(Top Banner Ad)
frighteningly
C1
Trạng từ C1 Chung

frighteningly

UK: /ˈfraɪtənɪŋli/ • US: /ˈfraɪtənɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng sợ một cách kinh khủng đến mức đáng sợ ghê gớm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes fear or alarm; in a terrifying manner.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng sợ; theo một cách gây ra sự sợ hãi hoặc báo động; một cách kinh khủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm clouds gathered frighteningly quickly."

    "Những đám mây bão tụ lại nhanh chóng một cách đáng sợ."

  • "The cost of living has risen frighteningly in recent years."

    "Chi phí sinh hoạt đã tăng lên một cách đáng sợ trong những năm gần đây."

  • "She looked frighteningly pale after the accident."

    "Cô ấy trông tái nhợt một cách đáng sợ sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fright sự sợ hãi, nỗi sợ hãi
Verb frighten làm sợ hãi, dọa
Adjective frightened bị sợ hãi, hoảng sợ
Adjective frightening đáng sợ, gây sợ hãi
Adverb frighteningly một cách đáng sợ, kinh khủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*furhtaz
Old English
fryhtu (noun), fyrhtan (verb)
Middle English
fright
Modern English
fright, frighten, frightening, frighteningly

Nguồn gốc của sự sợ hãi

Từ 'frighteningly' bắt nguồn từ gốc 'fright', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'furhtaz', mang nghĩa 'sợ hãi' hoặc 'lo lắng'. Qua tiếng Anh cổ với các dạng như 'fryhtu' (nỗi sợ) và 'fyrhtan' (làm sợ hãi), nó phát triển thành 'fright' trong tiếng Anh trung đại. Sau đó, 'fright' trở thành động từ 'frighten', tính từ 'frightening' và cuối cùng là trạng từ 'frighteningly' như chúng ta dùng ngày nay, để miêu tả điều gì đó xảy ra một cách đáng sợ hoặc ở mức độ cực kỳ đáng báo động.

Usage Note

Từ 'frighteningly' nhấn mạnh mức độ cao của sự sợ hãi hoặc kinh hoàng mà một cái gì đó gây ra. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc sự vật đáng sợ đến mức bất thường. So với các trạng từ như 'scarily' hoặc 'terrifyingly', 'frighteningly' có thể mang một sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Frighteningly + Adjective
  • accurate frighteningly accurate
    (chính xác một cách đáng sợ)
  • close frighteningly close
    (gần một cách đáng sợ, suýt soát)
  • realistic frighteningly realistic
    (thực tế một cách đáng sợ)
  • difficult frighteningly difficult
    (khó một cách đáng sợ)
Frighteningly + Adverb
  • quickly frighteningly quickly
    (nhanh một cách đáng sợ)
  • fast frighteningly fast
    (nhanh một cách đáng sợ)
  • slowly frighteningly slowly
    (chậm một cách đáng sợ)

Idioms

  • a frighteningly close call

    một pha thoát hiểm trong gang tấc một cách đáng sợ/suýt chết

    "It was a frighteningly close call when the car swerved just inches from the cliff."

    (Đó là một pha thoát hiểm trong gang tấc đáng sợ khi chiếc xe chệch bánh chỉ cách vách đá vài inch.)

  • frighteningly real

    thực tế một cách đáng sợ/kinh hoàng

    "The virtual reality experience felt frighteningly real."

    (Trải nghiệm thực tế ảo có cảm giác chân thực một cách đáng sợ.)

  • at a frighteningly fast pace

    với tốc độ nhanh đến đáng sợ

    "Technology is advancing at a frighteningly fast pace, making it hard to keep up."

    (Công nghệ đang phát triển với tốc độ nhanh đến đáng sợ, khiến việc theo kịp trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frighteningly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đáng sợ; theo một cách gây ra sự sợ hãi hoặc báo động; một cách kinh khủng.

"The storm clouds gathered frighteningly quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak frighteningly clearly so they understand!
Nói một cách đáng sợ rõ ràng để họ hiểu!
Phủ định
Don't drive frighteningly fast on this road!
Đừng lái xe nhanh một cách đáng sợ trên con đường này!
Nghi vấn
Do act frighteningly and scare them away!
Hãy diễn một cách đáng sợ và đuổi chúng đi!

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the residents will have frighteningly underestimated its power.
Đến thời điểm cơn bão ập đến, người dân có lẽ đã đánh giá sức mạnh của nó một cách đáng sợ.
Phủ định
By next week, the movie critics won't have frighteningly praised the film despite its flaws.
Đến tuần tới, các nhà phê bình phim có lẽ sẽ không khen ngợi bộ phim một cách đáng sợ mặc dù nó có những thiếu sót.
Nghi vấn
Will the investors have frighteningly increased their stakes in the company before the market crashes?
Liệu các nhà đầu tư sẽ tăng đáng sợ cổ phần của họ trong công ty trước khi thị trường sụp đổ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been behaving frighteningly erratically before the accident, which worried her family.
Cô ấy đã cư xử một cách đáng sợ và thất thường trước tai nạn, điều này khiến gia đình cô ấy lo lắng.
Phủ định
He hadn't been driving frighteningly fast before the police stopped him; he was just a bit over the speed limit.
Anh ta đã không lái xe nhanh một cách đáng sợ trước khi cảnh sát dừng anh ta lại; anh ta chỉ đi quá tốc độ một chút.
Nghi vấn
Had the dog been barking frighteningly loudly all night, keeping the neighbors awake?
Con chó đã sủa to một cách đáng sợ suốt đêm, khiến hàng xóm mất ngủ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frighteningly".

Sự hấp dẫn của nỗi sợ hãi trong giải trí

Trong văn hóa phương Tây, 'frighteningly' thường được dùng để mô tả các yếu tố gây sợ hãi trong phim kinh dị, trò chơi điện tử hay các điểm tham quan theo chủ đề ma quái (như nhà ma dịp Halloween). Con người thường bị thu hút bởi cảm giác sợ hãi được kiểm soát, nơi họ có thể trải nghiệm cảm giác rùng mình mà vẫn an toàn, qua đó giải tỏa căng thẳng hoặc tìm kiếm sự phấn khích.

Diễn tả các xu hướng đáng lo ngại

Từ 'frighteningly' cũng thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu hoặc thảo luận công khai để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc xu hướng đáng báo động. Ví dụ, 'frighteningly high unemployment rates' (tỷ lệ thất nghiệp cao một cách đáng sợ) hoặc 'frighteningly rapid climate change' (biến đổi khí hậu nhanh một cách đáng sợ) nhằm mục đích cảnh báo và thúc đẩy hành động từ công chúng và các nhà hoạch định chính sách.