(Top Banner Ad)
stimuli
C1
Danh từ C1 Khoa học, Tâm lý học, Y học, Sinh học

stimuli

UK: /ˈstɪmjʊˌlaɪ/ • US: /ˈstɪmjəˌlaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích tác nhân kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things or events that evoke a specific functional reaction in an organ or tissue.

Vietnamese Meaning

Những thứ hoặc sự kiện gợi ra một phản ứng chức năng cụ thể trong một cơ quan hoặc mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bright lights and loud noises are common stimuli that can trigger a startle response."

    "Ánh sáng chói và tiếng ồn lớn là những kích thích phổ biến có thể gây ra phản ứng giật mình."

  • "The experiment examined how different visual stimuli affect reaction time."

    "Thí nghiệm đã kiểm tra cách các kích thích thị giác khác nhau ảnh hưởng đến thời gian phản ứng."

  • "Aversive stimuli can be used in behavioral therapy to reduce unwanted behaviors."

    "Các kích thích gây khó chịu có thể được sử dụng trong liệu pháp hành vi để giảm các hành vi không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stimulus Tác nhân kích thích; sự khuyến khích
Verb stimulate Kích thích; khuyến khích; khơi gợi
Adjective stimulating Có tính kích thích; gây hứng thú; khích lệ
Noun stimulation Sự kích thích; sự khuyến khích
Adjective stimulative Có tác dụng kích thích; khuyến khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Tâm lý học, Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stimulus

Gốc từ La-tinh: Cú huých và sự kích thích

Từ 'stimuli' là dạng số nhiều của 'stimulus', có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'stimulus'. Trong tiếng La-tinh, 'stimulus' ban đầu có nghĩa là 'cái dùi nhọn', 'cái que chọc' hoặc 'sự khích lệ'. Nó gợi lên hình ảnh một vật nhọn dùng để thúc đẩy con vật di chuyển hoặc một ý tưởng kích thích hành động. Vì vậy, 'stimuli' mang ý nghĩa những yếu tố bên ngoài thúc đẩy hoặc tạo ra phản ứng.

Usage Note

"Stimuli" là dạng số nhiều của "stimulus." Nó thường được sử dụng để chỉ các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong có thể gây ra một phản ứng thể chất, sinh lý hoặc tâm lý. Cần phân biệt với 'incentives', thường ám chỉ động cơ khuyến khích hành động.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó chỉ đối tượng hoặc hệ thống bị ảnh hưởng bởi các kích thích (ví dụ: 'stimuli to the brain'). Khi sử dụng 'for', nó chỉ mục đích hoặc mục tiêu của phản ứng (ví dụ: 'stimuli for growth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stimuli
  • external external stimuli
    (các kích thích bên ngoài)
  • sensory sensory stimuli
    (các kích thích giác quan)
  • environmental environmental stimuli
    (các kích thích từ môi trường)
  • visual visual stimuli
    (các kích thích thị giác)
  • auditory auditory stimuli
    (các kích thích thính giác)
Verb + stimuli
  • respond to respond to stimuli
    (phản ứng lại các kích thích)
  • receive receive stimuli
    (tiếp nhận các kích thích)
  • process process stimuli
    (xử lý các kích thích)
  • ignore ignore stimuli
    (phớt lờ các kích thích)

Idioms

  • respond to stimuli

    Phản ứng lại các kích thích

    "Living organisms are designed to respond to various stimuli from their environment."

    (Các sinh vật sống được thiết kế để phản ứng lại nhiều kích thích khác nhau từ môi trường của chúng.)

  • sensory stimuli

    Các kích thích giác quan

    "Babies develop rapidly by interacting with new sensory stimuli."

    (Trẻ sơ sinh phát triển nhanh chóng bằng cách tương tác với các kích thích giác quan mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimuli

Danh từ
Lật mặt

Những thứ hoặc sự kiện gợi ra một phản ứng chức năng cụ thể trong một cơ quan hoặc mô.

"Bright lights and loud noises are common stimuli that can trigger a startle response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiments used various stimuli, which caused significant changes in brain activity.
Các thí nghiệm đã sử dụng nhiều loại kích thích khác nhau, gây ra những thay đổi đáng kể trong hoạt động não bộ.
Phủ định
The patient did not respond to the stimuli that were typically effective.
Bệnh nhân không phản ứng với các kích thích mà thường có hiệu quả.
Nghi vấn
Are there any stimuli that can reliably trigger a positive emotional response?
Có bất kỳ kích thích nào có thể kích hoạt một phản ứng cảm xúc tích cực một cách đáng tin cậy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brain responds to various stimuli: light, sound, and touch all trigger different reactions.
Bộ não phản ứng với nhiều loại kích thích khác nhau: ánh sáng, âm thanh và xúc giác đều kích hoạt các phản ứng khác nhau.
Phủ định
The patient showed no reaction to external stimuli: neither loud noises nor bright lights elicited a response.
Bệnh nhân không có phản ứng với các kích thích bên ngoài: cả tiếng ồn lớn và ánh sáng chói đều không gây ra phản ứng.
Nghi vấn
What stimuli are most effective at capturing attention: is it bright colors, loud sounds, or something else entirely?
Những kích thích nào hiệu quả nhất trong việc thu hút sự chú ý: có phải là màu sắc tươi sáng, âm thanh lớn hay hoàn toàn là một cái gì đó khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimuli".

Quá tải giác quan (Sensory Overload)

Trong xã hội hiện đại, con người thường xuyên phải đối mặt với vô số kích thích từ môi trường xung quanh (như âm thanh, ánh sáng, thông tin). Điều này có thể dẫn đến hiện tượng 'quá tải giác quan', gây căng thẳng, khó tập trung hoặc mệt mỏi tinh thần. Việc nhận biết và quản lý các kích thích này rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần.

Kích thích và sự phát triển của trẻ em

Việc cung cấp các kích thích phù hợp và đa dạng (như đồ chơi, âm nhạc, tương tác xã hội) là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển trí não và kỹ năng của trẻ nhỏ. Ngược lại, thiếu hụt kích thích có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển toàn diện của trẻ.