(Top Banner Ad)
zygomatic bone
C1
danh từ C1 Y học

zygomatic bone

UK: /ˌzaɪɡəˈmætɪk bəʊn/ • US: /ˌzaɪɡəˈmætɪk boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương gò má
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paired bone which articulates with the maxilla, temporal bone, sphenoid bone and frontal bone; forms the prominence of the cheek and part of the lateral wall and floor of the orbit.

Vietnamese Meaning

Một xương парное khớp với xương hàm trên, xương thái dương, xương bướm và xương trán; tạo thành gò má và một phần của thành bên và sàn của hốc mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zygomatic bone is crucial for facial structure and protection of the eye socket."

    "Xương gò má rất quan trọng cho cấu trúc khuôn mặt và bảo vệ hốc mắt."

  • "A fracture of the zygomatic bone can affect vision."

    "Gãy xương gò má có thể ảnh hưởng đến thị lực."

  • "The zygomatic bone plays a role in facial expressions."

    "Xương gò má đóng một vai trò trong các biểu cảm trên khuôn mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zygoma Xương gò má (tên y học ngắn gọn, thường ít dùng hơn 'zygomatic bone' trong giao tiếp thông thường)
Adjective zygomatic Thuộc về xương gò má
Noun Phrase zygomatic arch Cung gò má

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζύγωμα (zygoma)
Modern Latin
zygomaticus
English
zygomatic
Proto-Germanic
*bainam
Old English
bān
English
bone

Nguồn gốc từ 'zygoma'

Từ 'zygomatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'zygoma' (ζύγωμα), có nghĩa là 'cái ách' hoặc 'thanh ngang'. Tên gọi này rất phù hợp vì xương gò má (zygomatic bone) tạo thành một cấu trúc giống như 'cây cầu' hoặc 'cái ách', nối liền các phần khác nhau của hộp sọ và tạo nên cung gò má. Phần 'bone' (xương) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*bainam', chỉ đơn thuần là tên gọi cho bộ phận cơ thể này.

Usage Note

Zygomatic bone (xương gò má) thường được dùng trong giải phẫu học và y học. Nó mô tả một cấu trúc xương cụ thể trên khuôn mặt. Thuật ngữ 'cheekbone' (xương má) là một cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn trong giao tiếp hàng ngày, nhưng 'zygomatic bone' chính xác hơn về mặt khoa học.

Prepositions

of with

'of' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc thành phần của một cấu trúc khác (ví dụ: 'part of the zygomatic bone'). 'with' thường được dùng để chỉ sự kết nối hoặc khớp nối (ví dụ: 'articulates with the temporal bone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zygomatic bone
  • prominent prominent zygomatic bone
    (xương gò má nhô cao / nổi bật)
  • fractured fractured zygomatic bone
    (xương gò má bị gãy)
  • depressed depressed zygomatic bone
    (xương gò má bị lõm / sập)
Verb + zygomatic bone
  • examine examine the zygomatic bone
    (khám xương gò má)
  • palpate palpate the zygomatic bone
    (sờ nắn xương gò má)
Prepositional Phrase
  • injury to injury to the zygomatic bone
    (chấn thương xương gò má)

Idioms

  • prominent zygomatic bones

    xương gò má nhô cao / nổi bật (thường dùng để mô tả đặc điểm khuôn mặt)

    "She had striking features, including prominent zygomatic bones that gave her face a strong profile."

    (Cô ấy có những đường nét ấn tượng, bao gồm xương gò má nổi bật, giúp khuôn mặt có một góc nhìn sắc nét.)

  • a fractured zygomatic bone

    xương gò má bị gãy (thường dùng trong ngữ cảnh y tế)

    "The patient suffered a fractured zygomatic bone after a fall."

    (Bệnh nhân bị gãy xương gò má sau một cú ngã.)

  • high zygomatic bones

    xương gò má cao (thường liên quan đến tiêu chuẩn vẻ đẹp)

    "High zygomatic bones are often considered a desirable facial feature in many cultures."

    (Xương gò má cao thường được coi là một đặc điểm khuôn mặt hấp dẫn trong nhiều nền văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zygomatic bone

danh từ
Lật mặt

Một xương парное khớp với xương hàm trên, xương thái dương, xương bướm và xương trán; tạo thành gò má và một phần của thành bên và sàn của hốc mắt.

"The zygomatic bone is crucial for facial structure and protection of the eye socket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon has carefully examined the zygomatic bone structure.
Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận cấu trúc xương gò má.
Phủ định
I haven't had my zygomatic arches enhanced with fillers yet.
Tôi vẫn chưa tiêm filler để nâng cung gò má của mình.
Nghi vấn
Has the patient experienced any pain related to the zygomatic area since the surgery?
Bệnh nhân có cảm thấy đau nào liên quan đến vùng xương gò má kể từ sau phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zygomatic bone".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và đặc điểm khuôn mặt

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, xương gò má cao (high cheekbones) thường được coi là một đặc điểm hấp dẫn, tượng trưng cho vẻ đẹp, sự thanh tú hoặc cá tính trên khuôn mặt. Nó có thể tạo ra một đường nét góc cạnh và rõ ràng, giúp khuôn mặt trông nổi bật hơn.

Vai trò trong nhận diện và biểu cảm

Xương gò má đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc tổng thể của khuôn mặt và hỗ trợ các cơ biểu cảm. Nó ảnh hưởng đến nụ cười và cách khuôn mặt thể hiện cảm xúc. Trong y học pháp y và phẫu thuật thẩm mỹ, xương gò má là một điểm mốc quan trọng để tái tạo khuôn mặt hoặc điều chỉnh các đường nét.