(Top Banner Ad)
necropolis
C1
danh từ C1 Khảo cổ học, Lịch sử

necropolis

UK: /nɪˈkrɒpəlɪs/ • US: /nɛˈkrɑːpəlɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khu nghĩa địa cổ thành phố của người chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, designed cemetery with elaborate tomb monuments.

Vietnamese Meaning

Một khu nghĩa địa lớn, được thiết kế với các công trình lăng mộ công phu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient necropolis contained the tombs of pharaohs and other important officials."

    "Khu nghĩa địa cổ đại chứa các lăng mộ của các pharaoh và các quan chức quan trọng khác."

  • "Archaeologists have been studying the necropolis for decades."

    "Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu khu nghĩa địa này trong nhiều thập kỷ."

  • "The Valley of the Kings is a famous necropolis in Egypt."

    "Thung lũng các vị Vua là một khu nghĩa địa nổi tiếng ở Ai Cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necropolis Nghĩa địa lớn, thành phố của người chết
Noun metropolis Thành phố lớn, trung tâm quan trọng (chia sẻ gốc '-polis' nghĩa là thành phố)
Noun megalopolis Siêu đô thị, vùng đô thị rất lớn (chia sẻ gốc '-polis' nghĩa là thành phố)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
nekropolis (νεκρόπολις)
Ancient Greek
nekros (νεκρός) - meaning 'dead body, dead person'
Ancient Greek
polis (πόλις) - meaning 'city'
English
necropolis

Nguồn gốc từ 'thành phố của người chết'

Từ "necropolis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ hai thành tố: "nekros" (có nghĩa là "người chết" hoặc "thi thể") và "polis" (có nghĩa là "thành phố"). Do đó, theo nghĩa đen, "necropolis" có nghĩa là "thành phố của người chết", dùng để chỉ một khu vực chôn cất lớn, thường nằm ở ngoại ô các thành phố cổ đại, nơi tập trung rất nhiều mộ hoặc lăng mộ.

Usage Note

Từ 'necropolis' thường được dùng để chỉ các khu nghĩa địa cổ đại, đặc biệt là ở Ai Cập, Hy Lạp và các nền văn minh Etruscan. Nó nhấn mạnh đến quy mô lớn, sự phức tạp và tính nghệ thuật của các lăng mộ. Khác với 'cemetery' (nghĩa trang) mang tính tổng quát hơn, 'necropolis' mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa và khảo cổ quan trọng.

Prepositions

in near

‘in a necropolis’ chỉ vị trí bên trong khu nghĩa địa. ‘near a necropolis’ chỉ vị trí gần khu nghĩa địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + necropolis
  • ancient an ancient necropolis
    (một nghĩa địa cổ đại)
  • royal a royal necropolis
    (một nghĩa địa hoàng gia)
  • vast a vast necropolis
    (một nghĩa địa rộng lớn)
Verb + necropolis
  • explore to explore a necropolis
    (khám phá một nghĩa địa)
  • excavate to excavate a necropolis
    (khai quật một nghĩa địa)
Noun + necropolis
  • the necropolis of the necropolis of Giza
    (nghĩa địa Giza)
  • a necropolis near a necropolis near the city
    (một nghĩa địa gần thành phố)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necropolis

danh từ
Lật mặt

Một khu nghĩa địa lớn, được thiết kế với các công trình lăng mộ công phu.

"The ancient necropolis contained the tombs of pharaohs and other important officials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the year 2050, archaeologists will have excavated much of the ancient necropolis.
Đến năm 2050, các nhà khảo cổ học sẽ khai quật phần lớn khu nghĩa địa cổ đại.
Phủ định
By the time the new museum opens, the city won't have finished restoring the necropolis.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, thành phố sẽ chưa hoàn thành việc trùng tu khu nghĩa địa.
Nghi vấn
Will the historians have fully understood the significance of the necropolis by the end of their research?
Liệu các nhà sử học có hiểu đầy đủ ý nghĩa của khu nghĩa địa vào cuối nghiên cứu của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe the necropolis was haunted.
Mọi người từng tin rằng nghĩa địa cổ bị ma ám.
Phủ định
They didn't use to allow tourists into the necropolis at night.
Họ đã không cho phép khách du lịch vào nghĩa địa cổ vào ban đêm.
Nghi vấn
Did they use to bury pharaohs in this necropolis?
Họ có từng chôn cất các Pharaoh trong nghĩa địa cổ này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had visited the ancient necropolis when I was in Egypt.
Tôi ước tôi đã đến thăm khu nghĩa địa cổ đại khi tôi ở Ai Cập.
Phủ định
If only the archaeologists hadn't disturbed the necropolis, it might still be intact.
Giá như các nhà khảo cổ học không xâm phạm khu nghĩa địa, nó có lẽ vẫn còn nguyên vẹn.
Nghi vấn
Do you wish they would build a museum near the necropolis?
Bạn có ước họ sẽ xây một viện bảo tàng gần khu nghĩa địa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necropolis".

Nghĩa địa ở Ai Cập cổ đại

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về necropolis là Thung lũng các vị Vua ở Ai Cập, nơi chôn cất các Pharaoh và quý tộc. Các necropolis thường được xây dựng ngoài thành phố để tách biệt người sống và người chết, đồng thời tạo ra một không gian thiêng liêng cho việc thờ cúng và tưởng nhớ người đã khuất.

Các hầm mộ ngầm ở La Mã cổ đại

Ở La Mã cổ đại, các hầm mộ (catacombs) cũng là một dạng necropolis, đặc biệt là đối với các cộng đồng Kitô giáo sơ khai. Đây là những mạng lưới đường hầm ngầm rộng lớn dùng để chôn cất người chết, phản ánh niềm tin và tập tục tang lễ của họ trong một không gian kín đáo và an toàn.