(Top Banner Ad)
mercenary
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, Kinh tế

mercenary

UK: /ˈmɜːsənəri/ • US: /ˈmɜːrsəneri/

Nghĩa tiếng Việt

lính đánh thuê kẻ hám lợi người chỉ biết tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional soldier hired to serve in a foreign army.

Vietnamese Meaning

Lính đánh thuê, người lính chuyên nghiệp được thuê để phục vụ trong quân đội nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country hired mercenaries to fight in the civil war."

    "Quốc gia đó đã thuê lính đánh thuê để chiến đấu trong cuộc nội chiến."

  • "The general employed a group of mercenaries to carry out the attack."

    "Vị tướng đã thuê một nhóm lính đánh thuê để thực hiện cuộc tấn công."

  • "The critic described the film as a mercenary attempt to cash in on the success of the original."

    "Nhà phê bình mô tả bộ phim như một nỗ lực hám lợi để kiếm tiền từ thành công của bản gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mercenary lính đánh thuê; người ham tiền
Adjective mercenary tham tiền, hám lợi; chỉ vì tiền
Noun mercenarism chủ nghĩa lính đánh thuê; sự hám lợi
Adverb mercenarily một cách tham tiền, hám lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merk-
Latin
merx
Latin
merces
Latin
mercenarius
Old French
mercenaire
English
mercenary

Nguồn gốc của từ "mercenary"

Từ "mercenary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mercenarius", mang nghĩa "người được trả công" hoặc "liên quan đến tiền công". Từ này lại bắt nguồn từ "merces", có nghĩa là "tiền công, tiền lương". Như vậy, ngay từ đầu, "mercenary" đã liên quan chặt chẽ đến việc nhận tiền để làm việc, đặc biệt là chiến đấu, thay vì lòng trung thành hay lý tưởng, thể hiện rõ bản chất của một người lính đánh thuê.

Usage Note

Từ 'mercenary' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người chỉ quan tâm đến tiền bạc và sẵn sàng chiến đấu cho bất kỳ ai trả giá cao nhất, bất kể lý tưởng hay đạo đức.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân mà lính đánh thuê phục vụ hoặc chiến đấu: 'He worked as a mercenary for the French Foreign Legion.' (Anh ta làm lính đánh thuê cho Binh đoàn Lê dương Pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mercenary (as noun)
  • foreign foreign mercenary
    (lính đánh thuê nước ngoài)
  • hired hired mercenary
    (lính đánh thuê được thuê)
  • ruthless ruthless mercenary
    (lính đánh thuê tàn nhẫn)
Verb + mercenary (as noun)
  • recruit recruit mercenaries
    (tuyển mộ lính đánh thuê)
  • employ employ mercenaries
    (sử dụng lính đánh thuê)
  • fight as a fight as a mercenary
    (chiến đấu với tư cách lính đánh thuê)
Adjective + Noun (mercenary as adjective)
  • mercenary mercenary motives
    (động cơ hám lợi)
  • mercenary mercenary army/forces
    (quân đội/lực lượng đánh thuê)
  • mercenary mercenary attitude
    (thái độ hám lợi)

Idioms

  • a mercenary heart/spirit

    một trái tim/tinh thần hám lợi, chỉ vì tiền

    "He pursued the deal with a purely mercenary heart, caring nothing for the consequences to others."

    (Anh ta theo đuổi thỏa thuận với một trái tim hoàn toàn hám lợi, không quan tâm đến hậu quả đối với người khác.)

  • mercenary reasons/purposes

    những lý do/mục đích vì tiền, hám lợi

    "Their involvement was driven by purely mercenary reasons, not any genuine interest in the cause."

    (Sự tham gia của họ hoàn toàn xuất phát từ những lý do hám lợi, chứ không phải vì bất kỳ mối quan tâm chân thành nào đối với mục đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mercenary

noun
Lật mặt

Lính đánh thuê, người lính chuyên nghiệp được thuê để phục vụ trong quân đội nước ngoài.

"The country hired mercenaries to fight in the civil war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company hired mercenaries to protect its assets is a well-known fact.
Việc công ty thuê lính đánh thuê để bảo vệ tài sản của mình là một sự thật ai cũng biết.
Phủ định
Whether the government used mercenary forces in the conflict is not something the official report confirms.
Việc chính phủ có sử dụng lực lượng lính đánh thuê trong cuộc xung đột hay không không phải là điều mà báo cáo chính thức xác nhận.
Nghi vấn
Whether his motive was mercenary is a question the police are still investigating.
Liệu động cơ của anh ta có phải là tiền bạc hay không là một câu hỏi mà cảnh sát vẫn đang điều tra.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier, who was a mercenary at heart, always prioritized money over loyalty.
Người lính, người vốn là một lính đánh thuê trong thâm tâm, luôn ưu tiên tiền bạc hơn lòng trung thành.
Phủ định
He wasn't a mercenary who would fight for just any cause, regardless of its morality.
Anh ta không phải là một lính đánh thuê, người sẽ chiến đấu cho bất kỳ mục đích nào, bất kể đạo đức của nó.
Nghi vấn
Is he the mercenary whose reputation precedes him, known for his ruthless efficiency?
Có phải anh ta là lính đánh thuê mà danh tiếng đi trước, được biết đến với hiệu quả tàn nhẫn của mình không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the mercenary was ruthless in his pursuit of money.
Ồ, gã lính đánh thuê tàn nhẫn trong việc theo đuổi tiền bạc.
Phủ định
Alas, the army refused to hire a mercenary.
Than ôi, quân đội đã từ chối thuê một lính đánh thuê.
Nghi vấn
Hey, is that soldier a mercenary?
Này, người lính đó có phải là lính đánh thuê không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a mercenary; his loyalty lies with whoever pays him the most.
Anh ta là một lính đánh thuê; lòng trung thành của anh ta thuộc về bất cứ ai trả cho anh ta nhiều nhất.
Phủ định
They are not mercenaries; their actions are driven by a sense of justice, not monetary gain.
Họ không phải là lính đánh thuê; hành động của họ được thúc đẩy bởi ý thức công lý, không phải lợi ích tiền bạc.
Nghi vấn
Are those soldiers mercenaries, or are they part of the official army?
Những người lính đó là lính đánh thuê, hay họ là một phần của quân đội chính thức?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having been promised a hefty sum, the mercenary, a hardened veteran, accepted the perilous mission.
Đã được hứa một khoản tiền lớn, lính đánh thuê, một cựu chiến binh dày dạn kinh nghiệm, chấp nhận nhiệm vụ đầy hiểm nguy.
Phủ định
Despite their desperate pleas, the government, not willing to appear mercenary, refused to pay the ransom, and the hostages were never released.
Bất chấp những lời cầu xin tuyệt vọng, chính phủ, không muốn tỏ ra hám lợi, đã từ chối trả tiền chuộc, và các con tin không bao giờ được thả.
Nghi vấn
John, a skilled fighter but also deeply cynical, are you, in essence, a mercenary, willing to fight for anyone who pays?
John, một chiến binh lành nghề nhưng cũng rất hoài nghi, về bản chất, anh có phải là một lính đánh thuê, sẵn sàng chiến đấu cho bất kỳ ai trả tiền không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a government hires mercenaries, it often faces international criticism.
Nếu một chính phủ thuê lính đánh thuê, họ thường phải đối mặt với sự chỉ trích quốc tế.
Phủ định
If a soldier is purely mercenary, they do not fight for ideals.
Nếu một người lính hoàn toàn là lính đánh thuê, họ không chiến đấu vì lý tưởng.
Nghi vấn
If someone becomes a mercenary, do they prioritize money over morality?
Nếu ai đó trở thành lính đánh thuê, liệu họ có ưu tiên tiền bạc hơn đạo đức không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be a mercenary for justice, not for greed.
Hãy là một lính đánh thuê cho công lý, không phải vì lòng tham.
Phủ định
Don't be mercenary in your dealings with others.
Đừng vụ lợi trong các giao dịch của bạn với người khác.
Nghi vấn
Please, be a mercenary only as a last resort.
Làm ơn, hãy làm lính đánh thuê chỉ như là phương án cuối cùng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government hired mercenaries to fight in the war.
Chính phủ đã thuê lính đánh thuê để chiến đấu trong cuộc chiến.
Phủ định
She is not a mercenary; she genuinely cares about the people she is helping.
Cô ấy không phải là một lính đánh thuê; cô ấy thực sự quan tâm đến những người cô ấy đang giúp đỡ.
Nghi vấn
Are they mercenaries, or are they volunteers with a strong sense of duty?
Họ là lính đánh thuê, hay là những tình nguyện viên với tinh thần trách nhiệm cao?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be hiring mercenary troops to secure the border.
Chính phủ sẽ thuê lính đánh thuê để bảo vệ biên giới.
Phủ định
The company won't be using mercenary tactics to gain market share.
Công ty sẽ không sử dụng các chiến thuật mang tính chất cơ hội để giành thị phần.
Nghi vấn
Will they be acting as mercenaries if they accept this contract?
Liệu họ có đang hành động như lính đánh thuê nếu họ chấp nhận hợp đồng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mercenary".

Lịch sử Lính Đánh Thuê

Lính đánh thuê đã tồn tại trong lịch sử từ thời cổ đại, được các đế chế và vương quốc sử dụng để tăng cường sức mạnh quân sự. Một ví dụ nổi tiếng là Vệ binh Thụy Sĩ (Swiss Guard), những người lính đánh thuê từ Thụy Sĩ, nổi tiếng với lòng dũng cảm và trung thành, đã phục vụ nhiều nhà cầm quyền châu Âu và hiện vẫn đang bảo vệ Vatican.

Vấn đề Đạo đức và Pháp lý

Trong thời hiện đại, khái niệm 'lính đánh thuê' thường mang ý nghĩa tiêu cực do họ chiến đấu vì tiền chứ không phải vì quốc gia hay lý tưởng. Luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Geneva, có quy định riêng về tình trạng của lính đánh thuê, họ không được hưởng các quyền bảo vệ như tù binh chiến tranh thông thường nếu bị bắt.