(Top Banner Ad)
induce
C1
verb C1 General/Various (often used in Science, Medicine, Law)

induce

UK: /ɪnˈdjuːs/ • US: /ɪnˈduːs/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục xúi giục gây ra khởi phát dẫn đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persuade or influence someone to do something.

Vietnamese Meaning

Thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng ai đó làm điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nothing would induce me to climb that mountain."

    "Không gì có thể thuyết phục tôi leo ngọn núi đó."

  • "They induced her to sign the contract."

    "Họ thuyết phục cô ấy ký hợp đồng."

  • "High doses of the drug can induce vomiting."

    "Liều cao của thuốc có thể gây nôn mửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inducement sự xúi giục, sự thuyết phục, động cơ, sự khích lệ
Noun inducer người thuyết phục, chất gây cảm ứng, tác nhân gây ra
Adjective inducible có thể gây ra, có thể cảm ứng được, có thể thuyết phục được
Noun induction sự cảm ứng, sự giới thiệu, sự quy nạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Various (often used in Science, Medicine, Law)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inducere
Old French
enduire
Middle English
inducen
English
induce

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'induce' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'inducere', được cấu thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'hướng tới') và động từ 'ducere' (có nghĩa là 'dẫn dắt'). Do đó, nghĩa đen ban đầu của nó là 'dẫn dắt vào' hoặc 'dẫn dắt đến', thể hiện ý nghĩa của việc gây ra, thuyết phục hoặc khuyến khích ai đó làm gì.

Usage Note

This meaning emphasizes influencing someone's actions or thoughts. It often implies a subtle form of persuasion, sometimes even against their initial inclination. Synonyms include 'persuade', 'convince', 'influence', but 'induce' often carries a sense of leading someone to a decision or action through reasoning or temptation.

Prepositions

to into

"induce someone to do something" is the most common construction, indicating persuading someone to take a specific action. "Induce someone into (a state/action)" suggests leading someone into a particular condition or behavior.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + induce
  • can can induce
    (có thể gây ra/thuyết phục)
  • may may induce
    (có thể gây ra/thuyết phục)
  • try to try to induce
    (cố gắng thuyết phục/gây ra)
induce + Danh từ
  • labor induce labor
    (gây chuyển dạ)
  • sleep induce sleep
    (gây ngủ)
  • panic induce panic
    (gây hoảng loạn)
  • a feeling induce a feeling
    (gây ra một cảm giác)
  • changes induce changes
    (gây ra những thay đổi)
Trạng từ + induce
  • gently gently induce
    (nhẹ nhàng thuyết phục/gây ra)
  • artificially artificially induce
    (gây ra một cách nhân tạo)

Idioms

  • induce labor

    Gây chuyển dạ (trong y học, khởi phát quá trình sinh nở một cách nhân tạo)

    "Doctors may induce labor if there are health risks to the mother or baby after 40 weeks."

    (Các bác sĩ có thể gây chuyển dạ nếu có rủi ro về sức khỏe cho mẹ hoặc bé sau 40 tuần.)

  • induce sleep

    Gây buồn ngủ, giúp ai đó ngủ được

    "A warm bath before bed can sometimes induce sleep."

    (Tắm nước ấm trước khi ngủ đôi khi có thể giúp gây ngủ.)

  • induce a state of calm/panic

    Gây ra một trạng thái bình tĩnh/hoảng loạn

    "The therapist used gentle music to induce a state of calm in the patient."

    (Nhà trị liệu đã sử dụng âm nhạc nhẹ nhàng để tạo ra trạng thái bình tĩnh cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

induce

verb
Lật mặt

Thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng ai đó làm điều gì.

"Nothing would induce me to climb that mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "induce".

Gây chuyển dạ trong y học hiện đại

Trong y học hiện đại, việc 'gây chuyển dạ' (induced labor) là một thủ thuật phổ biến để khởi phát quá trình sinh nở một cách nhân tạo. Quyết định này thường được đưa ra vì lý do sức khỏe của mẹ hoặc bé, hoặc khi thai kỳ kéo dài quá dự kiến. Mặc dù là một can thiệp y tế quan trọng, việc gây chuyển dạ cũng là chủ đề của nhiều cuộc thảo luận và tranh luận về lợi ích và rủi ro trong cộng đồng y tế và các gia đình.

Tác động tâm lý và sức mạnh của lời nói

Từ 'induce' thường được dùng để chỉ việc tác động đến tâm lý, cảm xúc hoặc hành vi của người khác. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'thuyết phục' hoặc 'gây ra' một phản ứng mong muốn thông qua lời nói và hành động là một kỹ năng xã hội và lãnh đạo quan trọng. Nó thể hiện sức mạnh của giao tiếp và khả năng ảnh hưởng đến người khác, từ việc gây hứng thú trong quảng cáo đến việc truyền cảm hứng trong diễn thuyết.