(Top Banner Ad)
compassionately
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

compassionately

UK: /kəmˈpæʃənətli/ • US: /kəmˈpæʃənətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đầy lòng trắc ẩn một cách cảm thông sâu sắc với lòng trắc ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows feelings of sympathy and concern for others.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự cảm thông và quan tâm sâu sắc đến người khác; một cách đầy lòng trắc ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She listened to his problems compassionately."

    "Cô ấy đã lắng nghe những vấn đề của anh ấy một cách đầy lòng trắc ẩn."

  • "The doctor treated his patients compassionately."

    "Vị bác sĩ đã đối xử với bệnh nhân của mình một cách đầy lòng trắc ẩn."

  • "We should all try to live more compassionately."

    "Tất cả chúng ta nên cố gắng sống một cách trắc ẩn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compassion lòng trắc ẩn, sự thương cảm
Adjective compassionate từ bi, nhân ái, cảm thông
Verb compassionate thương xót, cảm thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compati
Old French
compassion
English
compassion
English
compassionately

Nguồn gốc của 'Compassionately'

Từ 'compassionately' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compati', có nghĩa là 'cùng chịu đựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'compassion', nó đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa thấu hiểu và cảm thông sâu sắc với nỗi đau của người khác. Hậu tố '-ately' được thêm vào để biến nó thành một trạng từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách cảm thông.

Usage Note

Từ 'compassionately' nhấn mạnh hành động được thực hiện với sự thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của người khác, và mong muốn giảm bớt sự đau khổ đó. Nó thường được dùng để mô tả cách một người đối xử với người khác, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn. Sự khác biệt với 'kindly' là 'compassionately' tập trung vào sự thấu hiểu nỗi đau, trong khi 'kindly' đơn thuần chỉ sự tử tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + compassionately
  • Act act compassionately
    (hành động một cách nhân ái)
  • Treat treat compassionately
    (đối xử một cách từ bi)
Verb + compassionately
  • Listen listen compassionately
    (lắng nghe một cách cảm thông)
  • Respond respond compassionately
    (phản hồi một cách trắc ẩn)

Idioms

  • To be moved with compassion

    Cảm động sâu sắc, động lòng trắc ẩn

    "She was moved with compassion when she saw the homeless man."

    (Cô ấy đã động lòng trắc ẩn khi nhìn thấy người đàn ông vô gia cư.)

  • Have compassion for someone

    Thương cảm ai đó

    "We should have compassion for those who are suffering."

    (Chúng ta nên thương cảm những người đang chịu khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compassionately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự cảm thông và quan tâm sâu sắc đến người khác; một cách đầy lòng trắc ẩn.

"She listened to his problems compassionately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing his distress, she listened compassionately, offering words of comfort and support.
Nhìn thấy sự đau khổ của anh ấy, cô ấy đã lắng nghe một cách cảm thông, đưa ra những lời an ủi và động viên.
Phủ định
Even though he was hurting, he didn't treat others compassionately, showing little regard for their feelings.
Mặc dù anh ấy đang đau khổ, nhưng anh ấy đã không đối xử với người khác một cách cảm thông, thể hiện sự ít quan tâm đến cảm xúc của họ.
Nghi vấn
Knowing the circumstances, did you respond compassionately, offering help and understanding?
Biết hoàn cảnh, bạn có phản ứng một cách cảm thông không, đưa ra sự giúp đỡ và thấu hiểu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compassionately".

Giá trị của lòng trắc ẩn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lòng trắc ẩn được coi là một đức tính quan trọng, thể hiện sự đồng cảm và mong muốn giúp đỡ người khác. Các tổ chức từ thiện và hoạt động tình nguyện được xây dựng dựa trên giá trị này. Tư tưởng bác ái và giúp đỡ cộng đồng rất được coi trọng.