(Top Banner Ad)
megalith
C1
noun C1 Khảo cổ học, Lịch sử

megalith

UK: /ˈmeɡəlɪθ/ • US: /ˈmɛɡəlɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

cự thạch đá lớn tiền sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large stone that forms a prehistoric monument (e.g., a menhir or dolmen), or part of one.

Vietnamese Meaning

Một tảng đá lớn tạo thành một tượng đài tiền sử (ví dụ: một menhir hoặc dolmen), hoặc một phần của tượng đài đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stonehenge is perhaps the most famous megalithic monument in the world."

    "Stonehenge có lẽ là tượng đài cự thạch nổi tiếng nhất trên thế giới."

  • "The megaliths were erected thousands of years ago."

    "Những khối cự thạch được dựng lên hàng ngàn năm trước."

  • "Archaeologists are studying the arrangement of the megaliths."

    "Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu sự sắp xếp của các khối cự thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective megalithic thuộc về hoặc liên quan đến cự thạch; có đặc điểm của cự thạch (ví dụ: 'megalithic culture' – văn hóa cự thạch)
Noun megalithism hiện tượng xây dựng cự thạch; văn hóa hoặc thời kỳ cự thạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέγας (megas)
Ancient Greek
λίθος (lithos)
English
megalith

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'megalith' được hình thành từ hai từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'μέγας' (megas) có nghĩa là 'lớn' hoặc 'vĩ đại', và 'λίθος' (lithos) có nghĩa là 'đá'. Do đó, 'megalith' có nghĩa đen là 'tảng đá lớn', mô tả chính xác những công trình đá khổng lồ này, thường được xây dựng vào thời tiền sử.

Usage Note

Megalith thường đề cập đến những công trình bằng đá lớn được xây dựng trong thời kỳ tiền sử, đặc biệt là vào thời kỳ đồ đá mới và đồ đồng. Nó bao gồm các cấu trúc như vòng tròn đá, dolmen, menhir và các ngôi mộ cổ. Từ này nhấn mạnh kích thước lớn của các tảng đá được sử dụng và tầm quan trọng văn hóa, tôn giáo của các công trình này.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'a megalith' để chỉ một ví dụ hoặc một phần của một tập hợp các megalith. Ví dụ: 'a megalith of the Bronze Age'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + megalith
  • ancient ancient megalith
    (cự thạch cổ đại)
  • massive massive megalith
    (cự thạch đồ sộ)
  • standing standing megalith
    (cự thạch đứng (nguyên khối, chưa đổ))
  • prehistoric prehistoric megalith
    (cự thạch tiền sử)
Verb + megalith
  • erect erect a megalith
    (dựng một cự thạch)
  • study study megaliths
    (nghiên cứu các cự thạch)
  • discover discover megaliths
    (khám phá các cự thạch)
  • move move megaliths
    (di chuyển các cự thạch)

Idioms

  • a megalith of a task/problem

    một nhiệm vụ/vấn đề cực kỳ to lớn và khó khăn (như một tảng đá khổng lồ, khó di chuyển)

    "Building the new bridge seemed like a megalith of a task, requiring immense planning and resources."

    (Việc xây dựng cây cầu mới dường như là một nhiệm vụ khổng lồ, đòi hỏi kế hoạch và nguồn lực vô cùng lớn.)

  • to stand like a megalith

    đứng vững chãi, kiên cố như một khối đá lớn; không lay chuyển (thường dùng để mô tả sự kiên cường hoặc bất động)

    "Despite the strong winds and heavy rain, the ancient lighthouse stood like a megalith against the storm."

    (Mặc cho gió mạnh và mưa lớn, ngọn hải đăng cổ kính vẫn đứng vững như một cự thạch giữa bão tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

megalith

noun
Lật mặt

Một tảng đá lớn tạo thành một tượng đài tiền sử (ví dụ: một menhir hoặc dolmen), hoặc một phần của tượng đài đó.

"Stonehenge is perhaps the most famous megalithic monument in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stonehenge, which is a famous megalith in England, attracts many tourists every year.
Stonehenge, một cự thạch nổi tiếng ở Anh, thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm.
Phủ định
The archaeologist did not find any megalithic structures that were built after the Bronze Age.
Nhà khảo cổ học không tìm thấy bất kỳ cấu trúc cự thạch nào được xây dựng sau thời đại đồ đồng.
Nghi vấn
Is this the megalith whose origins remain a mystery?
Đây có phải là cự thạch mà nguồn gốc của nó vẫn còn là một bí ẩn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had studied megalithic architecture, they would understand its significance now.
Nếu họ đã nghiên cứu kiến trúc cự thạch, họ sẽ hiểu được ý nghĩa của nó bây giờ.
Phủ định
If the site hadn't been a megalith, it wouldn't be so well-preserved today.
Nếu địa điểm này không phải là một cự thạch, nó sẽ không được bảo tồn tốt đến vậy ngày nay.
Nghi vấn
If they had excavated carefully, would they be able to identify the megalith's purpose?
Nếu họ khai quật cẩn thận, liệu họ có thể xác định được mục đích của cự thạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "megalith".

Stonehenge: Biểu tượng cự thạch nổi tiếng

Stonehenge ở Anh là một trong những khu di tích cự thạch nổi tiếng nhất thế giới. Nó bao gồm nhiều vòng tròn đá khổng lồ được sắp xếp một cách phức tạp, mà mục đích chính xác vẫn còn là một bí ẩn, mặc dù nhiều giả thuyết cho rằng nó liên quan đến nghi lễ tôn giáo, quan sát thiên văn hoặc dùng làm đài tưởng niệm.

Cự thạch trên khắp thế giới và mục đích bí ẩn

Các công trình cự thạch không chỉ có ở châu Âu mà còn xuất hiện ở nhiều nơi khác trên thế giới như châu Á, châu Phi và châu Mỹ. Chúng thường được xây dựng vào thời kỳ tiền sử và có nhiều mục đích khác nhau như lăng mộ, đài quan sát thiên văn, địa điểm thờ cúng hoặc đánh dấu ranh giới lãnh thổ. Cách thức di chuyển và dựng những khối đá khổng lồ này mà không có công nghệ hiện đại vẫn là một điều kỳ diệu của nhân loại cổ đại.