(Top Banner Ad)
palatine bone
C1
noun C1 Y học (Giải phẫu học)

palatine bone

UK: /ˈpæləˌtaɪn bəʊn/ • US: /ˈpæləˌtaɪn boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương khẩu cái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of two irregularly shaped bones of the skull located behind the maxillae, forming in part the posterior nasal cavity, the hard palate, and the floor of the orbits.

Vietnamese Meaning

Một trong hai xương có hình dạng không đều của hộp sọ, nằm phía sau xương hàm trên, tạo thành một phần khoang mũi sau, khẩu cái cứng và sàn của hốc mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The palatine bone contributes to the formation of the nasal cavity."

    "Xương khẩu cái góp phần vào sự hình thành của khoang mũi."

  • "Fractures of the palatine bone are rare but can occur in severe facial trauma."

    "Gãy xương khẩu cái rất hiếm nhưng có thể xảy ra trong chấn thương mặt nghiêm trọng."

  • "Surgical procedures involving the palatine bone are complex due to its proximity to vital structures."

    "Các thủ thuật phẫu thuật liên quan đến xương khẩu cái rất phức tạp do nó nằm gần các cấu trúc quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palate
Adjective palatal
Verb palatalize
Adverb palatally

Related Words

Subject Area

Y học (Giải phẫu học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
palatum
Latin
palatinus
English
palatine
Old English
bān
English
palatine bone

Nguồn gốc của 'Palatine bone'

Từ 'palatine' trong cụm 'palatine bone' (xương khẩu cái) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'palatum', nghĩa là 'vòm miệng' hoặc 'nóc miệng'. Vì xương này tạo thành một phần của vòm miệng cứng, tên gọi của nó phản ánh chính xác vị trí và chức năng này. Phần 'bone' (xương) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bān', chỉ đơn giản là 'xương'. Do đó, 'palatine bone' là một cụm từ mô tả chức năng và vị trí rất rõ ràng trong giải phẫu học.

Usage Note

Xương khẩu cái là một xương phức tạp, góp phần vào cấu trúc của nhiều khu vực khác nhau của khuôn mặt và hộp sọ. Nó khớp với nhiều xương khác, bao gồm xương hàm trên, xương bướm và xương lá mía.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palatine bone
  • horizontal horizontal plate of the palatine bone
    (mảnh ngang của xương khẩu cái)
  • vertical vertical plate of the palatine bone
    (mảnh đứng của xương khẩu cái)
  • fractured fractured palatine bone
    (xương khẩu cái bị gãy)
  • healthy healthy palatine bone
    (xương khẩu cái khỏe mạnh)
Verb + palatine bone
  • articulate with articulate with the palatine bone
    (khớp nối với xương khẩu cái)
  • form form the palatine bone
    (hình thành xương khẩu cái)
  • examine examine the palatine bone
    (kiểm tra xương khẩu cái)
Noun + palatine bone
  • fracture fracture of the palatine bone
    (vết gãy của xương khẩu cái)
  • anatomy anatomy of the palatine bone
    (giải phẫu học xương khẩu cái)
  • development development of the palatine bone
    (sự phát triển của xương khẩu cái)

Idioms

  • the paired palatine bones

    hai xương khẩu cái đối xứng (ghép đôi)

    "The paired palatine bones contribute significantly to the hard palate."

    (Hai xương khẩu cái ghép đôi đóng góp đáng kể vào vòm miệng cứng.)

  • palatine bone articulation

    sự khớp nối của xương khẩu cái

    "Understanding palatine bone articulation is key for reconstructive surgery."

    (Hiểu biết về sự khớp nối của xương khẩu cái là chìa khóa cho phẫu thuật tái tạo.)

  • palatine bone defect

    khiếm khuyết xương khẩu cái

    "A congenital palatine bone defect can affect speech and feeding."

    (Một khiếm khuyết bẩm sinh của xương khẩu cái có thể ảnh hưởng đến lời nói và việc ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palatine bone

noun
Lật mặt

Một trong hai xương có hình dạng không đều của hộp sọ, nằm phía sau xương hàm trên, tạo thành một phần khoang mũi sau, khẩu cái cứng và sàn của hốc mắt.

"The palatine bone contributes to the formation of the nasal cavity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palatine bone".

Vai trò trong y học và chức năng cơ thể

Xương khẩu cái là một phần thiết yếu của cấu trúc mặt, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng cơ thể. Nó không chỉ tạo thành một phần của vòm miệng cứng, hỗ trợ quá trình nhai và nuốt, mà còn góp phần vào cấu trúc của hốc mũi và hốc mắt. Trong y học, đặc biệt là phẫu thuật hàm mặt và nha khoa, việc hiểu rõ xương khẩu cái là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị các vấn đề liên quan đến vùng miệng và mũi.

Ý nghĩa trong giải phẫu học và sinh học tiến hóa

Trong lịch sử giải phẫu học, việc nghiên cứu chi tiết từng xương nhỏ như xương khẩu cái đã giúp các nhà khoa học hiểu sâu sắc hơn về cơ thể con người. Mặc dù là một xương nhỏ và ít được biết đến hơn so với các xương lớn, xương khẩu cái lại minh họa sự phức tạp và liên kết chặt chẽ của hệ xương sọ. Ngoài ra, hình thái của xương khẩu cái cũng là một yếu tố quan trọng trong sinh học tiến hóa, giúp các nhà khoa học theo dõi sự phát triển của các loài động vật có xương sống qua thời gian.