(Top Banner Ad)
matricide
C1
noun C1 Luật pháp, Tội phạm học

matricide

UK: /ˈmætrɪsaɪd/ • US: /ˈmeɪtrɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giết mẹ tội giết mẹ vụ giết mẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The killing of one's mother.

Vietnamese Meaning

Hành động giết mẹ ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with matricide after his mother's death."

    "Anh ta bị buộc tội giết mẹ sau cái chết của mẹ mình."

  • "The play explores the psychological impact of matricide on the surviving family members."

    "Vở kịch khám phá tác động tâm lý của hành động giết mẹ lên các thành viên gia đình còn sống."

  • "Cases of matricide are relatively rare, but they often attract significant media attention."

    "Các trường hợp giết mẹ tương đối hiếm, nhưng chúng thường thu hút sự chú ý đáng kể của giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matricide Tội giết mẹ; người giết mẹ
Adjective matricidal Thuộc về tội giết mẹ

Synonyms

mother-killing (việc giết mẹ)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
matricida
English
matricide

Nguồn gốc của 'matricide'

Từ 'matricide' xuất phát từ tiếng Latinh 'matricida', kết hợp của 'mater' (mẹ) và '-cida' (kẻ giết người). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động giết mẹ, nhưng theo thời gian, nó mang thêm ý nghĩa về sự phản bội và tội ác ghê tởm nhất trong gia đình. Trong nhiều nền văn hóa, hành động này bị coi là một trong những tội ác tồi tệ nhất.

Usage Note

Từ 'matricide' thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, tội phạm học hoặc khi thảo luận về các vấn đề tâm lý liên quan đến hành vi bạo lực. Nó mang tính chất nghiêm trọng và thường liên quan đến các động cơ phức tạp. Không giống như một số từ khác có thể chỉ đơn giản là 'giết người', 'matricide' cụ thể hóa nạn nhân là mẹ ruột, do đó nhấn mạnh mối quan hệ gia đình bị phá vỡ và thường gây sốc cho xã hội.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'matricide' để chỉ nạn nhân của hành động giết người. Ví dụ: 'He was accused of matricide.' (Anh ta bị buộc tội giết mẹ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matricide
  • gruesome gruesome matricide
    (vụ giết mẹ ghê rợn)
  • brutal brutal matricide
    (vụ giết mẹ tàn bạo)
Verb + matricide
  • commit commit matricide
    (phạm tội giết mẹ)
  • investigate investigate a matricide
    (điều tra một vụ giết mẹ)
  • prosecute prosecute for matricide
    (truy tố về tội giết mẹ)

Idioms

  • None directly, the word is too specific for common idioms

    Không có thành ngữ trực tiếp, từ này quá cụ thể để tạo thành thành ngữ thông dụng.

    "The horrific nature of matricide makes it rarely used in idioms."

    (Bản chất kinh khủng của tội giết mẹ khiến nó hiếm khi được sử dụng trong thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matricide

noun
Lật mặt

Hành động giết mẹ ruột.

"He was charged with matricide after his mother's death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matricide".

Quan niệm về gia đình

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông, gia đình được coi trọng hàng đầu. Việc giết mẹ không chỉ là một tội ác mà còn là sự phản bội lại những giá trị đạo đức cơ bản nhất, gây ra sự phẫn nộ lớn trong xã hội.