(Top Banner Ad)
lacerate
C1
verb C1 Y học/Tổng quát

lacerate

UK: /ˈlæsəreɪt/ • US: /ˈlæsəˌreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xé rách cắt rách chỉ trích gay gắt chê bai thậm tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tear or cut roughly.

Vietnamese Meaning

Xé rách, cắt rách một cách thô bạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The barbed wire lacerated his skin."

    "Hàng rào thép gai đã làm rách da anh ấy."

  • "The glass shattered and lacerated her hand."

    "Kính vỡ và làm rách tay cô ấy."

  • "His scathing review lacerated the actor's performance."

    "Bài phê bình gay gắt của anh ấy đã chỉ trích thậm tệ diễn xuất của diễn viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lacerate xé rách, làm rách, gây vết rách
Noun laceration vết rách (thường là vết thương), sự xé rách
Adjective lacerated bị xé rách, bị thương tích do rách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lacerāre
Latin
lacerātus
English
lacerate

Nguồn Gốc Từ Tiếng Latin

Từ 'lacerate' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'lacerāre', có nghĩa là 'xé, xé rách, làm tổn thương'. Nó cũng liên quan đến tính từ 'lacer' (bị xé rách, bị tổn thương). Sự tiến hóa của từ này cho thấy nó luôn mang ý nghĩa về sự tổn hại, phá hủy cấu trúc của một vật thể một cách thô bạo, không gọn gàng.

Usage Note

Từ 'lacerate' mang ý nghĩa gây ra vết thương hở, sâu và không đều. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khi mô tả sự tổn thương vật lý nghiêm trọng. So với 'cut' đơn thuần, 'lacerate' nhấn mạnh vào sự thô bạo và tính chất gây tổn hại lớn hơn. Khác với 'tear' (xé), 'lacerate' ngụ ý hành động có thể dùng vật sắc hoặc vật nhọn để gây ra vết thương.

Prepositions

with by

Khi dùng 'with', nó thường chỉ công cụ hoặc phương tiện gây ra vết rách. Ví dụ: 'The skin was lacerated with a knife.' (Da bị rách bởi một con dao). Khi dùng 'by', nó chỉ tác nhân gây ra vết rách. Ví dụ: 'His arm was lacerated by the broken glass.' (Tay anh ấy bị rách bởi mảnh kính vỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lacerate
  • deeply deeply lacerate
    (xé rách sâu, làm bị thương sâu)
  • severely severely lacerate
    (xé rách nghiêm trọng, làm bị thương nặng)
  • badly badly lacerate
    (xé rách nặng nề, làm bị thương trầm trọng)
lacerate + Noun (object)
  • skin lacerate the skin
    (làm rách da)
  • flesh lacerate the flesh
    (làm rách thịt)
  • tissue lacerate the tissue
    (làm rách mô)
  • feelings lacerate someone's feelings
    (làm tổn thương sâu sắc tình cảm của ai đó)
Passive Voice Collocations
  • be lacerated by The child's arm was lacerated by broken glass.
    (Cánh tay của đứa trẻ bị mảnh kính vỡ cứa rách.)
  • be lacerated with His hands were lacerated with scratches from the thorns.
    (Tay anh ấy bị đầy vết cào xước (rách) từ gai.)

Idioms

  • lacerate someone's feelings/heart

    làm tổn thương sâu sắc tình cảm/trái tim của ai đó (gây ra nỗi đau tinh thần dữ dội)

    "Her cruel words lacerated his feelings, leaving him heartbroken."

    (Những lời lẽ tàn nhẫn của cô ấy đã xé nát trái tim anh, khiến anh tan nát.)

  • lacerate one's reputation

    làm tổn hại nghiêm trọng danh tiếng của ai đó (hủy hoại thanh danh)

    "The unfounded accusations severely lacerated his reputation in the community."

    (Những lời buộc tội vô căn cứ đã hủy hoại nghiêm trọng danh tiếng của anh ấy trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lacerate

verb
Lật mặt

Xé rách, cắt rách một cách thô bạo.

"The barbed wire lacerated his skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, his arm, deeply lacerated, required immediate medical attention.
Sau tai nạn, cánh tay của anh ấy, bị rách sâu, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
That sharp, rusty metal, which could easily lacerate someone, was carelessly left on the playground.
Mảnh kim loại sắc nhọn, gỉ sét đó, thứ có thể dễ dàng làm rách da ai đó, đã bị bỏ lại một cách bất cẩn trên sân chơi.
Nghi vấn
Considering the severity of the laceration, doctor, will he need stitches?
Xem xét mức độ nghiêm trọng của vết rách, bác sĩ, anh ấy có cần khâu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you fall on the broken glass, you will lacerate your skin.
Nếu bạn ngã vào đống thủy tinh vỡ, bạn sẽ làm rách da.
Phủ định
If you don't wear gloves, you will lacerate your hands while gardening.
Nếu bạn không đeo găng tay, bạn sẽ làm rách tay khi làm vườn.
Nghi vấn
Will you need stitches if the laceration is deep?
Bạn có cần khâu không nếu vết rách sâu?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoid actions that might lacerate your skin.
Tránh các hành động có thể làm rách da của bạn.
Phủ định
Don't lacerate the fruit with that dull knife.
Đừng làm rách quả bằng con dao cùn đó.
Nghi vấn
Do prevent any laceration on the patient.
Hãy ngăn chặn bất kỳ vết rách nào trên bệnh nhân.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be lacerating the patient's skin during the emergency surgery tonight.
Bác sĩ sẽ rạch da bệnh nhân trong ca phẫu thuật khẩn cấp tối nay.
Phủ định
The sharpnel won't be lacerating his face as he's wearing a helmet.
Mảnh bom sẽ không làm rách mặt anh ấy vì anh ấy đang đội mũ bảo hiểm.
Nghi vấn
Will the broken glass be lacerating their feet as they walk barefoot on the beach?
Liệu những mảnh vỡ thủy tinh có làm rách chân họ khi họ đi chân trần trên bãi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacerate".

Trong Y Học và Pháp Y

Trong lĩnh vực y học và pháp y, 'laceration' là một thuật ngữ quan trọng dùng để mô tả vết thương do da và mô mềm bị xé rách một cách không đều, thường là do va đập mạnh hoặc tiếp xúc với vật sắc nhọn, không phải vết cắt sạch (incision). Việc phân biệt 'laceration' với 'incision' giúp xác định cơ chế gây ra vết thương và phương pháp điều trị.

Biểu Tượng Của Sự Tổn Thương Sâu Sắc

Ngoài nghĩa đen là làm rách về mặt vật lý, 'lacerate' còn được sử dụng để biểu tượng hóa sự tổn thương tinh thần sâu sắc. Nó thường xuất hiện trong văn học để miêu tả nỗi đau tâm lý, sự chỉ trích gay gắt, hoặc những trải nghiệm đau khổ có thể 'xé nát' tâm hồn, tình cảm của một người, để lại những vết sẹo khó lành và ám ảnh.