(Top Banner Ad)
mental images
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Nhận thức luận

mental images

UK: /ˈmɛntəl ˈɪmɪdʒɪz/ • US: /ˈmɛntl ˈɪmɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh tinh thần hình tượng trong tâm trí biểu tượng tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representations in the mind of an object, event, or scene.

Vietnamese Meaning

Sự biểu thị trong tâm trí về một đối tượng, sự kiện hoặc khung cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapist asked her to focus on the mental images she had during the traumatic event."

    "Nhà trị liệu yêu cầu cô ấy tập trung vào những hình ảnh tinh thần mà cô ấy có trong sự kiện đau thương."

  • "She used mental images to help her remember the shopping list."

    "Cô ấy sử dụng hình ảnh tinh thần để giúp cô ấy nhớ danh sách mua sắm."

  • "The architect created mental images of the building before starting the design process."

    "Kiến trúc sư tạo ra hình ảnh tinh thần về tòa nhà trước khi bắt đầu quá trình thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong đầu
Noun mentality tâm lý, cách suy nghĩ
Noun image hình ảnh
Verb imagine tưởng tượng
Noun imagination sự tưởng tượng, óc tưởng tượng
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
English
mental
Latin
imago
Old French
image
Middle English
image
English
mental images

Nguồn gốc của 'mental'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mentalis', có nghĩa là 'liên quan đến tâm trí'. Gốc từ này là 'mens', có nghĩa là 'tâm trí, trí tuệ'. Khi chúng ta nói về 'mental images', chúng ta đang nói về những hình ảnh được tạo ra hoặc tồn tại trong tâm trí.

Nguồn gốc của 'images'

Từ 'images' xuất phát từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'bản sao, hình ảnh, bức chân dung'. Qua tiếng Pháp cổ 'image', nó du nhập vào tiếng Anh trung cổ và giữ nguyên nghĩa cơ bản là một sự mô phỏng hoặc đại diện của một vật thể, con người hoặc khái niệm. Khi kết hợp với 'mental', nó ám chỉ những 'hình ảnh' không phải vật lý mà là trong suy nghĩ.

Usage Note

Khái niệm 'mental images' liên quan đến khả năng tái tạo và trải nghiệm lại các tri giác cảm quan trong tâm trí mà không cần sự hiện diện thực tế của kích thích bên ngoài. Chúng có thể bao gồm hình ảnh thị giác, âm thanh, mùi vị, xúc giác và cảm giác vận động. 'Mental images' thường được sử dụng để mô phỏng các tình huống, giải quyết vấn đề, và ghi nhớ thông tin. Cần phân biệt với 'hallucinations' (ảo giác), là những trải nghiệm tri giác không có cơ sở thực tế và được trải nghiệm như thật.

Prepositions

of in

'Mental images of...' dùng để chỉ hình ảnh tinh thần về một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'mental images of the beach'). 'Mental images in...' dùng để chỉ hình ảnh tinh thần tồn tại trong một không gian nhất định (ví dụ: 'mental images in his mind').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental images
  • vivid vivid mental images
    (những hình ảnh sống động trong tâm trí)
  • clear clear mental images
    (những hình ảnh rõ ràng trong tâm trí)
  • blurry blurry mental images
    (những hình ảnh mờ nhạt trong tâm trí)
  • disturbing disturbing mental images
    (những hình ảnh đáng lo ngại trong tâm trí)
  • positive positive mental images
    (những hình ảnh tích cực trong tâm trí)
Verb + mental images
  • form form mental images
    (hình thành những hình ảnh trong tâm trí)
  • create create mental images
    (tạo ra những hình ảnh trong tâm trí)
  • conjure up conjure up mental images
    (gợi lên, vẽ ra những hình ảnh trong tâm trí)
  • evoke evoke mental images
    (khơi gợi, gợi lại những hình ảnh trong tâm trí)
  • visualize visualize mental images
    (hình dung những hình ảnh trong tâm trí)
Preposition + mental images
  • in in one's mental images
    (trong những hình ảnh của ai đó (trong đầu họ))
  • of mental images of success
    (những hình ảnh về sự thành công trong tâm trí)

Idioms

  • conjure up mental images

    gợi lên, vẽ ra những hình ảnh trong tâm trí (thường là một cách sống động)

    "The author's vivid descriptions truly conjured up mental images of the ancient city."

    (Những mô tả sống động của tác giả thực sự đã gợi lên những hình ảnh rõ nét về thành phố cổ trong tâm trí tôi.)

  • paint a mental image

    tạo ra một hình ảnh rõ ràng trong tâm trí (của người khác hoặc của chính mình)

    "Her detailed explanation painted a clear mental image of the crime scene."

    (Lời giải thích chi tiết của cô ấy đã vẽ nên một hình ảnh rõ ràng về hiện trường vụ án trong tâm trí tôi.)

  • have a mental image of (something/someone)

    có một hình ảnh, khái niệm về điều gì đó/ai đó trong tâm trí

    "I have a strong mental image of what my dream house would look like."

    (Tôi có một hình ảnh rõ nét trong tâm trí về ngôi nhà mơ ước của mình sẽ trông như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental images

Noun
Lật mặt

Sự biểu thị trong tâm trí về một đối tượng, sự kiện hoặc khung cảnh.

"The therapist asked her to focus on the mental images she had during the traumatic event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She conjured vivid mental images of the beach.
Cô ấy tạo ra những hình ảnh tinh thần sống động về bãi biển.
Phủ định
He doesn't have clear mental images of his childhood home.
Anh ấy không có những hình ảnh tinh thần rõ ràng về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Nghi vấn
Do you get mental images when you listen to music?
Bạn có nhận được hình ảnh tinh thần khi nghe nhạc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the artist finishes his masterpiece, he will have been cultivating mental images of it for years.
Vào thời điểm người họa sĩ hoàn thành kiệt tác của mình, anh ấy đã nuôi dưỡng những hình ảnh trong tâm trí về nó trong nhiều năm.
Phủ định
She won't have been conjuring mental images of success if she keeps procrastinating on her goals.
Cô ấy sẽ không tạo ra những hình ảnh thành công trong tâm trí nếu cô ấy cứ trì hoãn các mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will the students have been developing mental images of the historical event by the end of the lesson?
Liệu các học sinh đã phát triển những hình ảnh trong tâm trí về sự kiện lịch sử vào cuối buổi học chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist used mental images to help the patient recall suppressed memories.
Nhà tâm lý học đã sử dụng hình ảnh trực quan để giúp bệnh nhân nhớ lại những ký ức bị kìm nén.
Phủ định
She didn't have any mental images of the accident after it occurred.
Cô ấy không có bất kỳ hình ảnh trực quan nào về vụ tai nạn sau khi nó xảy ra.
Nghi vấn
Did you conjure up mental images of the beach during the meditation session?
Bạn có tạo ra hình ảnh trực quan về bãi biển trong buổi thiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental images".

Sức mạnh của Sự Hình Dung (Visualization)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và phát triển bản thân, việc tạo ra 'mental images' tích cực (visualization) được coi là một công cụ mạnh mẽ. Người ta tin rằng việc hình dung rõ ràng về mục tiêu, thành công hay kết quả mong muốn có thể giúp tăng cường động lực, cải thiện hiệu suất và thậm chí thu hút những điều tích cực vào cuộc sống (như trong Luật Hấp Dẫn - Law of Attraction).

Vai trò trong Trí nhớ và Giấc mơ

Các 'mental images' đóng vai trò trung tâm trong cách chúng ta ghi nhớ thông tin và trải nghiệm thế giới nội tâm của mình, đặc biệt là trong giấc mơ. Nhiều người trải nghiệm những giấc mơ sống động (vivid dreams) với những 'mental images' chi tiết, và những người có trí nhớ siêu phàm (photographic memory) thường có khả năng tái tạo các 'mental images' với độ chính xác cao.