(Top Banner Ad)
actual perception
C1
Noun Phrase C1 Psychology, Philosophy, Neuroscience

actual perception

UK: /ˈæktʃuəl pəˈsɛpʃən/ • US: /ˈæktʃuəl pərˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tri giác thực tế nhận thức trực quan cảm nhận thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The immediate sensory experience of an object or event, considered as distinct from any interpretation or conceptualization of it.

Vietnamese Meaning

Trải nghiệm cảm giác trực tiếp về một đối tượng hoặc sự kiện, được xem là khác biệt với bất kỳ sự giải thích hoặc khái niệm hóa nào về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on how actual perception of pain differs among individuals."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt trong nhận thức thực tế về cơn đau giữa các cá nhân."

  • "His actual perception of the event was clouded by his emotional state."

    "Nhận thức thực tế của anh ấy về sự kiện đã bị che mờ bởi trạng thái cảm xúc của anh ấy."

  • "The artist aimed to capture the actual perception of light and shadow in the landscape."

    "Nghệ sĩ hướng đến việc nắm bắt nhận thức thực tế về ánh sáng và bóng tối trong phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thức, lĩnh hội, nhận thấy
Adjective perceptive sâu sắc, nhạy bén, có khả năng nhận thức tốt
Adjective perceptual (thuộc) về tri giác, nhận thức
Verb actualize hiện thực hóa
Noun actuality thực tại, sự việc có thật
Adverb actually thực ra, trên thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Philosophy, Neuroscience

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actualis ('active') + perceptio ('a taking, receiving')
Old French
actuel + perception
Middle English
actual + perception

Gốc gác của 'Actual'

Từ 'actual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'một hành động, một việc đã làm'. Vì vậy, khi chúng ta nói điều gì đó là 'actual', chúng ta đang nhấn mạnh rằng nó thực sự tồn tại, đã xảy ra như một hành động, chứ không chỉ là một ý tưởng hay khả năng.

Nguồn gốc của 'Perception'

Từ 'perception' đến từ tiếng Latin 'percipere', có nghĩa là 'nắm bắt hoàn toàn'. Nó được ghép từ 'per-' (hoàn toàn) và 'capere' (nắm lấy). Vì vậy, 'perception' không chỉ là 'nhìn thấy' mà là quá trình bộ não 'nắm bắt' và diễn giải thông tin từ các giác quan.

Usage Note

"Actual perception" emphasizes the raw, unmediated sensory input. It highlights the difference between what is directly perceived and what is inferred or interpreted based on past experiences or knowledge. It suggests a focus on the present moment and the information immediately available to the senses. Often contrasted with 'conceptual perception' or 'interpretive perception'.

Prepositions

of

"Actual perception of": Used to specify the object or event being perceived. Example: 'The actual perception of the painting differed greatly from its photograph.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + actual perception
  • challenge the actual perception of reality
    (thách thức nhận thức thực tế về hiện thực)
  • shape our actual perception of events
    (định hình nhận thức thực tế của chúng ta về các sự kiện)
  • reflect the actual perception of the public
    (phản ánh nhận thức thực tế của công chúng)
  • distort someone's actual perception
    (làm méo mó nhận thức thực tế của ai đó)
Noun + Preposition + actual perception
  • a gap between theory and actual perception
    (khoảng cách giữa lý thuyết và nhận thức thực tế)
  • a difference in the actual perception of quality
    (sự khác biệt trong nhận thức thực tế về chất lượng)
  • an influence on the actual perception of risk
    (sự ảnh hưởng lên nhận thức thực tế về rủi ro)

Idioms

  • the gap between expectation and actual perception

    Khoảng cách giữa kỳ vọng và nhận thức thực tế; sự khác biệt giữa những gì người ta mong đợi và những gì họ thực sự cảm nhận.

    "There is often a huge gap between the expectation of parenthood and the actual perception of its daily challenges."

    (Thường có một khoảng cách lớn giữa kỳ vọng về việc làm cha mẹ và nhận thức thực tế về những thách thức hàng ngày của nó.)

  • to alter the actual perception of something

    Làm thay đổi nhận thức thực tế về một điều gì đó, thường thông qua thông tin mới, nghệ thuật hoặc tuyên truyền.

    "The artist's goal was to alter the public's actual perception of urban decay through his powerful photographs."

    (Mục tiêu của người nghệ sĩ là làm thay đổi nhận thức thực tế của công chúng về sự suy tàn đô thị thông qua những bức ảnh đầy sức mạnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actual perception

Noun Phrase
Lật mặt

Trải nghiệm cảm giác trực tiếp về một đối tượng hoặc sự kiện, được xem là khác biệt với bất kỳ sự giải thích hoặc khái niệm hóa nào về nó.

"The study focused on how actual perception of pain differs among individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actual perception".

Nhận thức và Thực tại trong Triết học phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, câu hỏi 'Liệu nhận thức của chúng ta có phải là thực tại không?' là một chủ đề lớn trong triết học. Từ 'Dụ ngôn về cái hang' của Plato cho thấy chúng ta chỉ thấy bóng của sự thật, đến các nhà triết học hiện đại cho rằng thực tại được bộ não kiến tạo, 'actual perception' là một khái niệm trung tâm để khám phá mối quan hệ giữa tâm trí và thế giới.

Thách thức Nhận thức trong Nghệ thuật và Truyền thông

Nhiều phong trào nghệ thuật phương Tây như Chủ nghĩa siêu thực (Surrealism) cố tình bóp méo hình ảnh để thách thức 'nhận thức thực tế' của người xem. Ngày nay, trong thời đại 'tin giả' (fake news), việc phân biệt giữa thông tin được truyền thông và nhận thức thực tế của một sự kiện đã trở thành một kỹ năng xã hội quan trọng.