(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ramble
B2

ramble

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

đi dạo đi lang thang nói lan man viết lan man cuộc đi dạo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ramble'

Giải nghĩa Tiếng Việt

đi dạo, đi lang thang (đặc biệt là ở vùng nông thôn)

Definition (English Meaning)

to walk for pleasure, especially in the countryside

Ví dụ Thực tế với 'Ramble'

  • "We spent the day rambling through the forest."

    "Chúng tôi dành cả ngày để đi dạo trong rừng."

  • "The river rambles through the valley."

    "Con sông uốn khúc qua thung lũng."

  • "His speech was a ramble of unrelated thoughts."

    "Bài phát biểu của anh ấy là một mớ suy nghĩ rời rạc, không liên quan."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ramble'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rambler
  • Verb: ramble
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

wander(đi lang thang)
meander(uốn khúc, đi quanh co)
stroll(đi dạo)
saunter(tản bộ)

Trái nghĩa (Antonyms)

rush(vội vã)
sprint(chạy nước rút)

Từ liên quan (Related Words)

hiking(đi bộ đường dài)
trekking(leo núi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Ramble'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'ramble' mang ý nghĩa đi bộ thư giãn, không có mục đích cụ thể hoặc vội vã. Nó khác với 'hike' (đi bộ đường dài) vì 'ramble' thường diễn ra trên địa hình dễ đi hơn và không quá gian khổ. So với 'wander' (đi lang thang), 'ramble' thường gợi ý về việc đi bộ trong tự nhiên, còn 'wander' có thể ở bất cứ đâu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through along around

'ramble through' ám chỉ việc đi bộ qua một khu vực nào đó, thường là khu vực tự nhiên. 'ramble along' thường dùng để chỉ việc đi dọc theo một con đường, bờ sông... 'ramble around' chỉ việc đi bộ xung quanh một khu vực, không có hướng đi cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ramble'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he loves to ramble through the forest every weekend!
Chà, anh ấy thích đi lang thang trong rừng mỗi cuối tuần!
Phủ định
Oh, I don't want to ramble on about my problems.
Ôi, tôi không muốn thao thao bất tuyệt về những vấn đề của mình.
Nghi vấn
Hey, do you think the rambler will ever find his way back?
Này, bạn có nghĩ rằng người đi lang thang đó sẽ tìm được đường trở lại không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They ramble through the forest every weekend.
Họ đi lang thang trong rừng mỗi cuối tuần.
Phủ định
She doesn't ramble about her problems to strangers.
Cô ấy không lan man về những vấn đề của mình với người lạ.
Nghi vấn
Does he ramble on about politics all the time?
Anh ta có thao thao bất tuyệt về chính trị suốt ngày không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The countryside is often rambled through by tourists in the summer.
Vùng nông thôn thường được khách du lịch đi lang thang vào mùa hè.
Phủ định
That meandering path was not rambled upon much last year.
Con đường ngoằn ngoèo đó đã không được đi lang thang nhiều vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will the forest be rambled through by the students tomorrow?
Liệu khu rừng có được các sinh viên đi lang thang vào ngày mai không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to ramble through the forest every weekend.
Anh ấy thích đi lang thang trong rừng vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
The rambler doesn't always stay on the designated path.
Người đi lang thang không phải lúc nào cũng đi trên con đường được chỉ định.
Nghi vấn
Does she ramble around the city when she has free time?
Cô ấy có đi lang thang quanh thành phố khi có thời gian rảnh không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He rambles through the forest every weekend.
Anh ấy đi lang thang trong rừng mỗi cuối tuần.
Phủ định
She does not ramble; she prefers to walk with purpose.
Cô ấy không đi lang thang; cô ấy thích đi bộ có mục đích hơn.
Nghi vấn
Do they ramble along the riverbank in the evenings?
Họ có đi dạo dọc bờ sông vào buổi tối không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)