(Top Banner Ad)
mercifully
C1
Adverb C1 Tổng quát

mercifully

UK: /ˈmɜːsɪfəli/ • US: /ˈmɜːrsɪfəli/

Nghĩa tiếng Việt

may mắn thay thật may mắn là một cách nhân từ một cách thương xót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows compassion or forgiveness.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự thương xót hoặc tha thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mercifully, the rain stopped before the picnic."

    "May mắn thay, trời tạnh mưa trước khi buổi dã ngoại bắt đầu."

  • "The exam was mercifully short."

    "Bài kiểm tra may mắn thay ngắn gọn."

  • "Mercifully, no one was seriously injured in the accident."

    "May mắn thay, không ai bị thương nặng trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mercy lòng trắc ẩn, sự khoan dung, ân huệ
Adjective merciful nhân từ, khoan dung
Adjective merciless nhẫn tâm, không khoan dung
Adverb mercilessly một cách nhẫn tâm, không khoan dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merces
Old French
merci
Middle English
merci
English
mercy
English
merciful
English
mercifully

Nguồn Gốc Của Lòng Nhân Từ

Từ 'mercifully' bắt nguồn từ 'mercy' (lòng nhân từ, sự khoan dung). 'Mercy' lại có gốc từ 'merces' trong tiếng Latin cổ, ban đầu có nghĩa là 'tiền công, phần thưởng'. Trải qua thời gian, ý nghĩa này dần chuyển sang 'lòng trắc ẩn, sự thương xót', có lẽ vì việc tha thứ hoặc ban ân huệ được xem là một loại 'phần thưởng' cho người bị trừng phạt. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'merci' và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện mang lại sự nhẹ nhõm hoặc kết thúc một tình huống khó khăn một cách tốt đẹp hơn dự kiến. 'Mercifully' nhấn mạnh rằng sự nhẹ nhõm này là do lòng trắc ẩn hoặc một yếu tố may mắn nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Mercifully + Adjective / Past Participle (biểu thị sự nhẹ nhõm, may mắn)
  • short mercifully short
    (may mắn thay là ngắn gọn)
  • brief mercifully brief
    (may mắn thay là vắn tắt)
  • spared mercifully spared
    (may mắn thay được tha, được cứu thoát)
  • dry mercifully dry
    (may mắn thay là khô ráo)
  • quiet mercifully quiet
    (may mắn thay là yên tĩnh)

Idioms

  • Mercifully, [sentence]

    May mắn thay là..., Thật may mắn là...

    "Mercifully, the train arrived just as the rain started."

    (May mắn thay, tàu đến đúng lúc trời bắt đầu mưa.)

  • Mercifully short/brief

    Ngắn gọn một cách đáng mừng, ngắn gọn đến mức nhẹ nhõm

    "The lecture was mercifully brief, lasting only thirty minutes."

    (Bài giảng may mắn thay rất ngắn gọn, chỉ kéo dài ba mươi phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mercifully

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự thương xót hoặc tha thứ.

"Mercifully, the rain stopped before the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain mercifully stopped before the picnic began.
Cơn mưa đã tạnh một cách nhân từ trước khi buổi dã ngoại bắt đầu.
Phủ định
The judge mercifully did not sentence him to the maximum penalty.
Vị thẩm phán đã không tuyên án anh ta mức án tối đa một cách nhân từ.
Nghi vấn
Did the doctor mercifully give him enough medicine to ease the pain?
Bác sĩ có nhân từ cho anh ta đủ thuốc để giảm bớt cơn đau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mercifully".

Lòng Nhân Từ trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'lòng nhân từ' (mercy) là một phẩm chất thiêng liêng, thường được gắn với Chúa. Nó thể hiện sự tha thứ, lòng trắc ẩn và sự bao dung dành cho những người mắc lỗi hoặc đau khổ, vượt lên trên sự công bằng nghiêm khắc. Khái niệm này nhấn mạnh sự vị tha và tình yêu thương vô điều kiện.

Sự Khoan Hồng và Hành Động Nhân Đạo

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'lòng nhân từ' còn xuất hiện trong pháp luật và các vấn đề xã hội, biểu thị sự khoan hồng, giảm nhẹ hình phạt hoặc tha thứ cho ai đó. Các 'hành động nhân đạo' (acts of mercy) hay 'sứ mệnh nhân đạo' (mercy missions) là những hoạt động giúp đỡ những người gặp khó khăn, hoạn nạn, mang lại sự nhẹ nhõm và cứu trợ, thể hiện lòng trắc ẩn và mong muốn giảm bớt đau khổ cho người khác.