(Top Banner Ad)
oxbow lake
B2
danh từ B2 Địa lý

oxbow lake

UK: /ˈɒksbəʊ leɪk/ • US: /ˈɑːksboʊ leɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hồ móng ngựa hồ hình móng ngựa hồ vòng cung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crescent-shaped lake lying alongside a winding river.

Vietnamese Meaning

Một hồ hình lưỡi liềm nằm dọc theo một con sông uốn khúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oxbow lake provides a habitat for many species of birds."

    "Hồ móng ngựa cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim."

  • "Oxbow lakes are common features of mature river systems."

    "Hồ móng ngựa là đặc điểm phổ biến của các hệ thống sông trưởng thành."

  • "The fertile soil around the oxbow lake is ideal for agriculture."

    "Đất đai màu mỡ xung quanh hồ móng ngựa rất lý tưởng cho nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxbow khúc cong hình chữ U (của sông), hoặc phần gỗ cong hình chữ U của ách bò
Noun lake hồ, ao
Adjective oxbow-shaped có hình dạng móng ngựa, hình chữ U (giống khúc sông uốn khúc bị cắt rời)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oxa
Old English
boga
Old English
lacu
Modern English
oxbow
Modern English
oxbow lake

Nguồn gốc tên gọi

Cái tên "oxbow lake" (hồ móng ngựa hay hồ uốn khúc) bắt nguồn từ hình dạng đặc trưng của nó. "Oxbow" là từ ghép của "ox" (con bò) và "bow" (cái ách, phần gỗ cong hình chữ U đặt quanh cổ bò để buộc ách). Khi một đoạn sông uốn khúc bị cắt rời khỏi dòng chảy chính, nó tạo thành một cái hồ có hình dạng cong giống hệt cái ách bò, hoặc hình móng ngựa. "Lake" đơn giản có nghĩa là hồ. Tên gọi này mô tả chính xác hình thái địa lý của loại hồ đặc biệt này.

Usage Note

Hồ móng ngựa (oxbow lake) hình thành khi một khúc quanh của dòng sông bị cắt đứt khỏi dòng chính, thường do xói mòn và bồi tụ phù sa. Các hồ này thường thấy ở vùng đồng bằng lũ, nơi sông có độ dốc thấp và dòng chảy chậm.

Prepositions

near along

Near: chỉ vị trí gần một hồ móng ngựa (e.g., The village is near an oxbow lake.). Along: chỉ vị trí dọc theo hồ móng ngựa (e.g., Reeds grow along the oxbow lake.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxbow lake
  • shallow a shallow oxbow lake
    (một hồ móng ngựa nông)
  • dried-up a dried-up oxbow lake
    (một hồ móng ngựa đã khô cạn)
  • isolated an isolated oxbow lake
    (một hồ móng ngựa bị cô lập)
  • ancient an ancient oxbow lake
    (một hồ móng ngựa cổ xưa (đã hình thành từ rất lâu))
Verb + oxbow lake
  • form An oxbow lake forms
    (Một hồ móng ngựa hình thành)
  • become The meander will eventually become an oxbow lake.
    (Khúc uốn lượn cuối cùng sẽ trở thành một hồ móng ngựa.)
  • drain The oxbow lake began to drain.
    (Hồ móng ngựa bắt đầu cạn nước.)
Noun + oxbow lake
  • formation the formation of an oxbow lake
    (sự hình thành một hồ móng ngựa)
  • ecology the ecology of an oxbow lake
    (hệ sinh thái của một hồ móng ngựa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxbow lake

danh từ
Lật mặt

Một hồ hình lưỡi liềm nằm dọc theo một con sông uốn khúc.

"The oxbow lake provides a habitat for many species of birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxbow lake".

Tầm quan trọng sinh thái

Hồ móng ngựa thường là những hệ sinh thái độc đáo, tách biệt khỏi dòng chảy chính của sông. Do sự cô lập và điều kiện nước tĩnh lặng hơn, chúng trở thành môi trường sống quan trọng cho nhiều loài thực vật thủy sinh, côn trùng, cá và chim nước đặc biệt. Chúng đóng vai trò là nơi trú ẩn, kiếm ăn và sinh sản, góp phần vào đa dạng sinh học của vùng lũ sông.

Minh họa địa mạo sông

Hồ móng ngựa là một ví dụ kinh điển về quá trình địa mạo của sông, được sử dụng rộng rãi trong sách giáo khoa địa lý và các nghiên cứu khoa học để giải thích cách các con sông uốn lượn và thay đổi cảnh quan theo thời gian. Hình ảnh hồ móng ngựa cũng thường xuất hiện trong các bức ảnh phong cảnh, minh họa vẻ đẹp tự nhiên và sự năng động của các hệ thống sông ngòi.