(Top Banner Ad)
matrimonial
C1
adjective C1 Luật pháp, Xã hội học

matrimonial

UK: /ˌmætrɪˈməʊniəl/ • US: /ˌmætrɪˈmoʊniəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về hôn nhân liên quan đến hôn nhân vấn đề hôn nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to marriage or the state of being married.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hôn nhân hoặc trạng thái kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple faced complex matrimonial issues during their divorce."

    "Cặp đôi phải đối mặt với những vấn đề hôn nhân phức tạp trong quá trình ly hôn của họ."

  • "The matrimonial home was a key asset in the divorce settlement."

    "Ngôi nhà hôn nhân là một tài sản quan trọng trong thỏa thuận ly hôn."

  • "Matrimonial law governs the rights and responsibilities of married couples."

    "Luật hôn nhân điều chỉnh các quyền và trách nhiệm của các cặp vợ chồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matrimony Hôn nhân, trạng thái vợ chồng
Adverb matrimonially Một cách liên quan đến hôn nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
matrimonium
English
matrimonial

Nguồn gốc từ 'Matrimonium'

Từ 'matrimonial' xuất phát từ tiếng Latin 'matrimonium', có nghĩa là 'hôn nhân'. Từ này liên quan đến 'mater' (mẹ), nhấn mạnh vai trò của người phụ nữ trong việc sinh con và duy trì gia đình. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự kết nối pháp lý và xã hội giữa hai người để xây dựng một gia đình.

Usage Note

Từ 'matrimonial' thường được dùng để mô tả những vấn đề pháp lý, tài sản, hoặc các khía cạnh khác liên quan đến hôn nhân. Không nên nhầm lẫn với 'marital', mặc dù chúng có nghĩa tương tự, 'matrimonial' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng hơn.

Prepositions

regarding in relation to

'matrimonial regarding' nhấn mạnh sự liên quan đến một chủ đề cụ thể trong hôn nhân (ví dụ: 'matrimonial regarding assets'). 'matrimonial in relation to' cũng chỉ mối liên hệ, nhưng có thể rộng hơn (ví dụ: 'matrimonial in relation to legal procedures').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matrimonial
  • common common matrimonial property
    (tài sản chung của vợ chồng)
  • existing existing matrimonial home
    (nhà ở hiện tại của vợ chồng)
  • former former matrimonial relationship
    (mối quan hệ hôn nhân trước đây)
Verb + matrimonial
  • establish establish matrimonial harmony
    (xây dựng sự hòa hợp trong hôn nhân)
  • seek seek matrimonial advice
    (tìm kiếm lời khuyên về hôn nhân)
  • dissolve dissolve matrimonial bonds
    (chấm dứt mối quan hệ hôn nhân)

Idioms

  • matrimonial bliss

    hạnh phúc hôn nhân

    "They are enjoying matrimonial bliss after their wedding."

    (Họ đang tận hưởng hạnh phúc hôn nhân sau đám cưới của họ.)

  • matrimonial home

    tổ ấm gia đình, nhà ở của vợ chồng

    "The court decided who would keep the matrimonial home."

    (Tòa án đã quyết định ai sẽ giữ lại tổ ấm gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matrimonial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hôn nhân hoặc trạng thái kết hôn.

"The couple faced complex matrimonial issues during their divorce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had hoped for a matrimonial alliance that would strengthen their kingdom.
Họ đã hy vọng vào một liên minh hôn nhân mà sẽ củng cố vương quốc của họ.
Phủ định
She had not considered the matrimonial implications of her decision before eloping.
Cô ấy đã không xem xét những hệ quả hôn nhân từ quyết định của mình trước khi bỏ trốn.
Nghi vấn
Had they already signed the matrimonial documents before the argument?
Họ đã ký các văn bản hôn nhân trước khi cuộc tranh cãi xảy ra phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The matrimonial website helped many couples find each other last year.
Trang web hôn nhân đã giúp nhiều cặp đôi tìm thấy nhau vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't discuss matrimonial matters during their first date.
Họ đã không thảo luận về các vấn đề hôn nhân trong buổi hẹn hò đầu tiên của họ.
Nghi vấn
Did the matrimonial agency successfully match them?
Cơ quan hôn nhân có ghép đôi họ thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matrimonial".

Wedding Traditions

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều truyền thống liên quan đến hôn lễ như tung hoa, ném gạo (tượng trưng cho sự thịnh vượng), và trao nhẫn cưới (biểu tượng cho sự vĩnh cửu). Những truyền thống này có nguồn gốc từ các tín ngưỡng cổ xưa và dần trở thành một phần không thể thiếu của hôn nhân.

Matrimonial Law

Luật hôn nhân và gia đình (Matrimonial Law) quy định các quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, cũng như các vấn đề liên quan đến ly hôn, phân chia tài sản và quyền nuôi con. Mục đích của luật này là bảo vệ quyền lợi của các thành viên trong gia đình.