mercenary
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mercenary'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lính đánh thuê, người lính chuyên nghiệp được thuê để phục vụ trong quân đội nước ngoài.
Definition (English Meaning)
A professional soldier hired to serve in a foreign army.
Ví dụ Thực tế với 'Mercenary'
-
"The country hired mercenaries to fight in the civil war."
"Quốc gia đó đã thuê lính đánh thuê để chiến đấu trong cuộc nội chiến."
-
"The general employed a group of mercenaries to carry out the attack."
"Vị tướng đã thuê một nhóm lính đánh thuê để thực hiện cuộc tấn công."
-
"The critic described the film as a mercenary attempt to cash in on the success of the original."
"Nhà phê bình mô tả bộ phim như một nỗ lực hám lợi để kiếm tiền từ thành công của bản gốc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mercenary'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mercenary
- Adjective: mercenary
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mercenary'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'mercenary' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người chỉ quan tâm đến tiền bạc và sẵn sàng chiến đấu cho bất kỳ ai trả giá cao nhất, bất kể lý tưởng hay đạo đức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'for' để chỉ quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân mà lính đánh thuê phục vụ hoặc chiến đấu: 'He worked as a mercenary for the French Foreign Legion.' (Anh ta làm lính đánh thuê cho Binh đoàn Lê dương Pháp).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mercenary'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the company hired mercenaries to protect its assets is a well-known fact.
|
Việc công ty thuê lính đánh thuê để bảo vệ tài sản của mình là một sự thật ai cũng biết. |
| Phủ định |
Whether the government used mercenary forces in the conflict is not something the official report confirms.
|
Việc chính phủ có sử dụng lực lượng lính đánh thuê trong cuộc xung đột hay không không phải là điều mà báo cáo chính thức xác nhận. |
| Nghi vấn |
Whether his motive was mercenary is a question the police are still investigating.
|
Liệu động cơ của anh ta có phải là tiền bạc hay không là một câu hỏi mà cảnh sát vẫn đang điều tra. |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the mercenary was ruthless in his pursuit of money.
|
Ồ, gã lính đánh thuê tàn nhẫn trong việc theo đuổi tiền bạc. |
| Phủ định |
Alas, the army refused to hire a mercenary.
|
Than ôi, quân đội đã từ chối thuê một lính đánh thuê. |
| Nghi vấn |
Hey, is that soldier a mercenary?
|
Này, người lính đó có phải là lính đánh thuê không? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is a mercenary; his loyalty lies with whoever pays him the most.
|
Anh ta là một lính đánh thuê; lòng trung thành của anh ta thuộc về bất cứ ai trả cho anh ta nhiều nhất. |
| Phủ định |
They are not mercenaries; their actions are driven by a sense of justice, not monetary gain.
|
Họ không phải là lính đánh thuê; hành động của họ được thúc đẩy bởi ý thức công lý, không phải lợi ích tiền bạc. |
| Nghi vấn |
Are those soldiers mercenaries, or are they part of the official army?
|
Những người lính đó là lính đánh thuê, hay họ là một phần của quân đội chính thức? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Having been promised a hefty sum, the mercenary, a hardened veteran, accepted the perilous mission.
|
Đã được hứa một khoản tiền lớn, lính đánh thuê, một cựu chiến binh dày dạn kinh nghiệm, chấp nhận nhiệm vụ đầy hiểm nguy. |
| Phủ định |
Despite their desperate pleas, the government, not willing to appear mercenary, refused to pay the ransom, and the hostages were never released.
|
Bất chấp những lời cầu xin tuyệt vọng, chính phủ, không muốn tỏ ra hám lợi, đã từ chối trả tiền chuộc, và các con tin không bao giờ được thả. |
| Nghi vấn |
John, a skilled fighter but also deeply cynical, are you, in essence, a mercenary, willing to fight for anyone who pays?
|
John, một chiến binh lành nghề nhưng cũng rất hoài nghi, về bản chất, anh có phải là một lính đánh thuê, sẵn sàng chiến đấu cho bất kỳ ai trả tiền không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a government hires mercenaries, it often faces international criticism.
|
Nếu một chính phủ thuê lính đánh thuê, họ thường phải đối mặt với sự chỉ trích quốc tế. |
| Phủ định |
If a soldier is purely mercenary, they do not fight for ideals.
|
Nếu một người lính hoàn toàn là lính đánh thuê, họ không chiến đấu vì lý tưởng. |
| Nghi vấn |
If someone becomes a mercenary, do they prioritize money over morality?
|
Nếu ai đó trở thành lính đánh thuê, liệu họ có ưu tiên tiền bạc hơn đạo đức không? |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Be a mercenary for justice, not for greed.
|
Hãy là một lính đánh thuê cho công lý, không phải vì lòng tham. |
| Phủ định |
Don't be mercenary in your dealings with others.
|
Đừng vụ lợi trong các giao dịch của bạn với người khác. |
| Nghi vấn |
Please, be a mercenary only as a last resort.
|
Làm ơn, hãy làm lính đánh thuê chỉ như là phương án cuối cùng. |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The government hired mercenaries to fight in the war.
|
Chính phủ đã thuê lính đánh thuê để chiến đấu trong cuộc chiến. |
| Phủ định |
She is not a mercenary; she genuinely cares about the people she is helping.
|
Cô ấy không phải là một lính đánh thuê; cô ấy thực sự quan tâm đến những người cô ấy đang giúp đỡ. |
| Nghi vấn |
Are they mercenaries, or are they volunteers with a strong sense of duty?
|
Họ là lính đánh thuê, hay là những tình nguyện viên với tinh thần trách nhiệm cao? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The government will be hiring mercenary troops to secure the border.
|
Chính phủ sẽ thuê lính đánh thuê để bảo vệ biên giới. |
| Phủ định |
The company won't be using mercenary tactics to gain market share.
|
Công ty sẽ không sử dụng các chiến thuật mang tính chất cơ hội để giành thị phần. |
| Nghi vấn |
Will they be acting as mercenaries if they accept this contract?
|
Liệu họ có đang hành động như lính đánh thuê nếu họ chấp nhận hợp đồng này không? |