(Top Banner Ad)
cromlech
C1
noun C1 Khảo cổ học, Lịch sử

cromlech

UK: /ˈkrɒmlɛk/ • US: /ˈkrɒmˌlɛk/

Nghĩa tiếng Việt

vòng đá cự thạch di tích cự thạch hình tròn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prehistoric monument consisting of a group of standing stones encircling a dolmen or burial mound.

Vietnamese Meaning

Một di tích tiền sử bao gồm một nhóm các tảng đá dựng đứng bao quanh một dolmen (mộ đá) hoặc gò chôn cất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient cromlech stood silently on the windswept moor."

    "Chiếc cromlech cổ xưa đứng lặng lẽ trên vùng đồng hoang lộng gió."

  • "Archaeologists have been studying the cromlechs of Brittany for decades."

    "Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu những chiếc cromlech ở Brittany trong nhiều thập kỷ."

  • "The cromlech is believed to have been used for ancient rituals."

    "Người ta tin rằng chiếc cromlech đã được sử dụng cho các nghi lễ cổ xưa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Welsh
crom (cong, vòm) + llech (phiến đá)
English
cromlech

Nguồn gốc từ xứ Wales

Từ 'cromlech' bắt nguồn từ tiếng Wales, kết hợp từ 'crom' (có nghĩa là 'cong' hoặc 'vòm') và 'llech' (có nghĩa là 'phiến đá'). Ban đầu, nó mô tả các công trình đá cổ xưa có một phiến đá lớn nằm ngang trên các cột đá thẳng đứng. Tuy nhiên, nghĩa của từ này có thể gây nhầm lẫn: ở Anh, 'cromlech' thường dùng để chỉ một 'dolmen' (mộ đá), trong khi ở Pháp, nó lại dùng để chỉ một vòng tròn đá như Stonehenge.

Usage Note

Thuật ngữ 'cromlech' đôi khi được sử dụng không chính xác để chỉ các cấu trúc đá cự thạch khác. Trong quá khứ, nó thường được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ công trình kiến trúc cự thạch nào, nhưng cách sử dụng này hiện nay ít phổ biến và thường bị coi là lỗi thời. Cần phân biệt với 'dolmen' (mộ đá) là cấu trúc đá đơn lẻ.

Prepositions

around in

Cromlech thường được tìm thấy 'around' hoặc 'in' các khu vực có di tích tiền sử khác. 'Around' nhấn mạnh vị trí bao quanh một cấu trúc khác, trong khi 'in' chỉ ra sự hiện diện của cromlech trong một khu vực địa lý cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cromlech
  • ancient ancient cromlech
    (vòng tròn đá / mộ đá cổ đại)
  • prehistoric prehistoric cromlech
    (vòng tròn đá / mộ đá thời tiền sử)
  • megalithic megalithic cromlech
    (công trình đá cự thạch (vòng tròn đá/mộ đá))
  • ruined ruined cromlech
    (vòng tròn đá / mộ đá đã bị tàn phá)
Verb + cromlech
  • visit a cromlech
    (thăm một vòng tròn đá / mộ đá)
  • excavate the cromlech
    (khai quật vòng tròn đá / mộ đá)
  • study the cromlech
    (nghiên cứu vòng tròn đá / mộ đá)
  • discover a cromlech
    (phát hiện một vòng tròn đá / mộ đá)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cromlech

noun
Lật mặt

Một di tích tiền sử bao gồm một nhóm các tảng đá dựng đứng bao quanh một dolmen (mộ đá) hoặc gò chôn cất.

"The ancient cromlech stood silently on the windswept moor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that cromlech is incredibly well-preserved!
Ồ, cái cromlech đó được bảo tồn đáng kinh ngạc!
Phủ định
Goodness, there isn't a single sign of a cromlech here!
Ôi trời, không có một dấu hiệu nào của một cromlech ở đây cả!
Nghi vấn
Hey, is that a cromlech I see in the distance?
Này, có phải cái cromlech tôi thấy ở đằng xa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited a cromlech in Wales the previous summer.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm một cromlech ở xứ Wales vào mùa hè trước.
Phủ định
He told me that he had not known what a cromlech was until he saw one.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không biết cromlech là gì cho đến khi anh ấy nhìn thấy một cái.
Nghi vấn
They asked if we had ever seen a cromlech before.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng nhìn thấy một cromlech trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cromlech".

Vòng tròn đá hay Mộ đá?

Đây là một điểm quan trọng cần lưu ý. Trong khảo cổ học Anh, 'cromlech' thường là một từ đồng nghĩa với 'dolmen' - một ngôi mộ cổ có một phiến đá lớn đặt trên các trụ đá. Tuy nhiên, trong tiếng Pháp và nhiều ngôn ngữ khác, 'cromlech' lại chỉ một vòng tròn đá (stone circle), ví dụ nổi tiếng nhất là Stonehenge. Sự khác biệt này bắt nguồn từ các truyền thống khảo cổ học khác nhau.

Gắn liền với Thần thoại và Truyền thuyết

Nhiều cromlech ở châu Âu được bao quanh bởi các câu chuyện dân gian và truyền thuyết. Chúng thường được cho là do người khổng lồ, các vị thần, hoặc các pháp sư Druid cổ đại xây dựng. Ví dụ, một số công trình được đặt tên là 'Arthur's Quoit' (Đĩa ném của Vua Arthur), cho thấy mối liên hệ giữa những di tích cổ xưa này và các nhân vật huyền thoại trong văn hóa địa phương.