(Top Banner Ad)
maxilla
C1
noun C1 Y học

maxilla

UK: /mækˈsɪlə/ • US: /mækˈsɪlə/

Nghĩa tiếng Việt

xương hàm trên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bone of the upper jaw.

Vietnamese Meaning

Xương hàm trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist took an X-ray to examine the patient's maxilla."

    "Nha sĩ đã chụp X-quang để kiểm tra xương hàm trên của bệnh nhân."

  • "A fracture of the maxilla can affect speech and eating."

    "Gãy xương hàm trên có thể ảnh hưởng đến khả năng nói và ăn uống."

  • "The maxilla contains the maxillary sinus."

    "Xương hàm trên chứa xoang hàm trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maxillary thuộc về xương hàm trên
Noun premaxilla xương tiền hàm (một phần của xương hàm trên ở một số loài)
Adjective maxillofacial thuộc hàm mặt (liên quan đến hàm và mặt)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maxilla
English
maxilla

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'maxilla' được mượn trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là 'xương hàm', 'hàm nhỏ' hoặc cụ thể hơn là 'xương hàm trên'. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học giữ nguyên hình thái và ý nghĩa gốc khi đi vào tiếng Anh, phản ánh tầm ảnh hưởng của tiếng Latin trong khoa học.

Usage Note

Từ 'maxilla' luôn chỉ một xương cụ thể, đó là xương hàm trên. Trong giải phẫu học, thường sử dụng số nhiều 'maxillae' để chỉ cả hai xương hàm trên (bên trái và bên phải). Cần phân biệt với 'mandible' là xương hàm dưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maxilla
  • fractured fractured maxilla
    (xương hàm trên bị gãy)
  • diseased diseased maxilla
    (xương hàm trên bị bệnh)
  • edentulous edentulous maxilla
    (xương hàm trên không có răng)
Verb + maxilla
  • examine examine the maxilla
    (kiểm tra xương hàm trên)
  • reconstruct reconstruct the maxilla
    (tái tạo xương hàm trên)
  • palpate palpate the maxilla
    (sờ nắn xương hàm trên)
Noun + maxilla
  • maxilla maxilla fracture
    (gãy xương hàm trên)
  • maxilla maxilla surgery
    (phẫu thuật xương hàm trên)
  • maxilla maxilla development
    (sự phát triển của xương hàm trên)

Idioms

  • maxillary fracture

    gãy xương hàm trên (một chấn thương y tế)

    "The patient sustained a maxillary fracture after falling."

    (Bệnh nhân bị gãy xương hàm trên sau khi ngã.)

  • maxillary sinus

    xoang hàm trên (một khoang chứa khí trong xương hàm trên)

    "Inflammation of the maxillary sinus can cause facial pain and congestion."

    (Viêm xoang hàm trên có thể gây đau mặt và nghẹt mũi.)

  • maxillary artery

    động mạch hàm trên (một động mạch cung cấp máu cho các cấu trúc sâu của mặt)

    "The maxillary artery is a branch of the external carotid artery."

    (Động mạch hàm trên là một nhánh của động mạch cảnh ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maxilla

noun
Lật mặt

Xương hàm trên.

"The dentist took an X-ray to examine the patient's maxilla."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon will be examining the maxillary bone structure during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ kiểm tra cấu trúc xương hàm trên trong suốt ca phẫu thuật.
Phủ định
He won't be needing a maxillary implant after the minor procedure.
Anh ấy sẽ không cần cấy ghép hàm trên sau thủ thuật nhỏ này.
Nghi vấn
Will the dentist be focusing on the maxilla during your next check-up?
Liệu nha sĩ có tập trung vào xương hàm trên trong lần kiểm tra tiếp theo của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maxilla".

Vai trò trong Y học và Nha khoa

Xương hàm trên (maxilla) là một thành phần thiết yếu của cấu trúc khuôn mặt, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình khuôn mặt, hỗ trợ răng và tạo khoang mũi. Trong y học, đặc biệt là nha khoa và phẫu thuật hàm mặt, xương hàm trên là trọng tâm của nhiều thủ thuật điều trị và phẫu thuật, từ chỉnh nha đến tái tạo khuôn mặt.

Ý nghĩa trong Giải phẫu học

Thuật ngữ 'maxilla' là một ví dụ điển hình về việc tiếng Latin và tiếng Hy Lạp cổ đại đã ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống thuật ngữ giải phẫu học hiện đại. Việc học từ này giúp người học tiếng Anh hiểu rõ hơn về nguồn gốc và tính hệ thống của các thuật ngữ khoa học trong tiếng Anh, vốn thường được xây dựng từ các gốc từ cổ.