(Top Banner Ad)
prenuptial agreement
C1
danh từ C1 Luật pháp, Tài chính

prenuptial agreement

UK: /ˌpriːnʌpʃ(ə)l əˈɡriːmənt/ • US: /ˌpriːnʌpʃ(ə)l əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận tiền hôn nhân hợp đồng tiền hôn nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement made by a couple before they marry concerning the ownership of their respective assets should the marriage fail.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận được lập bởi một cặp đôi trước khi kết hôn liên quan đến quyền sở hữu tài sản riêng của mỗi người trong trường hợp hôn nhân đổ vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They signed a prenuptial agreement to protect their assets."

    "Họ đã ký một thỏa thuận tiền hôn nhân để bảo vệ tài sản của mình."

  • "The judge upheld the prenuptial agreement."

    "Thẩm phán đã phê chuẩn thỏa thuận tiền hôn nhân."

  • "It is advisable to seek legal advice before signing a prenuptial agreement."

    "Nên tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi ký thỏa thuận tiền hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nuptials lễ cưới, hôn lễ
Adjective nuptial thuộc về hôn nhân, cưới hỏi
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun agreement thỏa thuận, hiệp định, sự đồng ý
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
nubere
Latin
nuptialis
Old French
agrément
English
prenuptial agreement

Nguồn gốc của 'prenuptial agreement'

Cụm từ 'prenuptial agreement' được ghép từ 'pre-' (có nghĩa là 'trước' trong tiếng Latin), 'nuptial' (có nghĩa là 'thuộc về hôn nhân', cũng từ tiếng Latin 'nuptialis') và 'agreement' (có nghĩa là 'thỏa thuận', từ tiếng Pháp cổ 'agrément'). Vì vậy, về cơ bản, nó có nghĩa là một 'thỏa thuận trước hôn nhân'. Đây là một thuật ngữ pháp lý hiện đại nhưng có nguồn gốc từ các từ cổ đại, phản ánh bản chất của một hợp đồng được lập ra để xác định các điều khoản tài chính và tài sản trước khi kết hôn.

Usage Note

Thỏa thuận này nhằm mục đích bảo vệ tài sản của mỗi bên, đặc biệt trong trường hợp ly hôn. Nó có thể bao gồm các điều khoản về phân chia tài sản, cấp dưỡng, và các vấn đề tài chính khác. Prenuptial agreement thường được sử dụng khi một hoặc cả hai bên đã có tài sản đáng kể trước khi kết hôn hoặc có mong muốn bảo vệ tài sản thừa kế trong tương lai.

Prepositions

to in

* to: chỉ đối tượng tác động, ví dụ: "subject to the prenuptial agreement" (chịu sự chi phối của thỏa thuận tiền hôn nhân).
* in: chỉ phạm vi, ví dụ: "clauses in the prenuptial agreement" (các điều khoản trong thỏa thuận tiền hôn nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prenuptial agreement
  • strong a strong prenuptial agreement
    (một thỏa thuận tiền hôn nhân chặt chẽ)
  • valid a valid prenuptial agreement
    (một thỏa thuận tiền hôn nhân hợp lệ)
  • binding a binding prenuptial agreement
    (một thỏa thuận tiền hôn nhân ràng buộc)
  • comprehensive a comprehensive prenuptial agreement
    (một thỏa thuận tiền hôn nhân toàn diện)
Verb + prenuptial agreement
  • sign sign a prenuptial agreement
    (ký một thỏa thuận tiền hôn nhân)
  • draft draft a prenuptial agreement
    (soạn thảo một thỏa thuận tiền hôn nhân)
  • negotiate negotiate a prenuptial agreement
    (đàm phán một thỏa thuận tiền hôn nhân)
  • uphold uphold a prenuptial agreement
    (duy trì/đề cao một thỏa thuận tiền hôn nhân)
Prenuptial agreement + Verb
  • outlines A prenuptial agreement outlines...
    (Một thỏa thuận tiền hôn nhân phác thảo/quy định...)
  • protects A prenuptial agreement protects...
    (Một thỏa thuận tiền hôn nhân bảo vệ...)

Idioms

  • to sign a prenuptial agreement

    Ký một thỏa thuận pháp lý trước hôn nhân để xác định tài sản và nghĩa vụ tài chính của mỗi bên trong trường hợp ly hôn.

    "Before getting married, they decided to sign a prenuptial agreement to protect their individual assets."

    (Trước khi kết hôn, họ quyết định ký một thỏa thuận tiền hôn nhân để bảo vệ tài sản riêng của mình.)

  • to have a prenuptial agreement

    Có một thỏa thuận tiền hôn nhân; đã lập một thỏa thuận như vậy.

    "Many people with significant wealth choose to have a prenuptial agreement to avoid future disputes."

    (Nhiều người có tài sản đáng kể chọn có một thỏa thuận tiền hôn nhân để tránh các tranh chấp trong tương lai.)

  • to draft a prenuptial agreement

    Soạn thảo một thỏa thuận tiền hôn nhân, thường với sự giúp đỡ của luật sư.

    "Their lawyers spent weeks helping them draft a prenuptial agreement that suited both parties."

    (Các luật sư của họ đã dành nhiều tuần giúp họ soạn thảo một thỏa thuận tiền hôn nhân phù hợp với cả hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prenuptial agreement

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận được lập bởi một cặp đôi trước khi kết hôn liên quan đến quyền sở hữu tài sản riêng của mỗi người trong trường hợp hôn nhân đổ vỡ.

"They signed a prenuptial agreement to protect their assets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they discussed a prenuptial agreement before their wedding, they would feel more secure about their financial future.
Nếu họ thảo luận về thỏa thuận tiền hôn nhân trước đám cưới, họ sẽ cảm thấy an tâm hơn về tương lai tài chính của mình.
Phủ định
If she didn't insist on a prenuptial agreement, he might not have felt so much pressure during the engagement.
Nếu cô ấy không khăng khăng đòi một thỏa thuận tiền hôn nhân, anh ấy có lẽ đã không cảm thấy nhiều áp lực như vậy trong thời gian đính hôn.
Nghi vấn
Would you be more comfortable marrying him if you had a prenuptial agreement in place?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn khi kết hôn với anh ấy nếu bạn có một thỏa thuận tiền hôn nhân?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What benefits does a prenuptial agreement offer both parties involved?
Thỏa thuận tiền hôn nhân mang lại lợi ích gì cho cả hai bên liên quan?
Phủ định
Why wouldn't a couple consider drawing up a prenuptial agreement before getting married?
Tại sao một cặp đôi lại không cân nhắc việc soạn thảo một thỏa thuận tiền hôn nhân trước khi kết hôn?
Nghi vấn
Under what circumstances would a court invalidate a prenuptial agreement?
Trong những trường hợp nào tòa án sẽ vô hiệu hóa thỏa thuận tiền hôn nhân?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will sign a prenuptial agreement before the wedding.
Họ sẽ ký một thỏa thuận tiền hôn nhân trước đám cưới.
Phủ định
She is not going to enter into a prenuptial agreement.
Cô ấy sẽ không tham gia vào một thỏa thuận tiền hôn nhân.
Nghi vấn
Will they consider a prenuptial agreement?
Họ có cân nhắc một thỏa thuận tiền hôn nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prenuptial agreement".

Bảo vệ tài sản và kế hoạch tài chính

Ở các nước phương Tây, thỏa thuận tiền hôn nhân (prenuptial agreement) thường được sử dụng để bảo vệ tài sản cá nhân, tài sản thừa kế, và các lợi ích kinh doanh của mỗi bên trong trường hợp ly hôn. Nó giúp xác định rõ ràng các nghĩa vụ tài chính và quyền lợi đối với tài sản trước khi kết hôn, từ đó giảm thiểu tranh chấp tốn kém và căng thẳng trong tương lai.

Nhận thức xã hội và sự thực dụng

Ban đầu, thỏa thuận tiền hôn nhân có thể bị một số người coi là thiếu lãng mạn hoặc thể hiện sự thiếu tin tưởng trong mối quan hệ. Tuy nhiên, ngày càng nhiều người xem đây là một công cụ thực tế và có trách nhiệm để quản lý tài chính và bảo vệ quyền lợi cá nhân, đặc biệt là trong các cuộc hôn nhân thứ hai, hoặc khi một trong hai bên có tài sản đáng kể hoặc con cái từ mối quan hệ trước.