matrilineal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on kinship with the mother or the female line.
Vietnamese Meaning
Dựa trên quan hệ huyết thống với người mẹ hoặc dòng nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In a matrilineal society, property and title are inherited through the female line."
"Trong một xã hội mẫu hệ, tài sản và tước vị được thừa kế thông qua dòng nữ."
-
"Many Native American tribes, such as the Hopi, are matrilineal."
"Nhiều bộ lạc người Mỹ bản địa, chẳng hạn như Hopi, theo chế độ mẫu hệ."
-
"The anthropologist studied the matrilineal customs of the tribe."
"Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các phong tục mẫu hệ của bộ lạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | matrilineal | thuộc về hoặc theo dòng mẹ |
| Noun | matrilineality | tính chất thuộc dòng mẹ; chế độ mẫu hệ |
| Adverb | matrilineally | một cách theo dòng mẹ |
| Noun | matriline | dòng dõi theo mẹ (chỉ phụ nữ) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'matrilineal' dùng để mô tả các hệ thống xã hội, gia đình hoặc dòng dõi mà quyền thừa kế, địa vị xã hội hoặc tài sản được truyền qua dòng nữ. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của phụ nữ trong việc duy trì và truyền lại các giá trị, truyền thống và tài sản của gia đình hoặc cộng đồng. Khác với 'patrilineal' (phụ hệ) nơi quyền thừa kế và dòng dõi được truyền qua dòng nam.
Prepositions
Sử dụng 'to' khi nói về việc một xã hội, hệ thống thuộc về chế độ mẫu hệ: 'belonging to a matrilineal society'. Sử dụng 'in' khi nói về việc một đặc điểm tồn tại trong một xã hội mẫu hệ: 'common in matrilineal societies'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
society matrilineal society (xã hội mẫu hệ)
-
descent matrilineal descent (dòng dõi mẫu hệ)
-
inheritance matrilineal inheritance (sự thừa kế theo dòng mẹ)
-
system matrilineal system (hệ thống mẫu hệ)
-
lineage matrilineal lineage (gia tộc mẫu hệ)
-
clan matrilineal clan (thị tộc mẫu hệ)
-
culture matrilineal culture (văn hóa mẫu hệ)
Idioms
-
matrilineal descent
dòng dõi mẫu hệ (dòng dõi được xác định qua người mẹ)
"In some indigenous communities, tribal membership is determined by matrilineal descent."
(Trong một số cộng đồng bản địa, tư cách thành viên bộ lạc được xác định bởi dòng dõi mẫu hệ.)
-
matrilineal inheritance
thừa kế theo dòng mẹ (tài sản hoặc quyền lực được truyền qua phụ nữ)
"The queen's power was passed down through matrilineal inheritance."
(Quyền lực của nữ hoàng được truyền lại theo hình thức thừa kế mẫu hệ.)
-
matrilineal society
xã hội mẫu hệ (một cấu trúc xã hội mà quyền lực và tài sản thuộc về phụ nữ hoặc được truyền qua dòng mẹ)
"The Mosuo people in China are a famous example of a matrilineal society."
(Người Mosuo ở Trung Quốc là một ví dụ nổi tiếng về xã hội mẫu hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matrilineal
adjectiveDựa trên quan hệ huyết thống với người mẹ hoặc dòng nữ.
"In a matrilineal society, property and title are inherited through the female line."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If our society were matrilineal, women would likely hold more political power. |
Nếu xã hội của chúng ta theo chế độ mẫu hệ, phụ nữ có lẽ sẽ nắm giữ nhiều quyền lực chính trị hơn. |
| Phủ định | If the culture weren't matrilineal, inheritance wouldn't be passed down through the female line. |
Nếu văn hóa không theo chế độ mẫu hệ, quyền thừa kế sẽ không được truyền lại qua dòng nữ. |
| Nghi vấn | Would social structures be more equitable if communities were matrilineal? |
Liệu cấu trúc xã hội có công bằng hơn nếu cộng đồng theo chế độ mẫu hệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matrilineal".
