mental imagery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to create pictures in your mind; the experience of internally 'seeing' or 'hearing' in the absence of external stimuli.
Vietnamese Meaning
Khả năng tạo ra hình ảnh trong tâm trí; trải nghiệm 'nhìn' hoặc 'nghe' bên trong mà không có kích thích bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Athletes often use mental imagery to rehearse their performances."
"Các vận động viên thường sử dụng hình ảnh trong tâm trí để diễn tập các màn trình diễn của họ."
-
"Mental imagery can be used to improve memory and learning."
"Hình ảnh trong tâm trí có thể được sử dụng để cải thiện trí nhớ và học tập."
-
"She closed her eyes and used mental imagery to calm herself."
"Cô ấy nhắm mắt và sử dụng hình ảnh trong tâm trí để tự trấn tĩnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Adverb | mentally | về mặt tinh thần, trong đầu |
| Noun | mentality | tâm lý, lối suy nghĩ |
| Noun | image | hình ảnh, biểu tượng |
| Verb | imagine | tưởng tượng, hình dung |
| Noun | imagination | sự tưởng tượng, trí tưởng tượng |
| Adjective | imaginative | giàu trí tưởng tượng, có óc sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mental imagery không chỉ giới hạn ở thị giác (nhìn) mà còn có thể bao gồm các giác quan khác như thính giác (nghe), xúc giác (chạm), khứu giác (ngửi), và vị giác (nếm). Nó liên quan đến việc tái tạo hoặc tạo ra những trải nghiệm cảm giác trong tâm trí. Khác với 'imagination' (trí tưởng tượng) là khả năng tạo ra những ý tưởng mới, 'mental imagery' tập trung vào việc tái tạo hoặc mô phỏng trải nghiệm cảm giác.
Prepositions
Ví dụ:
* **in mental imagery:** chỉ ra một cái gì đó có liên quan, xảy ra hoặc tồn tại bên trong quá trình tạo ảnh trong tâm trí. (Ví dụ: Color plays a significant role **in mental imagery**.)
* **of mental imagery:** chỉ ra tính chất hoặc thuộc tính của ảnh tượng tinh thần. (Ví dụ: The vividness **of mental imagery** varies from person to person.)
* **for mental imagery:** Chỉ mục đích hoặc lý do sử dụng hình ảnh trong tâm trí. (Ví dụ: He used visualization techniques **for mental imagery** to improve his athletic performance.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
vivid vivid mental imagery (hình ảnh tinh thần sống động)
-
clear clear mental imagery (hình ảnh tinh thần rõ ràng)
-
visual visual mental imagery (hình ảnh tinh thần dạng thị giác)
-
create create mental imagery (tạo ra hình ảnh tinh thần)
-
use use mental imagery (sử dụng hình ảnh tinh thần)
-
experience experience mental imagery (trải nghiệm hình ảnh tinh thần)
-
evoke evoke mental imagery (gợi lên hình ảnh tinh thần)
Idioms
-
conjure up mental imagery
gợi lên/hiện ra hình ảnh trong tâm trí
"The author's detailed descriptions helped me conjure up vivid mental imagery of the ancient city."
(Những mô tả chi tiết của tác giả đã giúp tôi gợi lên những hình ảnh sống động trong tâm trí về thành phố cổ đại.)
-
engage in mental imagery
tham gia/thực hành việc tạo dựng hình ảnh trong tâm trí
"Athletes often engage in mental imagery to visualize their success before a competition."
(Các vận động viên thường thực hành việc tạo dựng hình ảnh trong tâm trí để hình dung thành công của mình trước một cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental imagery
NounKhả năng tạo ra hình ảnh trong tâm trí; trải nghiệm 'nhìn' hoặc 'nghe' bên trong mà không có kích thích bên ngoài.
"Athletes often use mental imagery to rehearse their performances."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced mental imagery exercises regularly, she would be less anxious now. |
Nếu cô ấy đã tập các bài tập luyện hình ảnh tưởng tượng thường xuyên, thì bây giờ cô ấy sẽ ít lo lắng hơn. |
| Phủ định | If he weren't good at using mental imagery, he wouldn't have successfully visualized the winning goal. |
Nếu anh ấy không giỏi sử dụng hình ảnh tưởng tượng, anh ấy đã không thể hình dung thành công bàn thắng quyết định. |
| Nghi vấn | If they had understood the power of mental imagery, would they be facing this creative block now? |
Nếu họ đã hiểu sức mạnh của hình ảnh tưởng tượng, liệu họ có đang phải đối mặt với sự bế tắc sáng tạo này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental imagery".
