(Top Banner Ad)
maul
C1
danh từ C1 Động vật học, Bạo lực

maul

UK: /mɔːl/ • US: /mɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cào xé xé xác chỉ trích gay gắt làm tơi tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An injury caused by an animal clawing or tearing at a person or animal.

Vietnamese Meaning

Vết thương do động vật gây ra bằng cách cào hoặc xé vào người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hiker suffered severe mauls from the bear attack."

    "Người đi bộ đường dài bị những vết thương nghiêm trọng do gấu tấn công."

  • "The bear mauled the camper."

    "Con gấu đã tấn công người cắm trại."

  • "The project was mauled by the new manager."

    "Dự án đã bị người quản lý mới làm hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maul sự tấn công tàn bạo, cái vồ
Verb maul tấn công tàn bạo, cào cấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malleus
Old French
mail
English
maul

Nguồn Gốc của 'Maul'

Từ 'maul' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'malleus', có nghĩa là 'cái búa'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'mail', và cuối cùng trở thành 'maul' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó ám chỉ một loại búa lớn, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra thành hành động tấn công một cách thô bạo.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả vết thương nghiêm trọng do động vật lớn như gấu, sư tử, hổ gây ra. Mang sắc thái bạo lực và gây tổn thương nặng nề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maul
  • Brutal brutal maul
    (cuộc tấn công tàn bạo)
  • Vicious vicious maul
    (cuộc tấn công hung hăng, ác độc)
Verb + maul
  • Survive survive a maul
    (sống sót sau một cuộc tấn công tàn bạo)
  • Suffer suffer a maul
    (chịu đựng một cuộc tấn công tàn bạo)

Idioms

  • get mauled

    bị đánh bại thảm hại, bị chỉ trích gay gắt

    "Our team got mauled in the final game."

    (Đội của chúng ta đã bị đánh bại thảm hại trong trận chung kết.)

  • mauled by the critics

    bị giới phê bình chỉ trích gay gắt

    "The movie was mauled by the critics."

    (Bộ phim đã bị giới phê bình chỉ trích gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maul

danh từ
Lật mặt

Vết thương do động vật gây ra bằng cách cào hoặc xé vào người hoặc động vật.

"The hiker suffered severe mauls from the bear attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bear seemed to maul the hiker without warning.
Con gấu dường như đã tấn công người đi bộ đường dài mà không báo trước.
Phủ định
They decided not to maul the captured animal.
Họ quyết định không tấn công con vật bị bắt.
Nghi vấn
Why would a dog want to maul a stranger?
Tại sao một con chó lại muốn tấn công một người lạ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bear will maul anyone who gets too close to her cubs.
Con gấu sẽ tấn công bất cứ ai đến quá gần đàn con của nó.
Phủ định
The zookeepers ensured that the lions would not maul the visitors.
Các nhân viên sở thú đảm bảo rằng những con sư tử sẽ không tấn công khách tham quan.
Nghi vấn
Did the dog maul the intruder?
Con chó có tấn công kẻ xâm nhập không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Do maul the intruder if he threatens your family!
Hãy tấn công kẻ xâm nhập nếu hắn đe dọa gia đình bạn!
Phủ định
Don't maul the kittens, they're harmless!
Đừng cắn xé những chú mèo con, chúng vô hại!
Nghi vấn
Please, maul the old couch!
Làm ơn cắn xé cái ghế sofa cũ đi!

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bear mauled the hiker, didn't it?
Con gấu đã cào cấu người đi bộ đường dài, phải không?
Phủ định
The dog didn't maul the child, did it?
Con chó đã không cào cấu đứa trẻ, phải không?
Nghi vấn
The lion will maul its prey, won't it?
Con sư tử sẽ cào cấu con mồi của nó, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bear will maul anyone who gets too close to her cubs.
Con gấu sẽ tấn công bất cứ ai đến quá gần đàn con của nó.
Phủ định
The dog did not maul the mailman, despite his barking.
Con chó đã không tấn công người đưa thư, mặc dù nó sủa.
Nghi vấn
Will the lion maul the zookeeper if he enters the enclosure?
Liệu con sư tử có tấn công người quản lý vườn thú nếu anh ta vào chuồng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus used to have a bear that would maul dummies for the audience.
Rạp xiếc từng có một con gấu hay cắn xé hình nộm cho khán giả xem.
Phủ định
He didn't use to maul other players during rugby matches.
Anh ấy đã từng không tấn công thô bạo những người chơi khác trong các trận đấu bóng bầu dục.
Nghi vấn
Did the dog use to maul the postman before training?
Con chó có hay tấn công người đưa thư trước khi được huấn luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maul".

Sử dụng ẩn dụ 'Maul' trong thể thao

Trong thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục, 'maul' là một hành động khi người chơi cố gắng đẩy đối phương về phía sau đường vạch đích. Thuật ngữ này cũng được dùng để mô tả sự áp đảo hoàn toàn đối thủ.