(Top Banner Ad)
memorandum
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Hành chính

memorandum

UK: /ˌmeməˈrændəm/ • US: /ˌmeməˈrændəm/

Nghĩa tiếng Việt

bản ghi nhớ thông báo nội bộ văn bản thông báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written message, especially in business or diplomacy.

Vietnamese Meaning

Một thông điệp bằng văn bản, đặc biệt trong kinh doanh hoặc ngoại giao; Bản ghi nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO sent out a memorandum regarding the company's new policies."

    "Tổng giám đốc đã gửi một bản ghi nhớ liên quan đến các chính sách mới của công ty."

  • "Please distribute this memorandum to all department heads."

    "Vui lòng phân phát bản ghi nhớ này cho tất cả các trưởng phòng ban."

  • "I received a memorandum from HR about the new benefits package."

    "Tôi đã nhận được một bản ghi nhớ từ phòng nhân sự về gói phúc lợi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory Trí nhớ, ký ức
Verb memorize Học thuộc lòng
Adjective memorable Đáng nhớ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memorandum

Nguồn gốc của 'memorandum'

Từ 'memorandum' xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'điều cần ghi nhớ'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một bản ghi nhớ, một cách để lưu lại thông tin quan trọng. Ngày nay, nó thường được dùng trong môi trường làm việc để truyền đạt thông tin ngắn gọn và chính thức.

Usage Note

Memorandum thường được viết một cách trang trọng, ngắn gọn và rõ ràng để thông báo hoặc ghi lại thông tin quan trọng trong nội bộ một tổ chức. Nó khác với 'letter' (thư) ở chỗ thường được sử dụng bên trong một công ty, trong khi thư thường được gửi ra bên ngoài. So với 'note' (ghi chú), memorandum trang trọng và chính thức hơn.

Prepositions

on regarding about concerning to from

- 'on', 'regarding', 'about', 'concerning': Liên quan đến chủ đề của bản ghi nhớ. Ví dụ: 'A memorandum on the new marketing strategy.'
- 'to': Chỉ người nhận bản ghi nhớ. Ví dụ: 'A memorandum to all staff.'
- 'from': Chỉ người gửi bản ghi nhớ. Ví dụ: 'A memorandum from the CEO.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memorandum
  • internal memorandum
    (bản ghi nhớ nội bộ)
  • confidential memorandum
    (bản ghi nhớ mật)
  • brief memorandum
    (bản ghi nhớ ngắn gọn)
Verb + memorandum
  • write a memorandum
    (viết một bản ghi nhớ)
  • issue a memorandum
    (phát hành một bản ghi nhớ)
  • circulate a memorandum
    (lưu hành một bản ghi nhớ)

Idioms

  • Memorandum of Understanding (MOU)

    Biên bản ghi nhớ (MOU)

    "The two companies signed a Memorandum of Understanding to explore a potential partnership."

    (Hai công ty đã ký một Biên bản ghi nhớ để thăm dò một mối quan hệ đối tác tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memorandum

danh từ
Lật mặt

Một thông điệp bằng văn bản, đặc biệt trong kinh doanh hoặc ngoại giao; Bản ghi nhớ.

"The CEO sent out a memorandum regarding the company's new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the board approved the memorandum is excellent news.
Việc hội đồng quản trị phê duyệt bản ghi nhớ là một tin tuyệt vời.
Phủ định
Whether he read the memorandum or not wasn't clear from his reaction.
Việc anh ấy có đọc bản ghi nhớ hay không không rõ ràng từ phản ứng của anh ấy.
Nghi vấn
Whether the memorandum clarified the new policy is what we need to determine.
Liệu bản ghi nhớ có làm rõ chính sách mới hay không là điều chúng ta cần xác định.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager sent a memorandum: It detailed the new company policy.
Người quản lý đã gửi một bản ghi nhớ: Nó nêu chi tiết chính sách mới của công ty.
Phủ định
The email wasn't a formal memorandum: it was just a quick note.
Email đó không phải là một bản ghi nhớ chính thức: nó chỉ là một ghi chú nhanh.
Nghi vấn
Is this document a memorandum: a formal communication to all staff?
Đây có phải là một bản ghi nhớ không: một thông báo chính thức cho tất cả nhân viên?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company were more organized, they would send out a memorandum to all employees about the new policy.
Nếu công ty tổ chức tốt hơn, họ sẽ gửi một bản ghi nhớ đến tất cả nhân viên về chính sách mới.
Phủ định
If I didn't receive the memorandum, I wouldn't know about the changes to the project deadline.
Nếu tôi không nhận được bản ghi nhớ, tôi sẽ không biết về những thay đổi đối với thời hạn của dự án.
Nghi vấn
Would you understand the new regulations if the CEO sent out a detailed memorandum?
Bạn có hiểu các quy định mới không nếu Giám đốc điều hành gửi một bản ghi nhớ chi tiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorandum".

Sử dụng Memorandum trong công việc

Trong môi trường làm việc phương Tây, 'memorandum' thường được sử dụng để truyền đạt thông tin quan trọng giữa các nhân viên hoặc bộ phận. Nó được coi là một hình thức giao tiếp chuyên nghiệp và chính thức hơn email thông thường.