(Top Banner Ad)
dolmen
B2
noun B2 Khảo cổ học, Lịch sử

dolmen

UK: /ˈdɒlmen/ • US: /ˈdɑːlmen/

Nghĩa tiếng Việt

mộ cự thạch đài đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A megalithic tomb with a large flat stone laid on upright ones.

Vietnamese Meaning

Một ngôi mộ cự thạch với một phiến đá lớn phẳng được đặt trên các tảng đá dựng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dolmen stood as a silent testament to the ancient people who built it."

    "Ngôi mộ cự thạch đứng sừng sững như một minh chứng im lặng cho những người cổ đại đã xây dựng nó."

  • "Many dolmens are found in the countryside of Ireland."

    "Nhiều ngôi mộ cự thạch được tìm thấy ở vùng nông thôn Ireland."

  • "Archaeologists are studying the dolmen to learn more about prehistoric cultures."

    "Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu ngôi mộ cự thạch để tìm hiểu thêm về các nền văn hóa tiền sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dolmen Mộ đá, bàn đá (một loại công trình cự thạch thời tiền sử, thường dùng làm nơi chôn cất).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Breton
taol maen
French
dolmen
English
dolmen

Nguồn gốc 'Bàn Đá'

Từ 'dolmen' có nguồn gốc từ tiếng Breton (một ngôn ngữ Celtic được nói ở vùng Brittany, Pháp) là 'taol maen', có nghĩa đen là 'bàn đá'. Cái tên này mô tả chính xác hình dáng của một dolmen: một phiến đá lớn nằm ngang được đỡ bởi hai hoặc nhiều phiến đá dựng đứng, trông giống như một chiếc bàn khổng lồ thời tiền sử.

Usage Note

Dolmen thường được tìm thấy ở Châu Âu, đặc biệt là ở các khu vực như Brittany (Pháp), Ireland, và Wales. Chúng là những cấu trúc tiền sử, thường được cho là có niên đại từ thời kỳ đồ đá mới và đồ đồng. Thuật ngữ 'dolmen' có nguồn gốc từ tiếng Breton, có nghĩa là 'bàn đá'. Dolmen thường được coi là các ngôi mộ hoặc phòng chôn cất, và có thể đã từng được bao phủ bởi đất hoặc đá, tạo thành một gò đất (tumulus) mà ngày nay đã bị xói mòn mất.

Prepositions

of in

'Dolmen of [location]' chỉ vị trí của dolmen. 'Dolmen in [region]' chỉ vùng mà dolmen tọa lạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dolmen
  • ancient ancient dolmen
    (mộ đá cổ đại)
  • prehistoric prehistoric dolmen
    (mộ đá tiền sử)
  • massive massive dolmen
    (mộ đá khổng lồ)
  • Neolithic Neolithic dolmen
    (mộ đá thời kỳ đồ đá mới)
Động từ + dolmen
  • discover discover a dolmen
    (khám phá một mộ đá)
  • excavate excavate a dolmen
    (khai quật một mộ đá)
  • visit visit a dolmen
    (thăm một mộ đá)
Danh từ (liên quan) + dolmen
  • dolmen dolmen site
    (khu vực có mộ đá)
  • dolmen dolmen chamber
    (buồng mộ đá)

Idioms

  • to discover a dolmen

    khám phá ra một mộ đá

    "Archaeologists discovered a new dolmen in the forest, providing insights into ancient burial practices."

    (Các nhà khảo cổ đã khám phá ra một mộ đá mới trong rừng, mang lại những hiểu biết sâu sắc về các tập tục chôn cất cổ xưa.)

  • a dolmen served as a burial chamber

    một mộ đá được dùng làm buồng chôn cất

    "For thousands of years, a dolmen served as a burial chamber for important individuals in prehistoric societies."

    (Trong hàng ngàn năm, một mộ đá đã được dùng làm buồng chôn cất cho những cá nhân quan trọng trong các xã hội tiền sử.)

  • the dolmens of [region]

    các mộ đá của [khu vực]

    "The dolmens of Brittany are famous prehistoric monuments that attract many tourists annually."

    (Các mộ đá ở Brittany là những di tích tiền sử nổi tiếng thu hút nhiều khách du lịch hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dolmen

noun
Lật mặt

Một ngôi mộ cự thạch với một phiến đá lớn phẳng được đặt trên các tảng đá dựng đứng.

"The dolmen stood as a silent testament to the ancient people who built it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dolmen".

Mục đích và Ý nghĩa

Dolmen là một loại công trình cự thạch (đá lớn) thời tiền sử, chủ yếu được xây dựng trong thời kỳ đồ đá mới và thời đại đồ đồng. Chúng thường được dùng làm lăng mộ hoặc buồng chôn cất tập thể, đôi khi cũng có ý nghĩa nghi lễ hoặc tôn giáo quan trọng đối với các cộng đồng cổ đại. Những người xây dựng dolmen đã di chuyển và sắp xếp những tảng đá khổng lồ bằng sức người và các công cụ thô sơ, thể hiện kỹ năng tổ chức và lao động đáng kinh ngạc.

Phân bố Địa lý Rộng khắp

Dolmen được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, trải dài từ Tây Âu (như Brittany, Ireland, Anh), Địa Trung Hải, đến Ấn Độ, và thậm chí cả Hàn Quốc. Mặc dù có những biến thể về kiểu dáng và kích thước giữa các khu vực, nhưng sự hiện diện rộng khắp của chúng cho thấy một nền văn hóa cự thạch chung, hoặc những ý tưởng tương đồng về cái chết và thế giới bên kia đã phát triển độc lập ở nhiều nơi trên trái đất.