frighteningly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes fear or alarm; in a terrifying manner.
Vietnamese Meaning
Một cách đáng sợ; theo một cách gây ra sự sợ hãi hoặc báo động; một cách kinh khủng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm clouds gathered frighteningly quickly."
"Những đám mây bão tụ lại nhanh chóng một cách đáng sợ."
-
"The cost of living has risen frighteningly in recent years."
"Chi phí sinh hoạt đã tăng lên một cách đáng sợ trong những năm gần đây."
-
"She looked frighteningly pale after the accident."
"Cô ấy trông tái nhợt một cách đáng sợ sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fright | sự sợ hãi, nỗi sợ hãi |
| Verb | frighten | làm sợ hãi, dọa |
| Adjective | frightened | bị sợ hãi, hoảng sợ |
| Adjective | frightening | đáng sợ, gây sợ hãi |
| Adverb | frighteningly | một cách đáng sợ, kinh khủng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'frighteningly' nhấn mạnh mức độ cao của sự sợ hãi hoặc kinh hoàng mà một cái gì đó gây ra. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc sự vật đáng sợ đến mức bất thường. So với các trạng từ như 'scarily' hoặc 'terrifyingly', 'frighteningly' có thể mang một sắc thái trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate frighteningly accurate (chính xác một cách đáng sợ)
-
close frighteningly close (gần một cách đáng sợ, suýt soát)
-
realistic frighteningly realistic (thực tế một cách đáng sợ)
-
difficult frighteningly difficult (khó một cách đáng sợ)
-
quickly frighteningly quickly (nhanh một cách đáng sợ)
-
fast frighteningly fast (nhanh một cách đáng sợ)
-
slowly frighteningly slowly (chậm một cách đáng sợ)
Idioms
-
a frighteningly close call
một pha thoát hiểm trong gang tấc một cách đáng sợ/suýt chết
"It was a frighteningly close call when the car swerved just inches from the cliff."
(Đó là một pha thoát hiểm trong gang tấc đáng sợ khi chiếc xe chệch bánh chỉ cách vách đá vài inch.)
-
frighteningly real
thực tế một cách đáng sợ/kinh hoàng
"The virtual reality experience felt frighteningly real."
(Trải nghiệm thực tế ảo có cảm giác chân thực một cách đáng sợ.)
-
at a frighteningly fast pace
với tốc độ nhanh đến đáng sợ
"Technology is advancing at a frighteningly fast pace, making it hard to keep up."
(Công nghệ đang phát triển với tốc độ nhanh đến đáng sợ, khiến việc theo kịp trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frighteningly
Trạng từMột cách đáng sợ; theo một cách gây ra sự sợ hãi hoặc báo động; một cách kinh khủng.
"The storm clouds gathered frighteningly quickly."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Speak frighteningly clearly so they understand! |
Nói một cách đáng sợ rõ ràng để họ hiểu! |
| Phủ định | Don't drive frighteningly fast on this road! |
Đừng lái xe nhanh một cách đáng sợ trên con đường này! |
| Nghi vấn | Do act frighteningly and scare them away! |
Hãy diễn một cách đáng sợ và đuổi chúng đi! |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the residents will have frighteningly underestimated its power. |
Đến thời điểm cơn bão ập đến, người dân có lẽ đã đánh giá sức mạnh của nó một cách đáng sợ. |
| Phủ định | By next week, the movie critics won't have frighteningly praised the film despite its flaws. |
Đến tuần tới, các nhà phê bình phim có lẽ sẽ không khen ngợi bộ phim một cách đáng sợ mặc dù nó có những thiếu sót. |
| Nghi vấn | Will the investors have frighteningly increased their stakes in the company before the market crashes? |
Liệu các nhà đầu tư sẽ tăng đáng sợ cổ phần của họ trong công ty trước khi thị trường sụp đổ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been behaving frighteningly erratically before the accident, which worried her family. |
Cô ấy đã cư xử một cách đáng sợ và thất thường trước tai nạn, điều này khiến gia đình cô ấy lo lắng. |
| Phủ định | He hadn't been driving frighteningly fast before the police stopped him; he was just a bit over the speed limit. |
Anh ta đã không lái xe nhanh một cách đáng sợ trước khi cảnh sát dừng anh ta lại; anh ta chỉ đi quá tốc độ một chút. |
| Nghi vấn | Had the dog been barking frighteningly loudly all night, keeping the neighbors awake? |
Con chó đã sủa to một cách đáng sợ suốt đêm, khiến hàng xóm mất ngủ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frighteningly".
