(Top Banner Ad)
matrilineality
C1
noun C1 Nhân học, Xã hội học, Nghiên cứu Gia đình

matrilineality

UK: /ˌmætrɪˈlɪniˌælɪti/ • US: /ˌmætrɪˈlɪniˌælɪti/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ mẫu hệ hệ thống mẫu hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tracing of descent through the female line.

Vietnamese Meaning

Chế độ mẫu hệ; sự truy nguyên dòng dõi thông qua dòng nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many Native American cultures, matrilineality determined clan membership and inheritance."

    "Trong nhiều nền văn hóa của người Mỹ bản địa, chế độ mẫu hệ quyết định tư cách thành viên gia tộc và quyền thừa kế."

  • "Anthropologists study societies with matrilineality."

    "Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các xã hội có chế độ mẫu hệ."

  • "Matrilineality is a significant feature of certain ethnic groups in Southeast Asia."

    "Chế độ mẫu hệ là một đặc điểm quan trọng của một số nhóm dân tộc ở Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matriline Dòng dõi mẫu hệ (trong một gia đình hoặc bộ tộc)
Adjective matrilineal Thuộc về hoặc dựa trên dòng dõi mẫu hệ

Synonyms

matriarchal descent (sự kế thừa theo chế độ mẫu hệ)

Antonyms

patrilineality (chế độ phụ hệ)

Related Words

Subject Area

Nhân học, Xã hội học, Nghiên cứu Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
matri-
Latin
linea
English
matrilineality

Nguồn gốc của Matrilineality

Từ 'matrilineality' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp 'matri-' (mẹ) và 'linea' (dòng dõi). Nó mô tả hệ thống xã hội nơi dòng dõi và quyền thừa kế được truyền qua dòng mẹ, một thực hành quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Hãy tưởng tượng một xã hội nơi tên họ và tài sản của bạn đến từ mẹ bạn, không phải bố bạn! Điều này có ảnh hưởng sâu sắc đến vai trò của phụ nữ và cách gia đình được cấu trúc.

Usage Note

Matrilineality là một hệ thống xã hội trong đó dòng dõi và quyền thừa kế được truyền qua dòng họ mẹ. Điều này khác với patrilineality (chế độ phụ hệ), nơi dòng dõi được truyền qua dòng họ cha. Cần phân biệt matrilineality với matriarchy (chế độ mẫu quyền), trong đó phụ nữ nắm giữ quyền lực chính trị và xã hội. Matrilineality chỉ liên quan đến việc truyền dòng dõi.

Prepositions

in of

'In matrilineality' dùng để chỉ một xã hội hoặc hệ thống tuân theo chế độ mẫu hệ. 'Of matrilineality' thường dùng để mô tả các đặc điểm hoặc khía cạnh của chế độ mẫu hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matrilineality
  • strict matrilineality
    (chế độ mẫu hệ nghiêm ngặt)
  • historical matrilineality
    (chế độ mẫu hệ trong lịch sử)
  • traditional matrilineality
    (chế độ mẫu hệ truyền thống)
Verb + matrilineality
  • practice matrilineality
    (thực hành chế độ mẫu hệ)
  • maintain matrilineality
    (duy trì chế độ mẫu hệ)
  • study matrilineality
    (nghiên cứu chế độ mẫu hệ)

Idioms

  • run in the matriline

    có đặc điểm giống với người thân nữ trong dòng họ

    "Her artistic talent seems to run in the matriline; her mother and grandmother were both painters."

    (Tài năng nghệ thuật của cô ấy dường như là do di truyền từ dòng họ bên ngoại; mẹ và bà ngoại của cô ấy đều là họa sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matrilineality

noun
Lật mặt

Chế độ mẫu hệ; sự truy nguyên dòng dõi thông qua dòng nữ.

"In many Native American cultures, matrilineality determined clan membership and inheritance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the society had embraced matrilineality, women would have had more political power.
Nếu xã hội đã chấp nhận chế độ mẫu hệ, phụ nữ đã có nhiều quyền lực chính trị hơn.
Phủ định
If the tribe had not practiced matrilineal inheritance, the clan structure might not have remained so stable.
Nếu bộ tộc không thực hành thừa kế theo mẫu hệ, cấu trúc gia tộc có lẽ đã không duy trì được sự ổn định như vậy.
Nghi vấn
Would the family's wealth have been better managed if they had adhered to matrilineality?
Liệu tài sản của gia đình có được quản lý tốt hơn nếu họ tuân thủ chế độ mẫu hệ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their society is matrilineal, isn't it?
Xã hội của họ theo chế độ mẫu hệ, đúng không?
Phủ định
Matrilineality isn't the only system of kinship, is it?
Chế độ mẫu hệ không phải là hệ thống thân tộc duy nhất, phải không?
Nghi vấn
Matrilineal descent is common in many cultures, isn't it?
Nguồn gốc mẫu hệ phổ biến trong nhiều nền văn hóa, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matrilineality".

Người Mosuo ở Trung Quốc

Người Mosuo ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, là một trong số ít các xã hội mẫu hệ còn sót lại trên thế giới. Trong văn hóa của họ, phụ nữ nắm giữ quyền lực lớn trong gia đình và xã hội, và tài sản được truyền qua dòng mẹ.

Ý nghĩa văn hóa

Chế độ mẫu hệ ảnh hưởng đến các khía cạnh văn hóa như quyền thừa kế, tên gia đình và vai trò xã hội. Nghiên cứu về chế độ mẫu hệ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng của các hệ thống gia đình và vai trò giới tính trên khắp thế giới.