matricide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The killing of one's mother.
Vietnamese Meaning
Hành động giết mẹ ruột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was charged with matricide after his mother's death."
"Anh ta bị buộc tội giết mẹ sau cái chết của mẹ mình."
-
"The play explores the psychological impact of matricide on the surviving family members."
"Vở kịch khám phá tác động tâm lý của hành động giết mẹ lên các thành viên gia đình còn sống."
-
"Cases of matricide are relatively rare, but they often attract significant media attention."
"Các trường hợp giết mẹ tương đối hiếm, nhưng chúng thường thu hút sự chú ý đáng kể của giới truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | matricide | Tội giết mẹ; người giết mẹ |
| Adjective | matricidal | Thuộc về tội giết mẹ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'matricide' thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, tội phạm học hoặc khi thảo luận về các vấn đề tâm lý liên quan đến hành vi bạo lực. Nó mang tính chất nghiêm trọng và thường liên quan đến các động cơ phức tạp. Không giống như một số từ khác có thể chỉ đơn giản là 'giết người', 'matricide' cụ thể hóa nạn nhân là mẹ ruột, do đó nhấn mạnh mối quan hệ gia đình bị phá vỡ và thường gây sốc cho xã hội.
Prepositions
Giới từ 'of' thường đi sau 'matricide' để chỉ nạn nhân của hành động giết người. Ví dụ: 'He was accused of matricide.' (Anh ta bị buộc tội giết mẹ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gruesome gruesome matricide (vụ giết mẹ ghê rợn)
-
brutal brutal matricide (vụ giết mẹ tàn bạo)
-
commit commit matricide (phạm tội giết mẹ)
-
investigate investigate a matricide (điều tra một vụ giết mẹ)
-
prosecute prosecute for matricide (truy tố về tội giết mẹ)
Idioms
-
None directly, the word is too specific for common idioms
Không có thành ngữ trực tiếp, từ này quá cụ thể để tạo thành thành ngữ thông dụng.
"The horrific nature of matricide makes it rarely used in idioms."
(Bản chất kinh khủng của tội giết mẹ khiến nó hiếm khi được sử dụng trong thành ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matricide
nounHành động giết mẹ ruột.
"He was charged with matricide after his mother's death."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matricide".
