zygomatic bone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A paired bone which articulates with the maxilla, temporal bone, sphenoid bone and frontal bone; forms the prominence of the cheek and part of the lateral wall and floor of the orbit.
Vietnamese Meaning
Một xương парное khớp với xương hàm trên, xương thái dương, xương bướm và xương trán; tạo thành gò má và một phần của thành bên và sàn của hốc mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The zygomatic bone is crucial for facial structure and protection of the eye socket."
"Xương gò má rất quan trọng cho cấu trúc khuôn mặt và bảo vệ hốc mắt."
-
"A fracture of the zygomatic bone can affect vision."
"Gãy xương gò má có thể ảnh hưởng đến thị lực."
-
"The zygomatic bone plays a role in facial expressions."
"Xương gò má đóng một vai trò trong các biểu cảm trên khuôn mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zygoma | Xương gò má (tên y học ngắn gọn, thường ít dùng hơn 'zygomatic bone' trong giao tiếp thông thường) |
| Adjective | zygomatic | Thuộc về xương gò má |
| Noun Phrase | zygomatic arch | Cung gò má |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Zygomatic bone (xương gò má) thường được dùng trong giải phẫu học và y học. Nó mô tả một cấu trúc xương cụ thể trên khuôn mặt. Thuật ngữ 'cheekbone' (xương má) là một cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn trong giao tiếp hàng ngày, nhưng 'zygomatic bone' chính xác hơn về mặt khoa học.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc thành phần của một cấu trúc khác (ví dụ: 'part of the zygomatic bone'). 'with' thường được dùng để chỉ sự kết nối hoặc khớp nối (ví dụ: 'articulates with the temporal bone').
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent prominent zygomatic bone (xương gò má nhô cao / nổi bật)
-
fractured fractured zygomatic bone (xương gò má bị gãy)
-
depressed depressed zygomatic bone (xương gò má bị lõm / sập)
-
examine examine the zygomatic bone (khám xương gò má)
-
palpate palpate the zygomatic bone (sờ nắn xương gò má)
-
injury to injury to the zygomatic bone (chấn thương xương gò má)
Idioms
-
prominent zygomatic bones
xương gò má nhô cao / nổi bật (thường dùng để mô tả đặc điểm khuôn mặt)
"She had striking features, including prominent zygomatic bones that gave her face a strong profile."
(Cô ấy có những đường nét ấn tượng, bao gồm xương gò má nổi bật, giúp khuôn mặt có một góc nhìn sắc nét.)
-
a fractured zygomatic bone
xương gò má bị gãy (thường dùng trong ngữ cảnh y tế)
"The patient suffered a fractured zygomatic bone after a fall."
(Bệnh nhân bị gãy xương gò má sau một cú ngã.)
-
high zygomatic bones
xương gò má cao (thường liên quan đến tiêu chuẩn vẻ đẹp)
"High zygomatic bones are often considered a desirable facial feature in many cultures."
(Xương gò má cao thường được coi là một đặc điểm khuôn mặt hấp dẫn trong nhiều nền văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zygomatic bone
danh từMột xương парное khớp với xương hàm trên, xương thái dương, xương bướm và xương trán; tạo thành gò má và một phần của thành bên và sàn của hốc mắt.
"The zygomatic bone is crucial for facial structure and protection of the eye socket."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon has carefully examined the zygomatic bone structure. |
Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận cấu trúc xương gò má. |
| Phủ định | I haven't had my zygomatic arches enhanced with fillers yet. |
Tôi vẫn chưa tiêm filler để nâng cung gò má của mình. |
| Nghi vấn | Has the patient experienced any pain related to the zygomatic area since the surgery? |
Bệnh nhân có cảm thấy đau nào liên quan đến vùng xương gò má kể từ sau phẫu thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zygomatic bone".
