(Top Banner Ad)
menhir
C1
noun C1 Khảo cổ học, Lịch sử

menhir

UK: /ˈmɛnhɪər/ • US: /ˈmɛnhɪər/

Nghĩa tiếng Việt

đá cự thạch đứng đá đứng thời tiền sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall upright stone erected in prehistoric times.

Vietnamese Meaning

Một tảng đá cao thẳng đứng được dựng lên vào thời tiền sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The menhir stood silently on the moor, a relic of a long-forgotten culture."

    "Tảng đá menhir đứng lặng lẽ trên vùng đất hoang, một di tích của một nền văn hóa đã bị lãng quên từ lâu."

  • "Archaeologists are studying the alignment of the menhirs to determine their astronomical significance."

    "Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu sự sắp xếp của các menhir để xác định ý nghĩa thiên văn học của chúng."

  • "Many menhirs are found in Carnac, France."

    "Nhiều menhir được tìm thấy ở Carnac, Pháp."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Breton
maen-hir
English
menhir

Nguồn gốc từ tiếng Breton

Từ 'menhir' được mượn trực tiếp từ tiếng Breton, một ngôn ngữ Celtic được nói ở vùng Brittany của Pháp. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'maen' có nghĩa là 'đá' và 'hir' có nghĩa là 'dài'. Vì vậy, 'menhir' có nghĩa đen là 'đá dài', mô tả chính xác hình dạng của những cột đá khổng lồ này.

Usage Note

Menhir thường được tìm thấy ở châu Âu, đặc biệt là ở Brittany (Pháp). Chúng thường được dựng lên đơn lẻ hoặc theo nhóm, và mục đích sử dụng của chúng vẫn chưa được biết rõ. Có thể chúng có liên quan đến các nghi lễ tôn giáo, đánh dấu lãnh thổ hoặc được dùng làm đài tưởng niệm. Menhir khác với các công trình cự thạch khác như dolmen (bàn đá) và cromlech (vòng đá) ở hình dáng và cách bố trí.

Prepositions

of in

* of: menhir *of* Brittany (menhir của vùng Brittany)
* in: menhir *in* a field (menhir trong một cánh đồng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + menhir
  • ancient ancient menhir
    (cột đá cổ xưa)
  • tall tall menhir
    (cột đá cao)
  • standing standing menhir
    (cột đá đứng (còn nguyên))
  • prehistoric prehistoric menhir
    (cột đá tiền sử)
  • solitary solitary menhir
    (cột đá đơn độc)
Verb + menhir
  • erect to erect a menhir
    (dựng một cột đá)
  • discover to discover a menhir
    (phát hiện một cột đá)
  • study to study menhirs
    (nghiên cứu các cột đá)
  • visit to visit menhirs
    (tham quan các cột đá)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menhir

noun
Lật mặt

Một tảng đá cao thẳng đứng được dựng lên vào thời tiền sử.

"The menhir stood silently on the moor, a relic of a long-forgotten culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The menhir stood tall in the field yesterday.
Tảng đá menhir đứng sừng sững trên cánh đồng ngày hôm qua.
Phủ định
There wasn't a menhir near the village.
Không có tảng đá menhir nào gần ngôi làng.
Nghi vấn
Did they find a menhir during the excavation?
Họ có tìm thấy một tảng đá menhir nào trong quá trình khai quật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menhir".

Di tích cự thạch

Menhir là một dạng di tích cự thạch (megalith) phổ biến từ thời tiền sử, đặc biệt là vào thời kỳ đồ đá mới và đồ đồng. Chúng thường được cho là có ý nghĩa tôn giáo, nghi lễ, đánh dấu lãnh thổ, hoặc liên quan đến thiên văn học. Những menhir nổi tiếng nhất được tìm thấy ở Brittany (Pháp), Ireland, Anh và Scandinavia.

Bí ẩn và mục đích

Mặc dù các nhà khảo cổ đã nghiên cứu rất nhiều, mục đích chính xác của nhiều menhir vẫn còn là một bí ẩn. Người ta tin rằng chúng có thể được dùng làm đài quan sát thiên văn sơ khai, nơi chôn cất, hoặc biểu tượng quyền lực của các bộ lạc cổ đại. Sự công phu trong việc dựng nên những tảng đá khổng lồ này cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của chúng đối với người xưa.