(Top Banner Ad)
media relations
B2
Noun (plural) B2 Quan hệ công chúng, Truyền thông

media relations

UK: /ˈmiːdiə rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈmiːdiə rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ truyền thông quan hệ với giới truyền thông hoạt động truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The professional maintenance of contact between an organization and the media.

Vietnamese Meaning

Sự duy trì mối quan hệ chuyên nghiệp giữa một tổ chức và giới truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company has a dedicated team for media relations."

    "Công ty chúng tôi có một đội ngũ chuyên trách về quan hệ truyền thông."

  • "Effective media relations can significantly boost a company's reputation."

    "Quan hệ truyền thông hiệu quả có thể tăng cường đáng kể danh tiếng của một công ty."

  • "The media relations department is responsible for handling all press inquiries."

    "Bộ phận quan hệ truyền thông chịu trách nhiệm xử lý tất cả các yêu cầu từ báo chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun media truyền thông, phương tiện truyền thông
Noun journalist nhà báo
Noun public relations quan hệ công chúng (lĩnh vực rộng hơn)
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên hệ, kết nối

Synonyms

press relations (quan hệ báo chí)media outreach (tiếp cận truyền thông)

Antonyms

media avoidance (tránh né truyền thông)

Related Words

public relations (quan hệ công chúng)corporate communications (truyền thông doanh nghiệp)

Subject Area

Quan hệ công chúng, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
media
Latin
relatio
Old French
relacion
English
relation
Modern English
media relations

Nguồn gốc 'media relations'

Cụm từ 'media relations' (quan hệ truyền thông) ra đời vào thế kỷ 20, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của báo chí, đài phát thanh và sau này là truyền hình. Đây là một phần quan trọng của lĩnh vực quan hệ công chúng (public relations), tập trung vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa một tổ chức (công ty, chính phủ, cá nhân) với giới truyền thông, nhằm quản lý hình ảnh, thông điệp và thông tin công khai. Mục tiêu chính là để đảm bảo thông tin tích cực được lan tỏa và xử lý hiệu quả các tin tức tiêu cực.

Usage Note

Thuật ngữ 'media relations' tập trung vào việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt đẹp với các nhà báo, biên tập viên và các chuyên gia truyền thông khác. Mục đích là để đảm bảo rằng tổ chức có thể truyền tải thông điệp của mình một cách hiệu quả đến công chúng. Nó khác với 'public relations' (quan hệ công chúng) ở chỗ tập trung hẹp hơn vào truyền thông.

Prepositions

with in for

'with' được sử dụng để chỉ mối quan hệ: 'building media relations with journalists'. 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực: 'an expert in media relations'. 'for' được sử dụng để chỉ mục đích: 'responsible for media relations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media relations
  • effective effective media relations
    (quan hệ truyền thông hiệu quả)
  • strong strong media relations
    (quan hệ truyền thông mạnh mẽ/tốt)
  • proactive proactive media relations
    (quan hệ truyền thông chủ động)
Verb + media relations
  • manage manage media relations
    (quản lý quan hệ truyền thông)
  • build build media relations
    (xây dựng quan hệ truyền thông)
  • improve improve media relations
    (cải thiện quan hệ truyền thông)
Noun / Prepositional Phrase + media relations
  • media relations media relations department
    (phòng quan hệ truyền thông)
  • director of director of media relations
    (giám đốc quan hệ truyền thông)
  • expert in expert in media relations
    (chuyên gia về quan hệ truyền thông)

Idioms

  • cultivate media relations

    Vun đắp, phát triển quan hệ với giới truyền thông (để có sự hợp tác tốt đẹp)

    "It's essential for any new business to cultivate strong media relations from the start."

    (Việc vun đắp quan hệ truyền thông tốt đẹp ngay từ đầu là điều cần thiết đối với bất kỳ doanh nghiệp mới nào.)

  • handle media relations

    Xử lý, đảm trách các vấn đề liên quan đến truyền thông; làm công việc quan hệ truyền thông.

    "She was hired to handle media relations for the celebrity during the scandal."

    (Cô ấy được thuê để xử lý các vấn đề quan hệ truyền thông cho người nổi tiếng đó trong vụ bê bối.)

  • a career in media relations

    Một sự nghiệp trong lĩnh vực quan hệ truyền thông.

    "Many communication graduates seek a career in media relations."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp ngành truyền thông tìm kiếm sự nghiệp trong lĩnh vực quan hệ truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media relations

Noun (plural)
Lật mặt

Sự duy trì mối quan hệ chuyên nghiệp giữa một tổ chức và giới truyền thông.

"Our company has a dedicated team for media relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Strong media relations, built on trust and mutual respect, are essential for a company's reputation.
Quan hệ truyền thông mạnh mẽ, được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau, là điều cần thiết cho danh tiếng của một công ty.
Phủ định
Without consistent effort, proactive engagement, and careful planning, media relations will not improve.
Nếu không có nỗ lực liên tục, sự tham gia chủ động và lập kế hoạch cẩn thận, quan hệ truyền thông sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
Considering the potential for both positive publicity and negative backlash, is effective media relations a priority for your organization?
Xem xét tiềm năng cho cả quảng bá tích cực và phản ứng dữ dội tiêu cực, liệu quan hệ truyền thông hiệu quả có phải là ưu tiên hàng đầu của tổ chức bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media relations".

Quản lý khủng hoảng (Crisis Management)

Trong văn hóa phương Tây, 'media relations' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quản lý khủng hoảng. Khi một công ty hoặc cá nhân đối mặt với scandal hoặc sự kiện tiêu cực, cách họ giao tiếp với giới truyền thông có thể quyết định sự sống còn của danh tiếng. Một phản ứng nhanh chóng, minh bạch và có trách nhiệm thông qua quan hệ truyền thông hiệu quả có thể giúp giảm thiểu thiệt hại và xây dựng lại niềm tin công chúng.

Xây dựng niềm tin công chúng

Mục tiêu dài hạn của 'media relations' không chỉ là quảng bá hình ảnh mà còn là xây dựng và duy trì niềm tin với công chúng. Điều này được thực hiện thông qua việc cung cấp thông tin đáng tin cậy, minh bạch và phản hồi kịp thời các câu hỏi của giới truyền thông. Trong một xã hội đề cao tự do báo chí, quan hệ tốt với truyền thông là chìa khóa để một tổ chức có thể truyền tải thông điệp của mình một cách hiệu quả và đáng tin cậy đến công chúng.