dolmen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A megalithic tomb with a large flat stone laid on upright ones.
Vietnamese Meaning
Một ngôi mộ cự thạch với một phiến đá lớn phẳng được đặt trên các tảng đá dựng đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dolmen stood as a silent testament to the ancient people who built it."
"Ngôi mộ cự thạch đứng sừng sững như một minh chứng im lặng cho những người cổ đại đã xây dựng nó."
-
"Many dolmens are found in the countryside of Ireland."
"Nhiều ngôi mộ cự thạch được tìm thấy ở vùng nông thôn Ireland."
-
"Archaeologists are studying the dolmen to learn more about prehistoric cultures."
"Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu ngôi mộ cự thạch để tìm hiểu thêm về các nền văn hóa tiền sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dolmen | Mộ đá, bàn đá (một loại công trình cự thạch thời tiền sử, thường dùng làm nơi chôn cất). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dolmen thường được tìm thấy ở Châu Âu, đặc biệt là ở các khu vực như Brittany (Pháp), Ireland, và Wales. Chúng là những cấu trúc tiền sử, thường được cho là có niên đại từ thời kỳ đồ đá mới và đồ đồng. Thuật ngữ 'dolmen' có nguồn gốc từ tiếng Breton, có nghĩa là 'bàn đá'. Dolmen thường được coi là các ngôi mộ hoặc phòng chôn cất, và có thể đã từng được bao phủ bởi đất hoặc đá, tạo thành một gò đất (tumulus) mà ngày nay đã bị xói mòn mất.
Prepositions
'Dolmen of [location]' chỉ vị trí của dolmen. 'Dolmen in [region]' chỉ vùng mà dolmen tọa lạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient dolmen (mộ đá cổ đại)
-
prehistoric prehistoric dolmen (mộ đá tiền sử)
-
massive massive dolmen (mộ đá khổng lồ)
-
Neolithic Neolithic dolmen (mộ đá thời kỳ đồ đá mới)
-
discover discover a dolmen (khám phá một mộ đá)
-
excavate excavate a dolmen (khai quật một mộ đá)
-
visit visit a dolmen (thăm một mộ đá)
-
dolmen dolmen site (khu vực có mộ đá)
-
dolmen dolmen chamber (buồng mộ đá)
Idioms
-
to discover a dolmen
khám phá ra một mộ đá
"Archaeologists discovered a new dolmen in the forest, providing insights into ancient burial practices."
(Các nhà khảo cổ đã khám phá ra một mộ đá mới trong rừng, mang lại những hiểu biết sâu sắc về các tập tục chôn cất cổ xưa.)
-
a dolmen served as a burial chamber
một mộ đá được dùng làm buồng chôn cất
"For thousands of years, a dolmen served as a burial chamber for important individuals in prehistoric societies."
(Trong hàng ngàn năm, một mộ đá đã được dùng làm buồng chôn cất cho những cá nhân quan trọng trong các xã hội tiền sử.)
-
the dolmens of [region]
các mộ đá của [khu vực]
"The dolmens of Brittany are famous prehistoric monuments that attract many tourists annually."
(Các mộ đá ở Brittany là những di tích tiền sử nổi tiếng thu hút nhiều khách du lịch hàng năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dolmen
nounMột ngôi mộ cự thạch với một phiến đá lớn phẳng được đặt trên các tảng đá dựng đứng.
"The dolmen stood as a silent testament to the ancient people who built it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dolmen".
