(Top Banner Ad)
mental imagery
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

mental imagery

UK: /ˈmɛntl ˈɪmɪdʒri/ • US: /ˈmɛntl ˈɪmɪdʒri/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh tượng tinh thần hình ảnh trong tâm trí sự hình dung trong tâm trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to create pictures in your mind; the experience of internally 'seeing' or 'hearing' in the absence of external stimuli.

Vietnamese Meaning

Khả năng tạo ra hình ảnh trong tâm trí; trải nghiệm 'nhìn' hoặc 'nghe' bên trong mà không có kích thích bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Athletes often use mental imagery to rehearse their performances."

    "Các vận động viên thường sử dụng hình ảnh trong tâm trí để diễn tập các màn trình diễn của họ."

  • "Mental imagery can be used to improve memory and learning."

    "Hình ảnh trong tâm trí có thể được sử dụng để cải thiện trí nhớ và học tập."

  • "She closed her eyes and used mental imagery to calm herself."

    "Cô ấy nhắm mắt và sử dụng hình ảnh trong tâm trí để tự trấn tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong đầu
Noun mentality tâm lý, lối suy nghĩ
Noun image hình ảnh, biểu tượng
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, có óc sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
English
mental
Latin
imago
Old French
imagerie
English
imagery
English
mental imagery

Nguồn Gốc Của 'Mental Imagery'

Cụm từ 'mental imagery' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Mental' (thuộc về tinh thần) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'lí trí'. Trong khi đó, 'imagery' (hình ảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imago', mang nghĩa 'hình ảnh' hoặc 'sự mô phỏng'. Khi ghép lại, 'mental imagery' mô tả chính xác khả năng độc đáo của con người trong việc tạo ra và trải nghiệm 'hình ảnh trong tâm trí' mà không cần đến sự kích thích từ bên ngoài.

Usage Note

Mental imagery không chỉ giới hạn ở thị giác (nhìn) mà còn có thể bao gồm các giác quan khác như thính giác (nghe), xúc giác (chạm), khứu giác (ngửi), và vị giác (nếm). Nó liên quan đến việc tái tạo hoặc tạo ra những trải nghiệm cảm giác trong tâm trí. Khác với 'imagination' (trí tưởng tượng) là khả năng tạo ra những ý tưởng mới, 'mental imagery' tập trung vào việc tái tạo hoặc mô phỏng trải nghiệm cảm giác.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
* **in mental imagery:** chỉ ra một cái gì đó có liên quan, xảy ra hoặc tồn tại bên trong quá trình tạo ảnh trong tâm trí. (Ví dụ: Color plays a significant role **in mental imagery**.)
* **of mental imagery:** chỉ ra tính chất hoặc thuộc tính của ảnh tượng tinh thần. (Ví dụ: The vividness **of mental imagery** varies from person to person.)
* **for mental imagery:** Chỉ mục đích hoặc lý do sử dụng hình ảnh trong tâm trí. (Ví dụ: He used visualization techniques **for mental imagery** to improve his athletic performance.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental imagery
  • vivid vivid mental imagery
    (hình ảnh tinh thần sống động)
  • clear clear mental imagery
    (hình ảnh tinh thần rõ ràng)
  • visual visual mental imagery
    (hình ảnh tinh thần dạng thị giác)
Verb + mental imagery
  • create create mental imagery
    (tạo ra hình ảnh tinh thần)
  • use use mental imagery
    (sử dụng hình ảnh tinh thần)
  • experience experience mental imagery
    (trải nghiệm hình ảnh tinh thần)
  • evoke evoke mental imagery
    (gợi lên hình ảnh tinh thần)

Idioms

  • conjure up mental imagery

    gợi lên/hiện ra hình ảnh trong tâm trí

    "The author's detailed descriptions helped me conjure up vivid mental imagery of the ancient city."

    (Những mô tả chi tiết của tác giả đã giúp tôi gợi lên những hình ảnh sống động trong tâm trí về thành phố cổ đại.)

  • engage in mental imagery

    tham gia/thực hành việc tạo dựng hình ảnh trong tâm trí

    "Athletes often engage in mental imagery to visualize their success before a competition."

    (Các vận động viên thường thực hành việc tạo dựng hình ảnh trong tâm trí để hình dung thành công của mình trước một cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental imagery

Noun
Lật mặt

Khả năng tạo ra hình ảnh trong tâm trí; trải nghiệm 'nhìn' hoặc 'nghe' bên trong mà không có kích thích bên ngoài.

"Athletes often use mental imagery to rehearse their performances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced mental imagery exercises regularly, she would be less anxious now.
Nếu cô ấy đã tập các bài tập luyện hình ảnh tưởng tượng thường xuyên, thì bây giờ cô ấy sẽ ít lo lắng hơn.
Phủ định
If he weren't good at using mental imagery, he wouldn't have successfully visualized the winning goal.
Nếu anh ấy không giỏi sử dụng hình ảnh tưởng tượng, anh ấy đã không thể hình dung thành công bàn thắng quyết định.
Nghi vấn
If they had understood the power of mental imagery, would they be facing this creative block now?
Nếu họ đã hiểu sức mạnh của hình ảnh tưởng tượng, liệu họ có đang phải đối mặt với sự bế tắc sáng tạo này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental imagery".

Kỹ thuật Hình dung trong Thể thao và Liệu pháp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mental imagery' (hay hình dung) được sử dụng rộng rãi như một công cụ mạnh mẽ trong thể thao và liệu pháp tâm lý. Các vận động viên thường được hướng dẫn hình dung bản thân đang thực hiện hoàn hảo các động tác hoặc giành chiến thắng, nhằm cải thiện hiệu suất và tăng cường sự tự tin. Tương tự, trong liệu pháp, bệnh nhân có thể sử dụng hình ảnh tinh thần để đối phó với nỗi sợ hãi, giảm căng thẳng hoặc hình dung quá trình hồi phục sức khỏe.

Trí tưởng tượng và Sáng tạo Nghệ thuật

'Mental imagery' là nền tảng của sự sáng tạo nghệ thuật. Từ những họa sĩ hình dung bức tranh trước khi đặt bút, đến các nhà văn xây dựng thế giới và nhân vật trong tâm trí, hay nhạc sĩ nghe giai điệu trong đầu trước khi viết ra nốt nhạc – tất cả đều dựa vào khả năng tạo ra và thao tác với hình ảnh tinh thần. Khả năng này không chỉ phản ánh sự phong phú của thế giới nội tâm mà còn là động lực thúc đẩy sự đổi mới và biểu cảm trong văn hóa.