mercifully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows compassion or forgiveness.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự thương xót hoặc tha thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mercifully, the rain stopped before the picnic."
"May mắn thay, trời tạnh mưa trước khi buổi dã ngoại bắt đầu."
-
"The exam was mercifully short."
"Bài kiểm tra may mắn thay ngắn gọn."
-
"Mercifully, no one was seriously injured in the accident."
"May mắn thay, không ai bị thương nặng trong vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mercy | lòng trắc ẩn, sự khoan dung, ân huệ |
| Adjective | merciful | nhân từ, khoan dung |
| Adjective | merciless | nhẫn tâm, không khoan dung |
| Adverb | mercilessly | một cách nhẫn tâm, không khoan dung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện mang lại sự nhẹ nhõm hoặc kết thúc một tình huống khó khăn một cách tốt đẹp hơn dự kiến. 'Mercifully' nhấn mạnh rằng sự nhẹ nhõm này là do lòng trắc ẩn hoặc một yếu tố may mắn nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short mercifully short (may mắn thay là ngắn gọn)
-
brief mercifully brief (may mắn thay là vắn tắt)
-
spared mercifully spared (may mắn thay được tha, được cứu thoát)
-
dry mercifully dry (may mắn thay là khô ráo)
-
quiet mercifully quiet (may mắn thay là yên tĩnh)
Idioms
-
Mercifully, [sentence]
May mắn thay là..., Thật may mắn là...
"Mercifully, the train arrived just as the rain started."
(May mắn thay, tàu đến đúng lúc trời bắt đầu mưa.)
-
Mercifully short/brief
Ngắn gọn một cách đáng mừng, ngắn gọn đến mức nhẹ nhõm
"The lecture was mercifully brief, lasting only thirty minutes."
(Bài giảng may mắn thay rất ngắn gọn, chỉ kéo dài ba mươi phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mercifully
AdverbMột cách thể hiện sự thương xót hoặc tha thứ.
"Mercifully, the rain stopped before the picnic."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain mercifully stopped before the picnic began. |
Cơn mưa đã tạnh một cách nhân từ trước khi buổi dã ngoại bắt đầu. |
| Phủ định | The judge mercifully did not sentence him to the maximum penalty. |
Vị thẩm phán đã không tuyên án anh ta mức án tối đa một cách nhân từ. |
| Nghi vấn | Did the doctor mercifully give him enough medicine to ease the pain? |
Bác sĩ có nhân từ cho anh ta đủ thuốc để giảm bớt cơn đau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mercifully".
