ramble
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ramble'
Giải nghĩa Tiếng Việt
đi dạo, đi lang thang (đặc biệt là ở vùng nông thôn)
Definition (English Meaning)
to walk for pleasure, especially in the countryside
Ví dụ Thực tế với 'Ramble'
-
"We spent the day rambling through the forest."
"Chúng tôi dành cả ngày để đi dạo trong rừng."
-
"The river rambles through the valley."
"Con sông uốn khúc qua thung lũng."
-
"His speech was a ramble of unrelated thoughts."
"Bài phát biểu của anh ấy là một mớ suy nghĩ rời rạc, không liên quan."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ramble'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rambler
- Verb: ramble
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ramble'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'ramble' mang ý nghĩa đi bộ thư giãn, không có mục đích cụ thể hoặc vội vã. Nó khác với 'hike' (đi bộ đường dài) vì 'ramble' thường diễn ra trên địa hình dễ đi hơn và không quá gian khổ. So với 'wander' (đi lang thang), 'ramble' thường gợi ý về việc đi bộ trong tự nhiên, còn 'wander' có thể ở bất cứ đâu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'ramble through' ám chỉ việc đi bộ qua một khu vực nào đó, thường là khu vực tự nhiên. 'ramble along' thường dùng để chỉ việc đi dọc theo một con đường, bờ sông... 'ramble around' chỉ việc đi bộ xung quanh một khu vực, không có hướng đi cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ramble'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, he loves to ramble through the forest every weekend!
|
Chà, anh ấy thích đi lang thang trong rừng mỗi cuối tuần! |
| Phủ định |
Oh, I don't want to ramble on about my problems.
|
Ôi, tôi không muốn thao thao bất tuyệt về những vấn đề của mình. |
| Nghi vấn |
Hey, do you think the rambler will ever find his way back?
|
Này, bạn có nghĩ rằng người đi lang thang đó sẽ tìm được đường trở lại không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They ramble through the forest every weekend.
|
Họ đi lang thang trong rừng mỗi cuối tuần. |
| Phủ định |
She doesn't ramble about her problems to strangers.
|
Cô ấy không lan man về những vấn đề của mình với người lạ. |
| Nghi vấn |
Does he ramble on about politics all the time?
|
Anh ta có thao thao bất tuyệt về chính trị suốt ngày không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The countryside is often rambled through by tourists in the summer.
|
Vùng nông thôn thường được khách du lịch đi lang thang vào mùa hè. |
| Phủ định |
That meandering path was not rambled upon much last year.
|
Con đường ngoằn ngoèo đó đã không được đi lang thang nhiều vào năm ngoái. |
| Nghi vấn |
Will the forest be rambled through by the students tomorrow?
|
Liệu khu rừng có được các sinh viên đi lang thang vào ngày mai không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He likes to ramble through the forest every weekend.
|
Anh ấy thích đi lang thang trong rừng vào mỗi cuối tuần. |
| Phủ định |
The rambler doesn't always stay on the designated path.
|
Người đi lang thang không phải lúc nào cũng đi trên con đường được chỉ định. |
| Nghi vấn |
Does she ramble around the city when she has free time?
|
Cô ấy có đi lang thang quanh thành phố khi có thời gian rảnh không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He rambles through the forest every weekend.
|
Anh ấy đi lang thang trong rừng mỗi cuối tuần. |
| Phủ định |
She does not ramble; she prefers to walk with purpose.
|
Cô ấy không đi lang thang; cô ấy thích đi bộ có mục đích hơn. |
| Nghi vấn |
Do they ramble along the riverbank in the evenings?
|
Họ có đi dạo dọc bờ sông vào buổi tối không? |