Thực tế với 'Mammology'

  • "She is pursuing a career in mammology."

    "Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong ngành động vật học có vú."

  • "The journal publishes articles on all aspects of mammology."

    "Tạp chí này xuất bản các bài báo về tất cả các khía cạnh của ngành động vật học có vú."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mammology'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mammology
  • Adjective: mammalogical
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Mammology'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Mammology tập trung vào các đặc điểm, hành vi, sinh thái, tiến hóa và phân loại của động vật có vú. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực nghiên cứu, từ giải phẫu và sinh lý học đến bảo tồn và quản lý động vật hoang dã. Nó khác với các ngành động vật học khác như ornithology (nghiên cứu về chim) hay ichthyology (nghiên cứu về cá) ở đối tượng nghiên cứu cụ thể là động vật có vú.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

''In mammology'': được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc một lĩnh vực nghiên cứu trong ngành này. Ví dụ: 'advances in mammology'. ''Of mammology'': thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc tính chất của ngành này. Ví dụ: 'the scope of mammology'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mammology'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mammology, which is a branch of zoology, helps us understand the evolution of mammals.
Mammology, một ngành của động vật học, giúp chúng ta hiểu sự tiến hóa của động vật có vú.
Phủ định
The field of mammology, which few students choose, isn't always well-funded.
Lĩnh vực mammology, mà ít sinh viên chọn, không phải lúc nào cũng được tài trợ tốt.
Nghi vấn
Is mammology, which requires extensive fieldwork, a suitable career for you?
Mammology, ngành đòi hỏi công tác thực địa sâu rộng, có phải là một nghề nghiệp phù hợp với bạn không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor of biology's mammology expertise is highly respected in the scientific community.
Chuyên môn về nhũ học của giáo sư sinh học rất được kính trọng trong cộng đồng khoa học.
Phủ định
That student's mammological knowledge isn't extensive enough for advanced research.
Kiến thức về nhũ học của sinh viên đó không đủ sâu rộng cho nghiên cứu nâng cao.
Nghi vấn
Is the veterinarian's mammology background sufficient to diagnose the animal's condition?
Liệu kiến thức về nhũ học của bác sĩ thú y có đủ để chẩn đoán tình trạng của động vật không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)