(Top Banner Ad)
pineal gland
C1
danh từ C1 Y học

pineal gland

UK: /ˈpɪniəl ɡlænd/ • US: /ˈpaɪniəl ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến tùng thể tùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small endocrine gland in the brain of most vertebrates that produces melatonin and plays a role in regulating sleep patterns and circadian rhythms.

Vietnamese Meaning

Một tuyến nội tiết nhỏ trong não của hầu hết các động vật có xương sống, sản xuất melatonin và đóng vai trò trong việc điều chỉnh giấc ngủ và nhịp sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pineal gland secretes melatonin, which helps regulate sleep cycles."

    "Tuyến tùng tiết ra melatonin, giúp điều hòa chu kỳ giấc ngủ."

  • "Calcification of the pineal gland is common with age."

    "Vôi hóa tuyến tùng là hiện tượng phổ biến theo tuổi tác."

  • "Research suggests a link between the pineal gland and certain psychological disorders."

    "Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa tuyến tùng và một số rối loạn tâm lý nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pine cây thông; gỗ thông
Noun gland tuyến (trong cơ thể, tiết ra chất dịch)
Adjective pineal thuộc tuyến tùng
Adjective glandular thuộc tuyến; có tính chất tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pinea
English
pineal
Latin
glandula
Old French
glande
English
gland
English
pineal gland

Nguồn gốc tên gọi 'Tuyến tùng'

Tên gọi 'pineal' xuất phát từ từ 'pinea' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quả thông', do hình dạng nhỏ bé, giống như một quả thông. Từ 'gland' (tuyến) thì có nguồn gốc từ 'glandula' trong tiếng Latin, chỉ một loại hạt nhỏ như quả sồi, sau này được dùng để chỉ các cơ quan tiết dịch trong cơ thể. Do đó, 'pineal gland' có nghĩa là 'tuyến có hình dạng giống quả thông'.

Usage Note

Tuyến tùng (pineal gland) là một cấu trúc nhỏ nhưng quan trọng trong não, thường được ví như 'con mắt thứ ba' do vai trò của nó trong việc cảm nhận và phản ứng với ánh sáng. Chức năng chính của nó là sản xuất melatonin, một hormone điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức. Nó khác với các tuyến nội tiết khác ở chỗ nó không có 'đầu vào' trực tiếp từ não, mà nhận thông tin về ánh sáng từ mắt thông qua các đường dẫn thần kinh phức tạp. Tuyến tùng cũng liên quan đến các chức năng khác như điều hòa sinh sản và hệ miễn dịch.

Prepositions

in of

* **in:** Chỉ vị trí bên trong não. Ví dụ: 'The pineal gland is located *in* the brain.' (Tuyến tùng nằm *trong* não.)
* **of:** Thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'The function *of* the pineal gland is to produce melatonin.' (Chức năng *của* tuyến tùng là sản xuất melatonin.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pineal gland
  • calcified calcified pineal gland
    (tuyến tùng bị vôi hóa)
  • healthy healthy pineal gland
    (tuyến tùng khỏe mạnh)
  • tiny tiny pineal gland
    (tuyến tùng nhỏ bé)
  • human human pineal gland
    (tuyến tùng của con người)
Verb + pineal gland
  • stimulate stimulate the pineal gland
    (kích thích tuyến tùng)
  • decalcify decalcify the pineal gland
    (giải vôi hóa tuyến tùng)
  • affect affect the pineal gland
    (ảnh hưởng đến tuyến tùng)
  • study study the pineal gland
    (nghiên cứu tuyến tùng)
Noun + pineal gland
  • function function of the pineal gland
    (chức năng của tuyến tùng)
  • disorders disorders of the pineal gland
    (rối loạn tuyến tùng)
  • secretions secretions of the pineal gland
    (các chất tiết của tuyến tùng)

Idioms

  • the pineal gland as the 'third eye'

    tuyến tùng được coi là 'con mắt thứ ba'

    "Many spiritual traditions refer to the pineal gland as the 'third eye'."

    (Nhiều truyền thống tâm linh gọi tuyến tùng là 'con mắt thứ ba'.)

  • activating the pineal gland

    kích hoạt tuyến tùng

    "Some meditation practices are believed to aid in activating the pineal gland."

    (Một số phương pháp thiền định được cho là giúp kích hoạt tuyến tùng.)

  • pineal gland calcification

    sự vôi hóa tuyến tùng

    "Research suggests pineal gland calcification increases with age and exposure to certain chemicals."

    (Nghiên cứu cho thấy sự vôi hóa tuyến tùng tăng theo tuổi tác và việc tiếp xúc với một số hóa chất nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pineal gland

danh từ
Lật mặt

Một tuyến nội tiết nhỏ trong não của hầu hết các động vật có xương sống, sản xuất melatonin và đóng vai trò trong việc điều chỉnh giấc ngủ và nhịp sinh học.

"The pineal gland secretes melatonin, which helps regulate sleep cycles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pineal gland".

Tuyệt tác 'nơi ngự trị của linh hồn' theo Descartes

Nhà triết học người Pháp René Descartes (thế kỷ 17) đã đề xuất rằng tuyến tùng (pineal gland) là 'nơi ngự trị chính của linh hồn' và là điểm mà tại đó tâm trí và cơ thể tương tác với nhau. Ông tin rằng đây là cơ quan duy nhất trong não không được nhân đôi, phù hợp với ý tưởng về một linh hồn duy nhất.

Mối liên hệ với 'Con mắt thứ ba'

Trong một số truyền thống tâm linh phương Đông và các giáo phái huyền bí hiện đại, tuyến tùng được xem là trung tâm của trực giác, giác ngộ và khả năng tâm linh, thường được gọi là 'con mắt thứ ba'. Người ta tin rằng việc 'mở' hoặc 'kích hoạt' con mắt thứ ba có thể dẫn đến nhận thức cao hơn và khả năng siêu nhiên.