cognitive process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cognitive process is a mental operation or procedure that the brain performs to process information and solve problems. It encompasses a wide range of functions including perception, attention, memory, language, learning, reasoning, and decision-making.
Vietnamese Meaning
Một quá trình nhận thức là một hoạt động hoặc thủ tục tinh thần mà não bộ thực hiện để xử lý thông tin và giải quyết vấn đề. Nó bao gồm một loạt các chức năng rộng lớn bao gồm tri giác, sự chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ, học tập, lý luận và ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Attention is a crucial cognitive process for learning and memory."
"Sự chú ý là một quá trình nhận thức quan trọng đối với việc học tập và trí nhớ."
-
"Reading involves several cognitive processes, including decoding and comprehension."
"Đọc bao gồm một số quá trình nhận thức, bao gồm giải mã và hiểu."
-
"Problem-solving requires a complex series of cognitive processes."
"Giải quyết vấn đề đòi hỏi một loạt các quá trình nhận thức phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cognition | sự nhận thức, khả năng nhận thức |
| Adjective | cognitive | liên quan đến nhận thức |
| Adverb | cognitively | về mặt nhận thức |
| Verb | process | xử lý (thông tin, dữ liệu) |
| Noun | processor | bộ vi xử lý, người xử lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Cognitive process” thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật và chuyên môn liên quan đến tâm lý học, khoa học thần kinh và giáo dục. Nó nhấn mạnh các cơ chế tinh thần cơ bản cho phép chúng ta tương tác với thế giới xung quanh. Nó khác với 'emotional process' (quá trình cảm xúc), tập trung vào cảm xúc và phản ứng tình cảm.
Prepositions
‘In cognitive process’ thường đề cập đến vai trò hoặc vị trí của một yếu tố cụ thể trong một quá trình nhận thức. Ví dụ: ‘The role of attention in cognitive process’. ‘Of cognitive process’ thường chỉ đặc tính hoặc thành phần của một quá trình nhận thức. Ví dụ: ‘Types of cognitive process’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic cognitive process (quá trình nhận thức cơ bản)
-
complex complex cognitive process (quá trình nhận thức phức tạp)
-
underlying underlying cognitive process (quá trình nhận thức tiềm ẩn/nền tảng)
-
impaired impaired cognitive process (quá trình nhận thức bị suy giảm)
-
involve involve a cognitive process (bao gồm/liên quan đến một quá trình nhận thức)
-
analyze analyze cognitive processes (phân tích các quá trình nhận thức)
-
enhance enhance cognitive processes (tăng cường các quá trình nhận thức)
Idioms
-
Higher-order cognitive processes
Các quá trình nhận thức bậc cao (như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề)
"Critical thinking is considered one of the higher-order cognitive processes."
(Tư duy phản biện được coi là một trong những quá trình nhận thức bậc cao.)
-
The cognitive process of learning
Tiến trình nhận thức của việc học tập
"Teachers should understand the cognitive process of learning to help students better."
(Giáo viên nên hiểu tiến trình nhận thức của việc học tập để giúp đỡ học sinh tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive process
Danh từMột quá trình nhận thức là một hoạt động hoặc thủ tục tinh thần mà não bộ thực hiện để xử lý thông tin và giải quyết vấn đề. Nó bao gồm một loạt các chức năng rộng lớn bao gồm tri giác, sự chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ, học tập, lý luận và ra quyết định.
"Attention is a crucial cognitive process for learning and memory."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that understanding the cognitive process was crucial for effective learning. |
Cô ấy nói rằng việc hiểu quy trình nhận thức là rất quan trọng để học tập hiệu quả. |
| Phủ định | He said that he did not believe that the cognitive process was fully understood by scientists. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không tin rằng quá trình nhận thức được các nhà khoa học hiểu đầy đủ. |
| Nghi vấn | The researcher asked if the participants' cognitive processes had been affected by the new medication. |
Nhà nghiên cứu hỏi liệu quá trình nhận thức của những người tham gia có bị ảnh hưởng bởi loại thuốc mới hay không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he graduates, the researcher will have been studying the cognitive processes involved in decision-making for five years. |
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu các quá trình nhận thức liên quan đến việc ra quyết định trong năm năm. |
| Phủ định | The child won't have been developing his cognitive processes adequately if he continues to spend all day watching television. |
Đứa trẻ sẽ không phát triển các quá trình nhận thức của mình một cách đầy đủ nếu nó tiếp tục dành cả ngày để xem tivi. |
| Nghi vấn | Will the therapy have been improving the patient's cognitive processes significantly by the end of the year? |
Liệu liệu pháp điều trị có cải thiện đáng kể các quá trình nhận thức của bệnh nhân vào cuối năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive process".
