(Top Banner Ad)
sinuous
C1
adjective C1 Mô tả học, Văn học, Nghệ thuật

sinuous

UK: /ˈsɪnjʊəs/ • US: /ˈsɪnjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

uốn lượn quanh co uyển chuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having many curves and bends; winding

Vietnamese Meaning

uốn khúc, quanh co, lượn sóng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river follows a sinuous course through the valley."

    "Dòng sông chảy theo một lộ trình uốn lượn quanh co qua thung lũng."

  • "The dancer's sinuous movements captivated the audience."

    "Những chuyển động uyển chuyển của vũ công đã làm say đắm khán giả."

  • "A sinuous path led up to the mountain peak."

    "Một con đường uốn lượn dẫn lên đỉnh núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sinuosity tính quanh co, sự uốn lượn, sự khúc khuỷu
Adverb sinuously một cách quanh co, uốn lượn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả học, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sinus
Latin
sinuosus
Old French
sinueux
English
sinuous

Nguồn gốc từ 'sinuous'

Từ 'sinuous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sinus', có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'vòng lượn'. Hãy tưởng tượng một dòng sông quanh co hay chuyển động uyển chuyển của một con rắn. Từ này hoàn hảo để mô tả bất cứ thứ gì có nhiều khúc quanh và uốn lượn, gợi cảm giác mềm mại và linh hoạt.

Usage Note

Từ 'sinuous' thường được dùng để mô tả những vật thể dài và hẹp có hình dạng uốn lượn mềm mại, uyển chuyển. Nó mang ý nghĩa về sự thanh thoát, duyên dáng hơn là sự thô cứng, gấp khúc. Thường dùng để miêu tả sông, đường, hoặc chuyển động của cơ thể.

Prepositions

through along

Sinuous THROUGH: Diễn tả sự di chuyển xuyên qua một vật gì đó uốn lượn. Sinuous ALONG: Diễn tả sự vật uốn lượn dọc theo một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Sinuous + Noun
  • path sinuous path
    (lối đi quanh co)
  • river sinuous river
    (dòng sông uốn lượn)
  • movements sinuous movements
    (những chuyển động uốn éo, mềm mại)
  • road sinuous road
    (con đường khúc khuỷu)
  • body sinuous body
    (thân hình mềm mại, uốn lượn)
  • form sinuous form
    (hình dáng uốn lượn)
Adverb + sinuous
  • gracefully gracefully sinuous
    (uốn lượn một cách duyên dáng)
  • elegantly elegantly sinuous
    (uốn lượn một cách thanh lịch)

Idioms

  • a sinuous argument/plot

    một lập luận/cốt truyện quanh co, phức tạp, khó theo dõi (đầy rắc rối, nhiều khúc ngoặt)

    "The detective followed a sinuous plot, full of unexpected twists and turns, before solving the case."

    (Thám tử đã theo một cốt truyện quanh co, đầy những khúc ngoặt bất ngờ, trước khi phá được vụ án.)

  • sinuous dance movements

    những điệu nhảy uốn lượn, mềm mại (thường gợi cảm và duyên dáng)

    "The belly dancer's sinuous movements mesmerized the audience."

    (Những chuyển động uốn lượn, mềm mại của vũ công múa bụng đã mê hoặc khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinuous

adjective
Lật mặt

uốn khúc, quanh co, lượn sóng

"The river follows a sinuous course through the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the sinuous curves of the river is a peaceful experience.
Tận hưởng những đường cong uốn lượn của dòng sông là một trải nghiệm thanh bình.
Phủ định
He avoids driving on roads known for being sinuously winding.
Anh ấy tránh lái xe trên những con đường nổi tiếng là uốn lượn một cách quanh co.
Nghi vấn
Is practicing sinuous movements essential for ballet dancers?
Việc luyện tập các động tác uyển chuyển có cần thiết cho các vũ công ba lê không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer moved sinuously: her body flowed like a river, graceful and captivating.
Vũ công di chuyển một cách uyển chuyển: cơ thể cô ấy trôi chảy như dòng sông, duyên dáng và quyến rũ.
Phủ định
The road was not sinuous: it stretched straight ahead, offering a direct route to the destination.
Con đường không ngoằn ngoèo: nó trải dài thẳng tắp, đưa ra một con đường trực tiếp đến đích.
Nghi vấn
Did the snake move sinuously: its movements were captivating to watch?
Con rắn có di chuyển uyển chuyển không: những chuyển động của nó thật quyến rũ để xem?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the path wasn't so sinuous, we would reach the summit faster.
Nếu con đường không quá quanh co, chúng ta sẽ đến đỉnh nhanh hơn.
Phủ định
If the dancer didn't move so sinuously, the performance wouldn't be as captivating.
Nếu vũ công không di chuyển một cách uyển chuyển như vậy, màn trình diễn sẽ không hấp dẫn đến thế.
Nghi vấn
Would the snake seem less threatening if it moved less sinuously?
Liệu con rắn có vẻ ít đe dọa hơn nếu nó di chuyển ít uyển chuyển hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river is sinuous, the boat moves slowly.
Nếu dòng sông uốn khúc, thuyền di chuyển chậm.
Phủ định
When the path is sinuous, cars don't travel fast.
Khi con đường ngoằn ngoèo, xe hơi không đi nhanh.
Nghi vấn
If the road is sinuous, does the driver need to be careful?
Nếu con đường quanh co, người lái xe có cần cẩn thận không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river flowed sinuously through the valley.
Dòng sông uốn lượn quanh co qua thung lũng.
Phủ định
Seldom did the dancer move so sinuously across the stage.
Hiếm khi vũ công di chuyển uyển chuyển như vậy trên sân khấu.
Nghi vấn
Should the road wind so sinuously, would it take longer to reach our destination?
Nếu con đường uốn lượn quanh co như vậy, liệu có mất nhiều thời gian hơn để đến đích của chúng ta không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer will move sinuously across the stage.
Vũ công sẽ di chuyển một cách uyển chuyển trên sân khấu.
Phủ định
The road will not be sinuous; it will be straight and direct.
Con đường sẽ không quanh co; nó sẽ thẳng và trực tiếp.
Nghi vấn
Will the river be sinuous as it flows through the valley?
Liệu dòng sông có uốn khúc khi nó chảy qua thung lũng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer has been moving sinuously across the stage, captivating the audience with her grace.
Vũ công đã di chuyển uyển chuyển trên sân khấu, thu hút khán giả bằng vẻ duyên dáng của mình.
Phủ định
The river hasn't been flowing sinuously through the valley lately due to the drought.
Con sông đã không chảy uốn lượn qua thung lũng gần đây do hạn hán.
Nghi vấn
Has the snake been slithering sinuously through the grass, looking for its prey?
Con rắn có đang trườn uốn lượn qua bãi cỏ để tìm kiếm con mồi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake moves sinuously through the grass.
Con rắn di chuyển uốn lượn qua đám cỏ.
Phủ định
The road is not sinuous; it's quite straight.
Con đường không ngoằn ngoèo; nó khá thẳng.
Nghi vấn
Is her dancing style sinuous and graceful?
Phong cách nhảy của cô ấy có uyển chuyển và duyên dáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinuous".

Hình dáng uốn lượn trong Nghệ thuật và Kiến trúc

Các đường nét uốn lượn, quanh co (sinuous forms) là đặc trưng nổi bật trong nhiều phong cách nghệ thuật, đặc biệt là Art Nouveau và Baroque. Chúng tượng trưng cho sự mềm mại, duyên dáng và tính tự nhiên, phá vỡ sự cứng nhắc của các đường thẳng. Ví dụ, những lan can cầu thang, đồ trang trí nội thất hay mặt tiền các tòa nhà thường được thiết kế với hình dáng cây cối, hoa lá uốn lượn, tạo cảm giác sống động và uyển chuyển.

Sự uốn lượn trong Tự nhiên và Biểu tượng

Trong tự nhiên, nhiều loài vật như rắn, cá, hay dòng sông có hình dáng uốn lượn. Những hình ảnh này thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự bí ẩn, linh hoạt, khả năng thích nghi hoặc sức sống mãnh liệt. Trong một số nền văn hóa, hình ảnh rắn uốn lượn còn tượng trưng cho sự tái sinh, trí tuệ và thậm chí là sự quyến rũ hoặc nguy hiểm.