ramble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to walk for pleasure, especially in the countryside
Vietnamese Meaning
đi dạo, đi lang thang (đặc biệt là ở vùng nông thôn)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the day rambling through the forest."
"Chúng tôi dành cả ngày để đi dạo trong rừng."
-
"The river rambles through the valley."
"Con sông uốn khúc qua thung lũng."
-
"His speech was a ramble of unrelated thoughts."
"Bài phát biểu của anh ấy là một mớ suy nghĩ rời rạc, không liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ramble | đi dạo chơi, đi lang thang; nói hoặc viết lan man, lạc đề |
| Noun | ramble | cuộc đi dạo chơi (thường ở vùng nông thôn); bài nói chuyện hoặc đoạn văn dài dòng, lan man |
| Noun | rambler | người thích đi dạo chơi ở vùng nông thôn; cây leo (như hoa hồng leo) |
| Adjective | rambling | dài dòng, lan man, không mạch lạc (về lời nói, văn viết); đi lang thang không mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ramble' mang ý nghĩa đi bộ thư giãn, không có mục đích cụ thể hoặc vội vã. Nó khác với 'hike' (đi bộ đường dài) vì 'ramble' thường diễn ra trên địa hình dễ đi hơn và không quá gian khổ. So với 'wander' (đi lang thang), 'ramble' thường gợi ý về việc đi bộ trong tự nhiên, còn 'wander' có thể ở bất cứ đâu.
Prepositions
'ramble through' ám chỉ việc đi bộ qua một khu vực nào đó, thường là khu vực tự nhiên. 'ramble along' thường dùng để chỉ việc đi dọc theo một con đường, bờ sông... 'ramble around' chỉ việc đi bộ xung quanh một khu vực, không có hướng đi cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go for go for a ramble (đi dạo chơi, đi bộ đường dài (thường ở vùng nông thôn))
-
take take a ramble (thực hiện một chuyến đi dạo)
-
aimlessly aimlessly ramble (đi lang thang vô định)
-
gently gently ramble along (đi dạo nhẹ nhàng dọc theo (một con đường))
-
endlessly endlessly ramble on (nói lan man không dứt (về điều gì đó))
-
ramble through ramble through the fields (đi dạo qua những cánh đồng)
-
ramble on ramble on about trivial things (nói lan man về những chuyện vặt vãnh)
Idioms
-
ramble on
Nói hoặc viết dài dòng, lan man, không mạch lạc hoặc không có mục đích rõ ràng.
"He tends to ramble on when he's nervous, making it hard to follow his main point."
(Anh ấy có xu hướng nói lan man khi lo lắng, khiến khó mà theo kịp ý chính của anh ấy.)
-
go for a ramble
Đi dạo chơi thư giãn, đặc biệt là ở vùng nông thôn hoặc nơi có phong cảnh đẹp.
"Let's go for a ramble in the woods this afternoon and enjoy the fresh air."
(Chiều nay chúng ta hãy đi dạo trong rừng và tận hưởng không khí trong lành nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ramble
Động từđi dạo, đi lang thang (đặc biệt là ở vùng nông thôn)
"We spent the day rambling through the forest."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he loves to ramble through the forest every weekend! |
Chà, anh ấy thích đi lang thang trong rừng mỗi cuối tuần! |
| Phủ định | Oh, I don't want to ramble on about my problems. |
Ôi, tôi không muốn thao thao bất tuyệt về những vấn đề của mình. |
| Nghi vấn | Hey, do you think the rambler will ever find his way back? |
Này, bạn có nghĩ rằng người đi lang thang đó sẽ tìm được đường trở lại không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They ramble through the forest every weekend. |
Họ đi lang thang trong rừng mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She doesn't ramble about her problems to strangers. |
Cô ấy không lan man về những vấn đề của mình với người lạ. |
| Nghi vấn | Does he ramble on about politics all the time? |
Anh ta có thao thao bất tuyệt về chính trị suốt ngày không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The countryside is often rambled through by tourists in the summer. |
Vùng nông thôn thường được khách du lịch đi lang thang vào mùa hè. |
| Phủ định | That meandering path was not rambled upon much last year. |
Con đường ngoằn ngoèo đó đã không được đi lang thang nhiều vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the forest be rambled through by the students tomorrow? |
Liệu khu rừng có được các sinh viên đi lang thang vào ngày mai không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to ramble through the forest every weekend. |
Anh ấy thích đi lang thang trong rừng vào mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | The rambler doesn't always stay on the designated path. |
Người đi lang thang không phải lúc nào cũng đi trên con đường được chỉ định. |
| Nghi vấn | Does she ramble around the city when she has free time? |
Cô ấy có đi lang thang quanh thành phố khi có thời gian rảnh không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He rambles through the forest every weekend. |
Anh ấy đi lang thang trong rừng mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She does not ramble; she prefers to walk with purpose. |
Cô ấy không đi lang thang; cô ấy thích đi bộ có mục đích hơn. |
| Nghi vấn | Do they ramble along the riverbank in the evenings? |
Họ có đi dạo dọc bờ sông vào buổi tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramble".
