(Top Banner Ad)
brainstem
C1
noun C1 Y học

brainstem

UK: /ˈbreɪnstem/ • US: /ˈbreɪnstem/

Nghĩa tiếng Việt

thân não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The posterior part of the brain, adjoining and structurally continuous with the spinal cord. It consists of the medulla oblongata, pons, and midbrain, and controls involuntary functions such as breathing and heart rate.

Vietnamese Meaning

Phần sau của não, tiếp giáp và liên tục về cấu trúc với tủy sống. Nó bao gồm hành não, cầu não và trung não, và kiểm soát các chức năng không tự chủ như hô hấp và nhịp tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the brainstem can be life-threatening due to its role in vital functions."

    "Tổn thương thân não có thể đe dọa tính mạng do vai trò của nó trong các chức năng sống còn."

  • "The brainstem is responsible for regulating sleep cycles."

    "Thân não chịu trách nhiệm điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ."

  • "A stroke affecting the brainstem can cause severe neurological deficits."

    "Đột quỵ ảnh hưởng đến thân não có thể gây ra các khiếm khuyết thần kinh nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain Não, bộ não
Noun stem Thân, cuống
Adjective brainstem-related Liên quan đến thân não
Noun midbrain Não giữa (một phần của thân não)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragnan (root of 'brain')
Proto-Germanic
*stamnijaz (root of 'stem')
Old English
brægn + stemn
Modern English (19th Century)
brainstem (Compound Noun)

Nguồn gốc mô tả học

Từ 'brainstem' (thân não) là một danh từ ghép mang tính mô tả trực tiếp, được tạo ra từ 'brain' (não) và 'stem' (thân, cuống). Nó xuất hiện trong từ vựng y học vào khoảng thế kỷ 19 để chỉ phần cấu trúc giống như cái 'cuống' hoặc 'thân' nối phần đại não lớn với tủy sống, nơi kiểm soát các chức năng sống cơ bản.

Usage Note

Brainstem là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể, mô tả một khu vực giải phẫu quan trọng của não. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, sinh học và nghiên cứu thần kinh.

Prepositions

in of to

‘in the brainstem’ chỉ vị trí của một cấu trúc hoặc quá trình bên trong thân não; ‘of the brainstem’ chỉ thuộc tính hoặc thành phần của thân não; ‘to the brainstem’ chỉ sự kết nối hoặc đường dẫn hướng tới thân não.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brainstem
  • vital vital brainstem functions
    (các chức năng sống còn của thân não)
  • damaged a severely damaged brainstem
    (thân não bị tổn thương nghiêm trọng)
  • lower the lower brainstem
    (phần thân não phía dưới)
Noun + brainstem (Medical Conditions)
  • brainstem brainstem injury
    (chấn thương thân não)
  • brainstem brainstem tumor
    (khối u thân não)
  • brainstem brainstem stroke
    (đột quỵ thân não)
Verb + brainstem
  • affects the infection affects the brainstem
    (sự nhiễm trùng ảnh hưởng đến thân não)
  • controls the brainstem controls breathing
    (thân não điều khiển việc thở)

Idioms

  • brainstem death

    Chết thân não (sự ngừng hoạt động không thể phục hồi của thân não, được coi là chết về mặt pháp lý)

    "Once brainstem death is confirmed, the patient is legally considered deceased."

    (Một khi đã xác nhận chết thân não, bệnh nhân được pháp luật coi là đã qua đời.)

  • brainstem reflexes

    Phản xạ thân não (các phản xạ tự động và cơ bản như phản xạ đồng tử, phản xạ ho)

    "Doctors check the brainstem reflexes to assess neurological status."

    (Các bác sĩ kiểm tra phản xạ thân não để đánh giá tình trạng thần kinh.)

  • to compress the brainstem

    Chèn ép thân não (tình trạng nguy hiểm do áp lực nội sọ tăng)

    "A large hematoma can compress the brainstem, causing critical failure."

    (Khối máu tụ lớn có thể chèn ép thân não, gây ra suy chức năng nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brainstem

noun
Lật mặt

Phần sau của não, tiếp giáp và liên tục về cấu trúc với tủy sống. Nó bao gồm hành não, cầu não và trung não, và kiểm soát các chức năng không tự chủ như hô hấp và nhịp tim.

"Damage to the brainstem can be life-threatening due to its role in vital functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's brainstem during the neurological assessment.
Bác sĩ đã kiểm tra thân não của bệnh nhân trong quá trình đánh giá thần kinh.
Phủ định
The injury did not affect the patient's brainstem function.
Vết thương không ảnh hưởng đến chức năng thân não của bệnh nhân.
Nghi vấn
Does the brainstem control essential functions like breathing and heart rate?
Thân não có kiểm soát các chức năng thiết yếu như thở và nhịp tim không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brainstem is considered the control center for basic life functions.
Thân não được coi là trung tâm điều khiển các chức năng sống cơ bản.
Phủ định
The brainstem is not usually affected by minor head injuries.
Thân não thường không bị ảnh hưởng bởi những chấn thương đầu nhẹ.
Nghi vấn
Is the brainstem being monitored during the surgery?
Thân não có đang được theo dõi trong quá trình phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainstem".

Cơ quan sinh tồn cốt lõi

Trong văn hóa y học và xã hội phương Tây, thân não (brainstem) là một khái niệm trung tâm vì nó điều khiển các chức năng sống vô điều kiện (như nhịp tim, thở, và ý thức cơ bản). Do đó, sự ngừng hoạt động của thân não là tiêu chí quan trọng nhất để xác định cái chết hợp pháp (legal death) ở nhiều quốc gia.

Mô hình 'Bộ não Bò sát'

Thân não đôi khi được gọi là 'bộ não bò sát' (reptilian brain) trong một số lý thuyết về tiến hóa và tâm lý học. Đây là phần não cổ xưa nhất, chịu trách nhiệm cho các hành vi và phản ứng bản năng cơ bản, đặc biệt là phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight-or-flight).