(Top Banner Ad)
meander
B2
Động từ B2 Địa lý, Văn học, Ngôn ngữ học

meander

UK: /miˈændə(r)/ • US: /miˈændər/

Nghĩa tiếng Việt

uốn khúc quanh co đi lang thang tản bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a river or road, to follow a winding course.

Vietnamese Meaning

Uốn khúc, quanh co (dòng sông, con đường).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river meanders through the valley."

    "Dòng sông uốn khúc quanh co qua thung lũng."

  • "The path meandered through the forest, offering stunning views at every turn."

    "Con đường mòn uốn lượn qua khu rừng, mở ra những cảnh quan tuyệt đẹp ở mỗi khúc quanh."

  • "His speech meandered from topic to topic without a clear focus."

    "Bài phát biểu của anh ấy lan man từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có trọng tâm rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meander đi quanh co, uốn khúc; đi lang thang, đi dạo không mục đích
Noun meander khúc quanh co, đường uốn lượn của sông/suối; sự đi dạo lang thang
Adjective meandering quanh co, uốn khúc; lan man, không theo đường thẳng (về suy nghĩ, cuộc trò chuyện)
Noun meanderer người hoặc vật đi lang thang, đi không mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μαίανδρος (Maiandros)
Latin
Maeander (river name), maeandrō (verb)
Old French
méandre
English
meander

Nguồn gốc từ dòng sông cổ đại

Từ 'meander' bắt nguồn từ tên của dòng sông Maiandros (nay là Büyük Menderes) ở Tiểu Á (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay). Dòng sông này nổi tiếng với những khúc uốn lượn, quanh co phức tạp. Người Hy Lạp cổ đại đã dùng tên dòng sông này để mô tả bất kỳ con đường hay vật thể nào có hình dáng uốn lượn tương tự.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả sự di chuyển không mục đích, chậm rãi và quanh co. So với 'wander', 'meander' mang ý nghĩa cụ thể hơn về sự quanh co của dòng sông hoặc con đường, trong khi 'wander' có thể áp dụng cho người hoặc động vật đi lang thang.

Prepositions

through along

'Meander through/along' chỉ sự di chuyển quanh co qua một khu vực hoặc dọc theo một vật thể dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + meander (verb)
  • river The river meanders through the valley.
    (Dòng sông uốn lượn qua thung lũng.)
  • path The path meanders through the forest.
    (Con đường quanh co xuyên qua khu rừng.)
  • stream A small stream meanders across the field.
    (Một dòng suối nhỏ chảy quanh co ngang qua cánh đồng.)
Verb + meander (often with preposition)
  • meander We decided to meander through the old town.
    (Chúng tôi quyết định đi dạo lang thang qua khu phố cổ.)
  • let Let your thoughts meander for a while.
    (Hãy để suy nghĩ của bạn trôi dạt một lúc.)
  • allow Allow the conversation to meander naturally.
    (Hãy để cuộc trò chuyện diễn ra một cách tự nhiên, lan man.)
Adjective + meander (noun)
  • gentle The river takes a gentle meander here.
    (Dòng sông có một khúc uốn lượn nhẹ nhàng ở đây.)
  • slow They took a slow meander along the beach.
    (Họ đi dạo chậm rãi dọc bờ biển.)

Idioms

  • let one's mind/thoughts meander

    để tâm trí/suy nghĩ trôi dạt, lan man, không tập trung vào một vấn đề cụ thể

    "During my morning run, I often let my thoughts meander freely."

    (Trong buổi chạy bộ sáng, tôi thường để suy nghĩ của mình trôi dạt tự do.)

  • meander through life

    sống một cách không mục đích, trôi dạt qua cuộc đời, không có kế hoạch rõ ràng

    "He seemed content to just meander through life without any grand ambitions."

    (Anh ấy dường như hài lòng với việc chỉ sống trôi dạt qua cuộc đời mà không có bất kỳ tham vọng lớn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meander

Động từ
Lật mặt

Uốn khúc, quanh co (dòng sông, con đường).

"The river meanders through the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river must meander through the valley.
Dòng sông chắc hẳn phải uốn lượn qua thung lũng.
Phủ định
The path should not meander so much; it's making the journey longer.
Con đường không nên ngoằn ngoèo quá nhiều; nó đang làm cho cuộc hành trình dài hơn.
Nghi vấn
Could the stream meander through the forest?
Liệu dòng suối có thể uốn lượn qua khu rừng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river didn't meander so much, we would reach the sea faster.
Nếu dòng sông không uốn khúc quá nhiều, chúng ta sẽ đến biển nhanh hơn.
Phủ định
If I weren't in such a hurry, I wouldn't mind if the path meandered.
Nếu tôi không vội như vậy, tôi sẽ không bận tâm nếu con đường quanh co.
Nghi vấn
Would you enjoy the journey more if the road meandered through the countryside?
Bạn có thích chuyến đi hơn không nếu con đường uốn lượn qua vùng nông thôn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river flows through a flat plain, it tends to meander.
Nếu dòng sông chảy qua một đồng bằng bằng phẳng, nó có xu hướng uốn khúc.
Phủ định
If you don't block a stream, it does not meander unnaturally.
Nếu bạn không chặn một dòng suối, nó không uốn khúc một cách bất thường.
Nghi vấn
If a river has a steep gradient, does it meander much?
Nếu một con sông có độ dốc lớn, nó có uốn khúc nhiều không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river meanders through the valley.
Dòng sông uốn khúc qua thung lũng.
Phủ định
Doesn't the path meander too much, adding distance to our hike?
Con đường không uốn khúc quá nhiều sao, làm tăng thêm khoảng cách cho chuyến đi bộ đường dài của chúng ta?
Nghi vấn
Does the stream meander near your house?
Con suối có uốn khúc gần nhà bạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river is meandering through the valley.
Dòng sông đang uốn khúc quanh co qua thung lũng.
Phủ định
I am not meandering through the park; I'm walking directly to the cafe.
Tôi không đi dạo quanh công viên; tôi đang đi thẳng đến quán cà phê.
Nghi vấn
Are you meandering along the beach, enjoying the sunset?
Bạn đang đi dạo dọc theo bãi biển, ngắm hoàng hôn phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river's meander shaped the valley over centuries.
Sự uốn khúc của dòng sông đã định hình thung lũng qua nhiều thế kỷ.
Phủ định
The stream's meander wasn't visible from the mountaintop.
Sự uốn khúc của dòng suối không thể nhìn thấy từ đỉnh núi.
Nghi vấn
Did the path's meander lead to the hidden waterfall?
Liệu sự uốn khúc của con đường có dẫn đến thác nước ẩn giấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meander".

Dòng sông Maiandros và di sản địa lý

Dòng sông Maiandros, nay là Büyük Menderes ở Thổ Nhĩ Kỳ, không chỉ là nguồn gốc của từ 'meander' mà còn là một ví dụ điển hình về sự hình thành địa chất. Các khúc uốn lượn của nó tạo ra những đồng bằng phù sa màu mỡ và đóng vai trò quan trọng trong lịch sử nông nghiệp và các nền văn minh cổ đại trong khu vực.

Họa tiết Hy Lạp cổ đại (Greek Key)

Trong nghệ thuật và kiến trúc Hy Lạp cổ đại, họa tiết 'meander' hay còn gọi là 'Greek Key' (chìa khóa Hy Lạp) là một hoa văn trang trí phổ biến, bao gồm một đường liên tục uốn lượn trong một mô hình lặp lại. Hoa văn này tượng trưng cho sự vô tận, dòng chảy liên tục và thường được tìm thấy trên đồ gốm, vải vóc và các công trình kiến trúc.