(Top Banner Ad)
futilely
C1
Trạng từ C1 Chung

futilely

UK: /ˈfjuːtaɪləli/ • US: /ˈfjuːtɪləli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô ích vô vọng uổng công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a futile manner; ineffectively; uselessly; without success or result.

Vietnamese Meaning

Một cách vô ích; một cách không hiệu quả; vô dụng; không có thành công hoặc kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She struggled futilely to open the locked door."

    "Cô ấy đã cố gắng vô ích để mở cánh cửa bị khóa."

  • "He argued futilely with his boss about the raise."

    "Anh ấy tranh cãi vô ích với sếp của mình về việc tăng lương."

  • "They searched futilely for the missing child."

    "Họ đã tìm kiếm vô ích đứa trẻ bị mất tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective futile Vô ích, vô vọng, không có kết quả
Noun futility Sự vô ích, sự vô vọng, điều vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵheu-
Latin
fundere
Latin
futilis
Old French
futile
English
futile
English
futilely

Nguồn gốc của sự 'Vô Ích'

Từ 'futilely' xuất phát từ tính từ 'futile', có gốc Latin là 'futilis'. Ban đầu, 'futilis' có nghĩa là 'rò rỉ' hoặc 'dễ vỡ', thường dùng để chỉ những vật chứa không giữ được nước, ý nói công sức đổ vào vô ích. Sau này, nó phát triển nghĩa rộng hơn thành 'vô giá trị, không có kết quả, vô vọng', giống như việc đổ nước vào một cái bình rò rỉ vậy. Từ 'futilely' thêm hậu tố '-ly' để trở thành một trạng từ, mô tả hành động được thực hiện một cách vô ích.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện mà không mang lại kết quả mong muốn. Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự lãng phí nỗ lực. Khác với 'vainly' ở chỗ 'futilely' nhấn mạnh sự bất khả thi của việc đạt được kết quả, trong khi 'vainly' có thể chỉ sự tự phụ hoặc nỗ lực không thành công mặc dù khả năng thành công vẫn còn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + futilely
  • try try futilely
    (cố gắng một cách vô ích)
  • struggle struggle futilely
    (vật lộn trong vô vọng)
  • resist resist futilely
    (chống cự một cách vô ích)
  • hope hope futilely
    (hy vọng hão huyền/vô vọng)
  • search search futilely
    (tìm kiếm trong vô vọng)
  • protest protest futilely
    (phản đối một cách vô ích)
  • plead plead futilely
    (khẩn cầu trong vô vọng)
  • wait wait futilely
    (chờ đợi trong vô vọng)

Idioms

  • To cry out futilely

    Kêu gọi, than khóc trong vô vọng

    "She cried out futilely for help, but no one heard her in the vast emptiness."

    (Cô ấy kêu gọi giúp đỡ trong vô vọng, nhưng không một ai nghe thấy cô trong khoảng không rộng lớn.)

  • To strive futilely against something

    Nỗ lực vô ích/vô vọng chống lại điều gì đó

    "He strove futilely against the current of change, refusing to adapt."

    (Anh ta đã nỗ lực vô ích chống lại dòng chảy thay đổi, từ chối thích nghi.)

  • To hope futilely for a different outcome

    Hy vọng hão huyền/vô vọng vào một kết quả khác

    "They hoped futilely for a different outcome, even though the evidence was stacked against them."

    (Họ đã hy vọng vô vọng vào một kết quả khác, mặc dù bằng chứng đều chống lại họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

futilely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô ích; một cách không hiệu quả; vô dụng; không có thành công hoặc kết quả.

"She struggled futilely to open the locked door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He struggled futilely against the current.
Anh ấy vùng vẫy một cách vô ích chống lại dòng nước.
Phủ định
She didn't search futilely; she found what she was looking for.
Cô ấy không tìm kiếm một cách vô ích; cô ấy đã tìm thấy những gì mình đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Did they argue futilely about the past?
Họ đã tranh cãi vô ích về quá khứ phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He struggled futilely against the strong current.
Anh ấy vùng vẫy một cách vô ích trước dòng nước chảy mạnh.
Phủ định
Only futilely did he attempt to escape the locked room, his efforts proving fruitless.
Chỉ vô ích anh ta mới cố gắng trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa, những nỗ lực của anh ta tỏ ra không có kết quả.
Nghi vấn

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been trying futilely to start the car for an hour before I arrived.
Cô ấy đã cố gắng một cách vô ích để khởi động xe hơi cả tiếng đồng hồ trước khi tôi đến.
Phủ định
They hadn't been searching futilely for the keys; they knew exactly where they were.
Họ đã không tìm kiếm chìa khóa một cách vô ích; họ biết chính xác chúng ở đâu.
Nghi vấn
Had he been struggling futilely with the problem for days before finding the solution?
Có phải anh ấy đã vật lộn vô ích với vấn đề trong nhiều ngày trước khi tìm ra giải pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "futilely".

Thần thoại Hy Lạp: Sisyphus và Nỗ Lực Vô Vọng

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus là một vị vua bị trừng phạt phải lăn một tảng đá lớn lên đỉnh đồi, nhưng cứ gần đến đỉnh thì tảng đá lại lăn xuống. Ông phải lặp lại công việc này mãi mãi. Câu chuyện của Sisyphus đã trở thành biểu tượng cho những nỗ lực vô ích, không có hồi kết, và sự khổ sở của con người khi phải đối mặt với những nhiệm vụ không thể hoàn thành hoặc không mang lại ý nghĩa.

Khái niệm 'The Absurd' trong Triết học

Khái niệm 'Cái phi lý' (The Absurd) trong triết học hiện sinh, đặc biệt qua tác phẩm của Albert Camus, mô tả sự xung đột giữa xu hướng của con người tìm kiếm ý nghĩa nội tại trong cuộc sống và sự im lặng vô nghĩa của vũ trụ. 'Futilely' phản ánh trực tiếp trạng thái này, nơi con người nhận ra rằng nhiều nỗ lực của mình có thể là vô ích trong một vũ trụ không có ý nghĩa vốn có, dẫn đến cảm giác vô vọng và thất bại.