menacingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that suggests the presence of danger; threateningly.
Vietnamese Meaning
Một cách gợi ý sự hiện diện của nguy hiểm; một cách đe dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dark clouds gathered menacingly overhead."
"Những đám mây đen kịt tụ tập một cách đáng sợ trên đầu."
-
"He glared at her menacingly."
"Anh ta lườm cô ấy một cách đe dọa."
-
"The dog growled menacingly at the stranger."
"Con chó gầm gừ một cách đe dọa với người lạ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'menacingly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, truyền tải cảm giác đe dọa, nguy hiểm hoặc đáng sợ. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động của người hoặc vật thể gây ra sự lo lắng hoặc sợ hãi. So với các từ đồng nghĩa như 'threateningly', 'intimidatingly', 'menacingly' có thể ám chỉ một mối đe dọa tiềm tàng hoặc một hành động mang tính chất đe dọa ngầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look menacingly (nhìn một cách đe dọa)
-
stare stare menacingly (nhìn chằm chằm một cách đe dọa)
-
glare glare menacingly (liếc nhìn/nhìn trừng trừng một cách đe dọa)
-
approach approach menacingly (tiến đến một cách đe dọa)
-
loom loom menacingly (hiện ra lờ mờ một cách đe dọa (thường là mối nguy hiểm))
-
whisper whisper menacingly (thì thầm một cách đe dọa)
-
snarl snarl menacingly (gầm gừ một cách đe dọa)
-
growl growl menacingly (gầm gừ một cách đe dọa)
-
threaten threaten menacingly (đe dọa một cách hung hãn/hăm dọa)
-
gather clouds gather menacingly (mây đen kéo đến một cách đe dọa (báo hiệu bão tố))
-
fall shadows fall menacingly (bóng tối đổ xuống một cách đe dọa)
Idioms
-
loom menacingly
hiện ra lờ mờ một cách đe dọa; ám chỉ một mối nguy hiểm, vấn đề sắp xảy ra một cách đáng sợ
"The storm clouds began to loom menacingly on the horizon, signaling bad weather."
(Những đám mây bão bắt đầu hiện ra lờ mờ một cách đe dọa ở phía chân trời, báo hiệu thời tiết xấu.)
-
stare menacingly
nhìn chằm chằm một cách đe dọa; thể hiện sự giận dữ, hăm dọa hoặc ý định xấu
"The school bully stared menacingly at the smaller boy, demanding his lunch money."
(Kẻ bắt nạt ở trường nhìn chằm chằm một cách đe dọa vào cậu bé nhỏ hơn, đòi tiền ăn trưa của cậu.)
-
a menacingly quiet atmosphere
một bầu không khí yên tĩnh đến đáng sợ/đáng lo ngại; sự tĩnh lặng trước một sự kiện căng thẳng hoặc nguy hiểm
"After the argument, there was a menacingly quiet atmosphere in the room, making everyone uneasy."
(Sau cuộc cãi vã, có một bầu không khí yên tĩnh đến đáng sợ trong phòng, khiến mọi người không thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
menacingly
AdverbMột cách gợi ý sự hiện diện của nguy hiểm; một cách đe dọa.
"The dark clouds gathered menacingly overhead."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced martial arts diligently, he wouldn't be backing away menacingly from the bully now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập võ thuật chăm chỉ, anh ấy đã không lùi lại một cách đe dọa trước kẻ bắt nạt bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so afraid, she wouldn't have looked at the spider so menacingly yesterday. |
Nếu cô ấy không quá sợ hãi, cô ấy đã không nhìn con nhện một cách đe dọa như vậy ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If they had understood the instructions, would they be staring at the broken machine so menacingly? |
Nếu họ đã hiểu các hướng dẫn, liệu họ có đang nhìn chằm chằm vào chiếc máy hỏng một cách đe dọa như vậy không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the storm will have passed menacingly over the city. |
Đến lúc bạn đến, cơn bão sẽ đã đi qua thành phố một cách đe dọa. |
| Phủ định | By next week, the government won't have reacted menacingly to the protest. |
Đến tuần tới, chính phủ sẽ không phản ứng một cách đe dọa đối với cuộc biểu tình. |
| Nghi vấn | Will the shadows have crept menacingly into every corner of the room by midnight? |
Liệu những bóng tối có bò một cách đe dọa vào mọi ngóc ngách của căn phòng trước nửa đêm không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The large dog was barking menacingly at the mailman. |
Con chó to đang sủa một cách đe dọa về phía người đưa thư. |
| Phủ định | The shadow in the corner wasn't moving menacingly at all; it was just my coat. |
Cái bóng trong góc hoàn toàn không di chuyển một cách đe dọa; đó chỉ là áo khoác của tôi. |
| Nghi vấn | Was the storm moving menacingly towards the coast? |
Cơn bão có đang di chuyển một cách đe dọa về phía bờ biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menacingly".
