(Top Banner Ad)
criticize severely
C1
Động từ + Trạng từ C1 Chung

criticize severely

UK: /ˈkrɪtɪˌsaɪz sɪˈvɪəli/ • US: /ˈkrɪtɪˌsaɪz səˈvɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ trích gay gắt phê phán nặng nề lên án mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express strong disapproval of someone or something; to find fault with in a harsh or relentless manner.

Vietnamese Meaning

Chỉ trích, phê phán một cách gay gắt, nặng nề; tìm lỗi một cách khắc nghiệt, không khoan nhượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was severely criticized for its handling of the crisis."

    "Chính phủ đã bị chỉ trích gay gắt vì cách xử lý cuộc khủng hoảng."

  • "The company was severely criticized by regulators for its environmental practices."

    "Công ty đã bị các nhà quản lý chỉ trích gay gắt vì các hoạt động môi trường của mình."

  • "The referee was severely criticized for making a controversial decision."

    "Trọng tài đã bị chỉ trích nặng nề vì đưa ra một quyết định gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
castigate khiển trách, trừng phạt nặng nề (thường vì lý do đạo đức).
excoriate chỉ trích kịch liệt, gay gắt (như thể 'lột da' bằng lời nói).
lambaste chỉ trích, mắng nhiếc thậm tệ, thường là công khai.
berate mắng mỏ, quở trách một cách giận dữ và kéo dài.
blast chỉ trích dữ dội, công kích (thường trên truyền thông).
pan phê bình thậm tệ (đặc biệt dùng cho phim, sách, kịch).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kritikos (có khả năng phán xét)
Latin
criticus
French
critique
English
criticize
Latin
severus (nghiêm khắc, nghiêm túc)
Old French
sevre
English
severe

Phán quyết của một vị quan tòa

Từ 'criticize' (phê bình) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', có nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Gốc từ này cũng liên quan đến 'krites', tức là 'quan tòa'. Vì vậy, về bản chất, khi bạn chỉ trích điều gì đó, bạn đang hành động như một vị quan tòa, đưa ra phán quyết về giá trị hoặc chất lượng của nó.

Sự nghiêm khắc tuyệt đối

Từ 'severe' (nghiêm trọng, gay gắt) đến từ tiếng Latin 'severus', có nghĩa là 'nghiêm khắc, nghiêm túc, hà khắc'. Khi kết hợp với 'criticize', nó nhấn mạnh mức độ gay gắt của lời phê bình, không có sự nhẹ tay hay khoan nhượng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự chỉ trích. 'Severely' làm tăng tính mạnh mẽ và thường liên quan đến hậu quả tiêu cực. Khác với 'criticize' đơn thuần, 'criticize severely' ngụ ý sự không hài lòng sâu sắc và có thể bao gồm cả sự trừng phạt hoặc khiển trách chính thức. 'Severely' bổ nghĩa cho động từ 'criticize', cho thấy hành động chỉ trích được thực hiện ở mức độ cao, dữ dội.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi sau động từ 'criticize' để chỉ rõ lý do hoặc vấn đề bị chỉ trích. Ví dụ: 'He was severely criticized for his poor performance.' (Anh ấy bị chỉ trích nặng nề vì thành tích kém cỏi của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + criticize severely
  • publicly criticize someone severely
    (công khai chỉ trích ai đó nặng nề)
  • roundly criticize something severely
    (chỉ trích cái gì đó một cách toàn diện và nặng nề)
  • unfairly criticize someone severely
    (chỉ trích ai đó một cách bất công và nặng nề)
criticize severely + for + reason
  • for criticize the government severely for its policies
    (chỉ trích chính phủ nặng nề vì các chính sách của họ)
  • for criticize the team severely for its performance
    (chỉ trích đội bóng nặng nề vì màn trình diễn của họ)
  • for criticize a company severely for its lack of transparency
    (chỉ trích một công ty nặng nề vì thiếu minh bạch)

Idioms

  • to tear someone/something to shreds

    chỉ trích ai/cái gì một cách tơi tả, không thương tiếc, vạch ra mọi sai sót.

    "The new film was torn to shreds by critics."

    (Bộ phim mới đã bị các nhà phê bình chỉ trích tơi tả.)

  • to rip someone/something apart

    phê phán, chỉ trích gay gắt; vùi dập ai/cái gì.

    "He ripped my argument apart in front of everyone."

    (Anh ta đã vùi dập lập luận của tôi trước mặt mọi người.)

  • to haul someone over the coals

    mắng mỏ, khiển trách ai đó nặng nề vì lỗi lầm của họ.

    "The boss hauled me over the coals for being late again."

    (Ông chủ đã mắng tôi một trận vì lại đi làm muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criticize severely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Chỉ trích, phê phán một cách gay gắt, nặng nề; tìm lỗi một cách khắc nghiệt, không khoan nhượng.

"The government was severely criticized for its handling of the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor criticized the student's essay severely.
Giáo sư đã chỉ trích gay gắt bài luận của sinh viên.
Phủ định
The reviewer didn't criticize the performance severely.
Nhà phê bình đã không chỉ trích gay gắt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did the manager criticize the employee's report severely?
Người quản lý có chỉ trích gay gắt báo cáo của nhân viên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will criticize the student's essay severely if it's not well-researched.
Giáo sư sẽ chỉ trích nghiêm khắc bài luận của sinh viên nếu nó không được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Phủ định
The manager is not going to criticize the team severely, even if the project is delayed.
Quản lý sẽ không chỉ trích đội một cách nghiêm khắc, ngay cả khi dự án bị trì hoãn.
Nghi vấn
Will the reviewers criticize the proposal severely if they find flaws in the methodology?
Liệu các nhà phê bình sẽ chỉ trích nghiêm khắc đề xuất nếu họ tìm thấy sai sót trong phương pháp luận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criticize severely".

Phê bình công khai: Tự do ngôn luận và 'Văn hóa tẩy chay'

Ở các nước phương Tây, quyền tự do ngôn luận cho phép việc chỉ trích công khai và gay gắt các cá nhân, tổ chức, đặc biệt là người của công chúng. Tuy nhiên, trong thời đại kỹ thuật số, điều này đôi khi phát triển thành 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture), nơi những lời chỉ trích thậm tệ trên mạng xã hội có thể nhanh chóng hủy hoại sự nghiệp hoặc danh tiếng của một người.

Vai trò của Nhà phê bình (The Critic)

Trong văn hóa phương Tây, các nhà phê bình chuyên nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật (phim ảnh, văn học, âm nhạc) có vai trò quan trọng. Một bài đánh giá tiêu cực và gay gắt ('a pan') từ một nhà phê bình uy tín có thể ảnh hưởng lớn đến thành công của tác phẩm. Việc đưa ra những lời chỉ trích sắc bén, thậm chí là tàn nhẫn, được xem là một phần công việc của họ.